Posts Tagged Ra

Bảng giá Schmersal – AS-Interface Safety at Work

ASM 1176990 ASM E1-R2
ASM 1176991 ASM E2-R2/R2
ASM 1161558 ASM-DC1 Downloadkabel
ASM 1161557 ASM-KC1 Konfigurationskabel
ASM 1161556 SET ASM-SWP Inbetriebnahmepaket
ASM 1161561 ASM-CD
AZ 16-AS 1161809 AZ 16 ST1-AS
AZ 16-AS 1161812 AZ 16 ST1-AS B
AZ 16-AS 1161813 AZ 16 ST2-AS B
AZ 16-AS 1167262 AZ 16 ST1-AS R
AZ 16-AS 1167263 AZ 16 ST2-AS R
AZ 16-AS 1167264 AZ 16 ST3-AS R
AZ 16-AS 1167265 AZ 16 ST1-AS RB
AZ 16-AS 1167266 AZ 16 ST2-AS RB
AZM 161-AS 1169144 AZM 161 B ST1-AS
AZM 161-AS 1169145 AZM 161 B ST1-AS A
AZM 161-AS 1169749 AZM 161 B ST1-AS AP
AZM 161-AS 1161631 AZM 161 B ST1-AS R
AZM 161-AS 1161623 AZM 161 B ST1-AS RA
AZM 161-AS 1171105 AZM 161 B ST1-AS RABP
AZM 161-AS 1169752 AZM 161 B ST1-AS RAP
AZM 161-AS 1161633 AZM 161 B ST1-AS RB
AZM 161-AS 1161634 AZM 161 B ST2-AS RB
AZM 161-AS 1169756 AZM 161 Z ST1-AS AP
AZM 161-AS 1161627 AZM 161 Z ST1-AS R
AZM 161-AS 1161619 AZM 161 Z ST1-AS RA
AZM 161-AS 1171008 AZM 161 Z ST1-AS RABP
AZM 161-AS 1169722 AZM 161 Z ST1-AS RAP
AZM 161-AS 1161629 AZM 161 Z ST1-AS RB
AZM 161-AS 1174200 AZM 161 Z ST1-AS RN
AZM 161-AS 1175467 AZM 161 Z ST1-AS P
AZM 161-AS 1179036 AZM 161 Z ST2-AS N
AZM 161-AS 1178877 AZM 161 Z ST2-AS RAP
AZM 161-AS 1161630 AZM 161 Z ST2-AS RB
ZS -AS 1175348 ZS 71 ST1-AS
ZS -AS 1175349 ZS 73 ST1-AS
ZS -AS 1175350 ZS 75 ST1-AS
NAS-AS 1174314 NAS 311 ST1-AS
NAS-AS 1174315 NAS 311 ST1-AS M
NAS-AS 1174313 NAS 311 ST1-AS MH
AS TUBE 1176297 AST02 L-AS2
AS TUBE 1176298 AST02 L-AS4
AS TUBE 1176299 AST02 L-AS6
AS TUBE 1176293 AST02 ST-AS2
AS TUBE 1176295 AST02 ST-AS4
AS TUBE 1176296 AST02 ST-AS6
AS TUBE 1176307 AST11 L-AS2
AS TUBE 1176311 AST11 L-AS4
AS TUBE 1176312 AST11 L-AS6
AS TUBE 1176302 AST11 ST-AS2
AS TUBE 1176303 AST11 ST-AS4
AS TUBE 1176304 AST11 ST-AS6
AS TUBE 1182561 AST LC ST-AS
BNS-AS 1177222 BNS 16 ST1-AS D
BNS-AS 1177221 BNS 16 ST1-AS V
BNS-AS 1178189 BNS 16 ST2-AS D
BNS-AS 1178187 BNS 16 ST2-AS V
BNS-AS 1178190 BNS 16 ST3-AS D
BNS-AS 1178188 BNS 16 ST3-AS V
BNS-AS 1177735 BNS-B20-AS-ST-L
BNS-AS 1177736 BNS-B20-AS-ST-R
BNS-AS 1169415 BNS 33 AS
BNS-AS 1170995 BNS 33 STG-AS
BNS-AS 1170996 BNS 33 STW-AS
BNS-AS 1186153 BNS 260 AS-R
BNS-AS 1186154 BNS 260 AS-L
BNS-AS 1186155 BNS 260 STG-R
BNS-AS 1186156 BNS 260 STG-L
BNS-AS 1186157 BNS 260 STW-R
BNS-AS 1186158 BNS 260 STW-L
EDRZ 1176366 EDRZ 40 RT
KDRKZ 1176383 KDRKZ 40 RT
EFP 1176384 EFP DT-AS30
EFP 1176385 EFP DT-AS330
EFP 1176386 EFP ST-AS30
EFP 1176388 EFP ST-AS330
EFP 1176389 EFP ME-AS30
EFP 1176390 EFP ME-AS330
EDT 1165464 EDT GN
EDT 1165419 EDT SW
EDT 1176372 EDT BL
KDT 1176373 KDT GN
KDT 1176374 KDT SW
KDT 1176375 KDT BL
EFP 1176376 EFP DT-AS03
EFP 1176377 EFP DT-AS033
EFP 1176378 EFP ST-AS03
EFP 1176379 EFP ST-AS033
EFP 1176380 EFP ME-AS03
EFP 1176381 EFP ME-AS033
EDL 1160572 EDL GN
EDL 1176382 EDL BL
KDL 1176367 KDL GN
KDL 1176368 KDL BL
EFP 1176369 EFP DT-AS03L
EFP 1176370 EFP ST-AS03L
EFP 1176371 EFP ME-AS03L
TR 235-AS 1182977 TR 235-AS-ST
TR 235-AS 1185082 TV1H 235-AS-ST
Zubehör 1178598 Passivverteiler 0911 ANC 101
Zubehör 1177830 Flachkabelklemme M
Zubehör 1177831 Flachkabelklemme K
Advertisements

, , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Yaskawa Varispeed CIMR F7 series

Thông số kỹ thuật
Dải công suất 0.5 đến 150 HP (0,375 đến 112.5kW), 208 to 240 VAC
0.75 đến 500 HP (1kW đến 375kW), 480 VAC 
Khả năng quá tải 150% trong 1 phút (tải nặng), ở 0,5Hz (vòng hở), ở 0,3Hz (vòng kín)
Tần số đầu ra 0,01 đến 300Hz với tải nặng (máy có công suất cao), 400Hz với tải thường
Dải điều khiển tốc độ 40:1 (V/f), 50:1 (V/f với PG),200:1 (vòng hở), 1000:1 (vòng kín)
Điều chỉnh tóc độ 2-3% (V/f); 0,02% (V/f với PG); 0,2% (vòng hở); 0,01% (vòng kín)
Độ phân giải tần số/tốc độ 0,01% với tham chiếu digital; 0,1% với tham chiếu analog; 0,1Hz với Modbus
Có thê điều chỉnh thời gian gia tốc/giảm tốc 0,1 đến 6000 giây
Hiệu suất truyền 96 đến 98%
Hệ số dịch chyển công suất 0,98
Restart Có thể chọn tự động restart sau khi mất nguồn tạm thời
Lập trình tự động restart
Các đặc tính bảo vệ
Bảo vệ ngắn mạch: Pha với pha, pha với trung tính
Bảo vệ nối đất
Quá tải động cơ (UL)
Dòng và mômen giới hạn
Phát hiện: Quá mômen, dưới mômen
Sự cố mạch: Quá dòng, quá áp và quá nhiệt
Mất pha: Đầu vào/đầu ra
Các đầu vào ra
Đầu vào analog -10 đến +10 VDC (20kΩ) hoặc 4 đến 2mA (250Ω)
Đầu ra analog -10 đến +10 VDC hoặc 4 – 20 mA tỉ lệ với tham số đầu ra
Chùm xung số đầu vào/đầu ra Tối đa 32kHz
Đầu vào số 8 đầu vào số đa chức năng
Lập trình đầu ra
Truyền thông RS-485/422
Thiết kế
Giao diện gồm bộ phím với LCD 5 lines x 16 character, ngược sáng, 7 ngôn ngữ, chức năng copy
Cài đặt đa tốc độ: 17
Chức năng điều khiển PID
Chức năng timer, on/off delay
Bộ vi xử lý 32 bit
Hãm bằng điện 1 chiều: Có thể điều chỉnh mức
Hãm động
Hãm trượt
Tự động điều hướng động cơ (auto tuning), tĩnh và động
Lỗ cắm quạt làm mát
Điều kiện làm việc
Nhiệt độ môi trường -10 to 40°C (104°F) NEMA 1, to 45°C (113°F) càng bảo vệ
Độ ẩm 95% (không ngưng hơi)
Điện áp đầu vào +10%/-15%, 3 pha 200 đến 240 VAC, 380 đến 480VAC
Tần số đầu vào 50/60Hz ±5%
Chịu rung 1G (10 đến 20Hz); 0,2G (20 đến 50Hz)
Các thiết bị thường được sử dụng kèm theo
Áptômát và công tắc tơ điện từ

Bộ lọc nhiễu đầu vào, bộ lọc nhiễu đầu ra

Điện trở hãm, bộ hãm tốc

Cuộn kháng 1chiều, cuộn kháng xoay chiều, cuộn kháng pha 0

Đồng hồ đo: Điện áp, tần số, dòng điện

Ứng dụng
Các ứng dụng của biến tần dòng F7: Quạt, bơm, máy ép, băng tải, xe lăn, xe cáp, máy trục hàng, máy ly tâm


 


Dải Công Suất


220V/3phase
Model CIMR-F7Axxxx Công suất lớn nhất của động cơ (kW) Dòng điện đầu ra biến tần(A) Kích thước (mm)
W H D
CIMR-F7A20P4 0,4 3,2 140 280 157
CIMR-F7A20P7 0,75 4,1 140 280 157
CIMR-F7A21P5 1,5 7,0 140 280 157
CIMR-F7A22P2 2,2 9,6 140 280 157
CIMR-F7A23P7 3,7 15 140 280 177
CIMR-F7A25P5 5,5 23 140 280 177
CIMR-F7A27P5 7,5 31 200 300 197
CIMR-F7A2011 11 45 200 310 197
CIMR-F7A2015 15 58 240 350 207
CIMR-F7A2018 18,5 71 240 380 207
CIMR-F7A2022 22 85 250 400 258
CIMR-F7A2030 30 115 275 450 258
CIMR-F7A2037 37 145 375 600 298
CIMR-F7A2045 45 180 375 600 328
CIMR-F7A2055 55 215 450 725 348
CIMR-F7A2075 75 283 450 725 348
CIMR-F7A2090 90 346 500 850 358
CIMR-F7A2110 110 415 575 885 378
380V/3phase
Model CIMR-F7Axxxx Công suất lớn nhất của động cơ (kW) Dòng điện đầu ra biến tần (A) Kích thước (mm)
W H D
CIMR-F7A40P4 0,4 1,8 140 280 157
CIMR-F7A40P7 0,75 2,1 140 280 157
CIMR-F7A41P5 1,5 3,7 140 280 157
CIMR-F7A42P2 2,2 5,3 140 280 177
CIMR-F7A43P7 3,7 7,6 140 280 177
CIMR-F7A45P5 5,5 12,5 140 280 177
CIMR-F7A47P5 7,5 17 200 300 197
CIMR-F7A4011 11 24 200 300 197
CIMR-F7A4015 15 31 240 350 207
CIMR-F7A4018 18,5 39 240 350 207
CIMR-F7A4022 22 45 275 450 258
CIMR-F7A4030 30 60 275 450 258
CIMR-F7A4037 37 75 325 550 283
CIMR-F7A4045 45 91 325 550 283
CIMR-F7A4055 55 112 325 550 283
CIMR-F7A4075 75 150 450 725 348
CIMR-F7A4090 90 180 450 725 348
CIMR-F7A4110 110 213 500 850 358
CIMR-F7A4132 132 260 500 850 358
CIMR-F7A4160 160 304 575 910 378
CIMR-F7A4185 185 370      
CIMR-F7A4220 220 506      
CIMR-F7A4300 300 675    

, , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Yaskawa Varispeed CIMR F7 series

Thông số kỹ thuật
Dải công suất 0.5 đến 150 HP (0,375 đến 112.5kW), 208 to 240 VAC
0.75 đến 500 HP (1kW đến 375kW), 480 VAC 
Khả năng quá tải 150% trong 1 phút (tải nặng), ở 0,5Hz (vòng hở), ở 0,3Hz (vòng kín)
Tần số đầu ra 0,01 đến 300Hz với tải nặng (máy có công suất cao), 400Hz với tải thường
Dải điều khiển tốc độ 40:1 (V/f), 50:1 (V/f với PG),200:1 (vòng hở), 1000:1 (vòng kín)
Điều chỉnh tóc độ 2-3% (V/f); 0,02% (V/f với PG); 0,2% (vòng hở); 0,01% (vòng kín)
Độ phân giải tần số/tốc độ 0,01% với tham chiếu digital; 0,1% với tham chiếu analog; 0,1Hz với Modbus
Có thê điều chỉnh thời gian gia tốc/giảm tốc 0,1 đến 6000 giây
Hiệu suất truyền 96 đến 98%
Hệ số dịch chyển công suất 0,98
Restart Có thể chọn tự động restart sau khi mất nguồn tạm thời
Lập trình tự động restart
Các đặc tính bảo vệ
Bảo vệ ngắn mạch: Pha với pha, pha với trung tính
Bảo vệ nối đất
Quá tải động cơ (UL)
Dòng và mômen giới hạn
Phát hiện: Quá mômen, dưới mômen
Sự cố mạch: Quá dòng, quá áp và quá nhiệt
Mất pha: Đầu vào/đầu ra
Các đầu vào ra
Đầu vào analog -10 đến +10 VDC (20kΩ) hoặc 4 đến 2mA (250Ω)
Đầu ra analog -10 đến +10 VDC hoặc 4 – 20 mA tỉ lệ với tham số đầu ra
Chùm xung số đầu vào/đầu ra Tối đa 32kHz
Đầu vào số 8 đầu vào số đa chức năng
Lập trình đầu ra
Truyền thông RS-485/422
Thiết kế
Giao diện gồm bộ phím với LCD 5 lines x 16 character, ngược sáng, 7 ngôn ngữ, chức năng copy
Cài đặt đa tốc độ: 17
Chức năng điều khiển PID
Chức năng timer, on/off delay
Bộ vi xử lý 32 bit
Hãm bằng điện 1 chiều: Có thể điều chỉnh mức
Hãm động
Hãm trượt
Tự động điều hướng động cơ (auto tuning), tĩnh và động
Lỗ cắm quạt làm mát
Điều kiện làm việc
Nhiệt độ môi trường -10 to 40°C (104°F) NEMA 1, to 45°C (113°F) càng bảo vệ
Độ ẩm 95% (không ngưng hơi)
Điện áp đầu vào +10%/-15%, 3 pha 200 đến 240 VAC, 380 đến 480VAC
Tần số đầu vào 50/60Hz ±5%
Chịu rung 1G (10 đến 20Hz); 0,2G (20 đến 50Hz)
Các thiết bị thường được sử dụng kèm theo
Áptômát và công tắc tơ điện từ

Bộ lọc nhiễu đầu vào, bộ lọc nhiễu đầu ra

Điện trở hãm, bộ hãm tốc

Cuộn kháng 1chiều, cuộn kháng xoay chiều, cuộn kháng pha 0

Đồng hồ đo: Điện áp, tần số, dòng điện

Ứng dụng
Các ứng dụng của biến tần dòng F7: Quạt, bơm, máy ép, băng tải, xe lăn, xe cáp, máy trục hàng, máy ly tâm


 


Dải Công Suất


220V/3phase
Model CIMR-F7Axxxx Công suất lớn nhất của động cơ (kW) Dòng điện đầu ra biến tần(A) Kích thước (mm)
W H D
CIMR-F7A20P4 0,4 3,2 140 280 157
CIMR-F7A20P7 0,75 4,1 140 280 157
CIMR-F7A21P5 1,5 7,0 140 280 157
CIMR-F7A22P2 2,2 9,6 140 280 157
CIMR-F7A23P7 3,7 15 140 280 177
CIMR-F7A25P5 5,5 23 140 280 177
CIMR-F7A27P5 7,5 31 200 300 197
CIMR-F7A2011 11 45 200 310 197
CIMR-F7A2015 15 58 240 350 207
CIMR-F7A2018 18,5 71 240 380 207
CIMR-F7A2022 22 85 250 400 258
CIMR-F7A2030 30 115 275 450 258
CIMR-F7A2037 37 145 375 600 298
CIMR-F7A2045 45 180 375 600 328
CIMR-F7A2055 55 215 450 725 348
CIMR-F7A2075 75 283 450 725 348
CIMR-F7A2090 90 346 500 850 358
CIMR-F7A2110 110 415 575 885 378
380V/3phase
Model CIMR-F7Axxxx Công suất lớn nhất của động cơ (kW) Dòng điện đầu ra biến tần (A) Kích thước (mm)
W H D
CIMR-F7A40P4 0,4 1,8 140 280 157
CIMR-F7A40P7 0,75 2,1 140 280 157
CIMR-F7A41P5 1,5 3,7 140 280 157
CIMR-F7A42P2 2,2 5,3 140 280 177
CIMR-F7A43P7 3,7 7,6 140 280 177
CIMR-F7A45P5 5,5 12,5 140 280 177
CIMR-F7A47P5 7,5 17 200 300 197
CIMR-F7A4011 11 24 200 300 197
CIMR-F7A4015 15 31 240 350 207
CIMR-F7A4018 18,5 39 240 350 207
CIMR-F7A4022 22 45 275 450 258
CIMR-F7A4030 30 60 275 450 258
CIMR-F7A4037 37 75 325 550 283
CIMR-F7A4045 45 91 325 550 283
CIMR-F7A4055 55 112 325 550 283
CIMR-F7A4075 75 150 450 725 348
CIMR-F7A4090 90 180 450 725 348
CIMR-F7A4110 110 213 500 850 358
CIMR-F7A4132 132 260 500 850 358
CIMR-F7A4160 160 304 575 910 378
CIMR-F7A4185 185 370      
CIMR-F7A4220 220 506      
CIMR-F7A4300 300 675    

, , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Motor Sew R107/A

Hộp giảm tốc có bánh răng hình nón

(Ảnh chỉ mang tính minh họa)

Type: R107/A

– Hệ số chuyển đổi danh định: iN = 59,41

– n1 = 1400 vòng/phút, n2 = 24 vòng/phút

– Mô men trục đầu ra: 4300 Nm

Trọng lượng: 150 kg

 

Motor Sew R107/A

Motor Sew R107/A

, , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Motor Sew FH97/G AM132S/M

 

Hộp giảm tốc bánh răng trụ

(Ảnh chỉ mang tính minh họa)

Type: FH97/G AM132S/M

– Hệ số chuyển đổi danh định: iN = 89,85

– n1 = 1400 vòng/phút, n2 = 16 vòng/phút

– Mô men trục đầu ra: 4300 Nm

Trọng lượng: 195 kg

 

Motor Sew FH97/G AM132S/M

Motor Sew FH97/G AM132S/M

, , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?