Posts Tagged Pt100

Temperature sensor – Engler

Temperature sensor,  Engler, PT100-6L.12.12M.500.05

Temperature sensor, Engler, PT100-6L.12.12M.500.05

Temperature sensor

PT100-6L.12.12M.500.05

(Pt100; 07389/90920;

Type: tp100-6l.12.12m.500.05;

A.nr: 01504 020505 0001)

Advertisements

, , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Temperature sensor – Engler

Temperature sensor,  Engler, PT100-6L.12.12M.500.05

Temperature sensor, Engler, PT100-6L.12.12M.500.05

Temperature sensor

PT100-6L.12.12M.500.05

(Pt100; 07389/90920;

Type: tp100-6l.12.12m.500.05;

A.nr: 01504 020505 0001)

, , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 01-01-2012

No Description Part Number Unit Q.ty
1 NAB-18EXAV
HABASIT-N-LINE
Open, EV prepared Flexproof EV 80×20
8 = 3000 mm, L = 22 530 mm
max. Production width 3000 mm
Country of Origin IT – Italy
NAB-18EXAV pcs 1
2 Cable junction box, 4 load cells, stainless steel,
Ex, W&M, IP68&69k
PR 6130/64Sa pcs 1
3 Rơ le trung gian 24VDC 19.21.0.024.0000 pcs 20
4 Rơ le trung gian 24VDC PLC-BSC-24VDC/21S046 pcs 20
5 Rơ le trung gian 24VDC EMG 10-0/24VDC pcs 5
6 Filter pressure switch VD 5 C/0 pcs 5
7 Compact speed monitor DI5003 pcs 10
8 Compact speed monitor DI5001 pcs 10
9 Inductive sensor IG5554 pcs 2
10 Inductive proxsensor II5465 pcs 2
11 Đồng hồ vạn năng 179 pcs 1
12 Đồng hồ nhiệt 0- 500 độ .kích thước 48×48 pcs 2
13 Cảm biến tiệm cận pcs 15
14 Cảm biến quang pcs 10
15 Biến dòng 250/5A pcs 3
16 Bộ đếm thời gian E5CX-A pcs 2
17 Bộ đếm pcs 2
18 Relay and sockets G2R-2-SND pcs 20
19 Khởi động từ 18A-440VAC-AC3 LC1D18Q7 pcs 50
20 Khởi động từ 12A-440VAC-AC3 LC1D12Q7 pcs 50
21 Khởi động từ 18A-24VDC-AC3 LC1D12BL pcs 50
22 Rơ le nhiệt 2,5-4 A LRD08 pcs 2
23 Rơ le nhiệt 5,5-8 A LRD12 pcs 2
24 Rơ le nhiệt 12-18A LRD21 pcs 2
25 Rơ le nhiệt 80-104A LRD3365 pcs 1
26 Tụ bù 20KVA-440VAC pcs 1
27 Tụ bù 30KVA-440VAC pcs 1
28 Tụ bù 40KVA -440VAC pcs 1
29 Tụ bù 200KVA- 6,6kV pcs 3
30 Bảo vệ quá dòng EOCR SS-05-LOT 10610 pcs 2
31 Pressure transmitter 4-20mA/0-300bar pcs 2
32 Đồng hồ đo áp 0-300bar pcs 5
33 Bộ hiển thị áp lực EDS 1100-450-1-1000 pcs 2
34 Công tắc hai vị trí có khóa pcs 5
35 Công tắc hai vị trí pcs 10
36 Công tắc ba vị trí pcs 10
37 Nút nhấn dừng khẩn pcs 10
38 Cảm biến nhiệt độ Pt 100
0 – 500 oC,3wires, 300x150mm, M27x2
PT100 pcs 4
39 Electronic Temperature Monitor/Limiter and Safety Temperature Monitor/Limiter
Type: 701130/0151-001-02/205
Basic type extensions: Temperature monitor with O-fuction
Measurement inputs: Pt100 resistance thermometer in 2-wire circuit
Supply voltage: 230VAC+10%/-15% ,48-63Hz
Extra code: switching differential
701130/0151-001-02/205 pcs 5
40 Push-in Thermocouple with terminal head Form A
Type: 901110/20-1043-24-710-671-93/331
Basic version: Push-in thermocouple with stepped ceramic protection tube
Measuring insert : 1xNiCr-Ni K ,operating temperature: -200 to +1200 0C
Process connection : stop flange D 32mm
Protection tube material: ceramnic KER 610
Extra code: 1xprogrammable transmitter , output 4-20mA
901110/20-1043-24-710-671-93/331 pcs 5
41 Push-in resistance thermometers with sliding stop flange
Type: 90.271/F01
Measuring insert: 2xPt100
Operating temperature 50..460oC
Fitting length: 500mm
90.271/F01 pcs 5
42 Resistance thermometers
Type: 90.239-F02
Transducer : 2x Pt100
Max , temp: 4800C
90.239-F02 pcs 5
43 O-ring Type: AK20-375-18
ArtNo: 2015902
Sn: 4014252/1
pcs 1
44 Vibration sensor fan Type: DBEG300i/20/V Sn: S2SI7060100 pcs 2
45 + Universal Isolator
Code: P15000 H1
Manufacture: Knick – Germany
Model H1: pluggable screw clamp terminals
Input: 0/4 … 20 mA, 0 … 10 V selectable
Output: 0/4 … 20 mA (max. 600 Ohm), 0 … 10 V selectable
Power supply: 20 … 253 V AC/DC
P 15000 H1 pcs 2
46 Motor DRSM 50/6 NG ES pcs 2
47 Cylinder DNC-125-100-PPV
Sn:153501
pcs 1
48 Roang khí nén pcs 1
49 Hỗ trợ 24 cổng đồng 10/100Base-TX, 2 cổng đồng 10/100/1000Base-T và 2 cổng quang
100/1000Base-X SFP (cổng combo)
– Tốc độ chuyển tiếp băng thông đạt 8.8Gbps. Tốc độ chuyển gói tin đạt 6.6Mpps. Hỗ trợ 8K địa
FS750 Series – WebSmart Layer 2 Fast Ethernet Switch
chỉ MAC, 64 VLAN, 16MB SDRAM, 4MB Flash Memory
– Quản lý: Web, CLI, Telnet với SNMP v1/ v2
– Bảo mật: RADIUS, 802.1x, DHCP client
– Hỗ trợ: Spanning-Tree, Rapid Spanning-Tree, Link Aggregation, IGMP snooping v1/ v2, Port
setting, Port mirroring
AT-FS750/24 pcs 1
50 Input Current
Input signal 4-20mA with 2 free change over contacs power supply 230VAC 50Hz
EW5025542001 pcs 3
51 6963 0054-61
PSL 41/120-3 (500 bar)
Terminal blocks for proportional directional spool
D 7700-3 (04/2010-04)
Delivery time: 17-18 weeks
PSL 41/120-3 pcs 4
52 7000 1023-00
G 3-3 B-G 24
Poppet Valves (Manifold Mounting)
D 7300 (05/2007-05)
Delivery time: 9-10 weeks
G 3-3 B-G 24 pcs 1
53 7000 1033-00
GR 2-3 R-G 24
Poppet Valves (Manifold Mounting)
D 7300 (05/2007-05)
Delivery time: 9-10 weeks
GR 2-3 R-G 24 pcs 1
54 7000 1039-00
GS 2-3 R-G 24
Poppet Valves (Manifold Mounting)
D 7300 (05/2007-05)
Delivery time: 9-10 weeks
GS 2-3 R-G 24 pcs 1
Directional valve 4/3 valve NG6 24V DIMW4CNJW75 pcs 2
55 Breaking resistor 175U3146 pcs 2
56 PS 72 power supply 581631 pcs 1
57 PC 71 power control 581633 pcs 1
58 Input/output card IO 74 58171451 pcs 1
59 Input/output card IO 71 581715 pcs 1
60 Double line card LC 73 581708 pcs 1
61 System input SI71 581650 pcs 1
62 System output SO71 581665 pcs 1
Pressure switch DSH158F001 pcs 2
63 Level temperature control NR1/2-L350-01-L1/315/S-L2/285/S-T70 pcs 2
64 Temperature sensor TR-12-K2-A-FE-300-III pcs 2
65 Inductive prox sensor XSA-V12373 pcs 10
66 Inductive prox sensor XSA-V11801 pcs 10
67 Limit switch ZCK-J10511+ZCKE05 pcs 10
68 Limit switch ZCKY59 pcs 10
69 Limit switch ZCKY53 pcs 10
70 Limit switch ZCKY41 pcs 10
71 Pressure transmitter
Type:PMC 131-A11F1A1V
0-20bar, 4-20mA,11-30VDC
PMC 131-A11F1A1V pcs 5
72 Steam pressure sensor
Type:PMP131-A1121A1W;
PMP131-A1121A1W pcs 2
73 Pressurized Air
Type:PMP131-A1121A1S
PMP131-A1121A1S pcs 3
74 Pressure switch 0-16bar
Cerabar T PMP131-A1B01A1T;
 TPMP131-A1B01A1T pcs 5
75 Type: RMS621-31BAA1211 RMS621-31BAA1211 pcs 1

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 12-12-2011

STT

Tên hàng và quy cách

Đơn vị

Số lượng

Ghi chú

1

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF12
Dạng Head mounted
Sensor 2xPt100 3L
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo : 0-100oC
Model code: TF12

Cái

10

ABB
Đức

2

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF212
Dạng Field mounted
Truyền thông: PROFIBUS PA
Model code: TF 212

Cái

7

ABB
Đức

3

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TH202
Hiện thiết bị có Model TH202 đã được chuyển đổi thành Model TTF300
Dạng Field mounted
Truyền thông: HART
Model code: TTF300

Cái

2

ABB
Đức

4

Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH210
Loại can nhiệt: K đo được nhiệt độ tới 1300C
Đường kính: 22 x 2 mm
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài SS1.4762 (A 446) và trong
ceramic C610 ceramic C610
Model code: TSH210

Cái

20

ABB
Đức

5

Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH220
Loại can nhiệt: S đo được nhiệt độ tới 1700C
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài ceramic C530 và trong ceramic
C610
Model code: TSH220

Cái

5

ABB
Đức

6

Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSP121
Loại can nhiệt: Pt100 đo được nhiệt độ tới 600C
Chiều dài: N = 710 mm
Model code: TSP121

Cái

5

ABB
Đức

7

Đầu đo nhiệt độ
Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000
Operating temperature :-50 to 600oC
Measuring insert :1xPt100/4 wire
Tolerance: Class B
Tube diameter:6mm
Fitting lengh:100mm
Thread:G1/2

Cái

6

JUMO

Đức

8

Đầu đo nhiệt độ
PT100, 1-150oC, TR101(2xPT100; Themormeter
NL: 130mm-059070
Oder. QTR: 20000st
LT.pos: 060338600007

Cái

3

HERTH

Đức

9

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo áp suất
Pressure Transmitter 2600T
Phoduct code 264GS FJP 8B2
-400 +400 mbar
Hiện thiết bị có Model 264GS đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -400…+400 mbar
Model code: 266GSH

Cái

10

ABB

Italy

10

Transmitter 2020TG Profibus; F.no:
15753T403194
10,2 – 32 VDC 10,2  32 VDC
-60 _+60 mbar
Hiện thiết bị có Model 2020TG đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -60…+60 mbar
Model code: 266GSH

Cái

10

ABB

Italy

11

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo lưu lượng
Transmitter 2020TD Profibus; F.no:
15712T403218
10,2 – 45VDC
P: 0-160bar
Hiện thiết bị có Model 2020TD đã được chuyển đổi thành Model 266DSH đổi thành
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: 0…+40 mbar
Model code: 266DSH

Cái

5

 ABB

Italy

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 03-12-2011

 

 

Item

Mục

 

 

TênThiếtbị

 

 

Description

 

 

MãsốĐặthàng

 

HãngSản xuất

1

Van thuỷ lực

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

2

Cạc điều khiển van thuỷ lực

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

3

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

4

Van thuỷ lực

 

G3-3B

Hawe

5

Van thuỷ lực

 

GR2-3R

Hawe

6

Van thuỷ lực

 

GS2-3R

Hawe

7

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

8

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

9

Lõi lọc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

10

Lõi lọc

Filter element

 

 

11

Cảm biến áp suất

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

12

Cảm biến nhiệt độ bàn ép

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

13

Cảm biến nhiệt độ

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

14

Tụ bù

 

380V-20,30,40Kvar

 

15

Tụ bù

 

220V – 500uF

 

16

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

17

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

18

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

19

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

20

Tụ điện

Capacitor

40V – 10.000uF

 

 

21

 

Chỉnh lưu cầu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

22

Chỉnh lưu cầu 3p

 

220V/24V – 14A

 

23

Biến dòng

Current coil

200A/5A

 

24

Cầu chì

 

100A

Siemen

25

Biến thế

 

220/220 – 0,2kVA

 

26

Bộ cài đặt nhiệt độ

 

DX7

 

27

Fluke

 

179

Fluke

28

Đòng hồ áp

 

0-300 bar

 

29

Đồng hồ nhiệt

 

0-250 Oc

 

30

Bộ hiển thị áp lực

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

31

Bộ đếm thời gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

32

Bộ đếm số lượng

Counter

6 số

Omron

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

34

Khởi động từ

Contactor

600V – 16A

 

35

Khởi động từ

Contactor

600V – 10A

 

36

Khởi động từ

 

24VDC – 16A

 

37

Rơ le thời gian

 

TE11, TE12, TE68

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

41

Cảm biên tiệm cận

 

220 V

 

42

Bảo vệ quá dòng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

43

Cảm biến quang

 

220VAC – 2

 

44

Nút ấn

Emergency stop

 

 

Normal
0

false
false
false

EN-US
X-NONE
X-NONE

MicrosoftInternetExplorer4

/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:”Table Normal”;
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-qformat:yes;
mso-style-parent:””;
mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt;
mso-para-margin:0in;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:”Calibri”,”sans-serif”;
mso-ascii-font-family:Calibri;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-fareast-font-family:”Times New Roman”;
mso-fareast-theme-font:minor-fareast;
mso-hansi-font-family:Calibri;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:”Times New Roman”;
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;}

 

Item

Môc

 

 

TªnThiÕtbÞ

 

 

Description

 

 

M·sè§Æthµng

 

H·ngS¶n xuÊt

Sè l­îng dù phßng

 

 

Ghichó

1

Van thuû lùc

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

1

 

2

C¹c ®iÒu khiÓn van thuû lùc

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

1

 

3

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

2

 

4

Van thuû lùc

 

G3-3B

Hawe

1

 

5

Van thuû lùc

 

GR2-3R

Hawe

1

 

6

Van thuû lùc

 

GS2-3R

Hawe

1

 

7

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

1

 

8

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

1

 

9

Lâi läc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

1

 

10

Lâi läc

Filter element

 

 

 

 

11

C¶m biÕn ¸p suÊt

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

2

 

12

C¶m biÕn nhiÖt ®é bµn Ðp

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

4

 

13

C¶m biÕn nhiÖt ®é

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

4

 

14

Tô bï

 

380V-20,30,40Kvar

 

4

 

15

Tô bï

 

220V – 500uF

 

2

 

16

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

1

 

17

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

1

 

18

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

1

 

19

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

1

 

20

Tô ®iÖn

Capacitor

40V – 10.000uF

 

1

 

 

21

 

ChØnh l­u cÇu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

 

1

 

22

ChØnh l­u cÇu 3p

 

220V/24V – 14A

 

1

 

23

BiÕn dßng

Current coil

200A/5A

 

3

 

24

CÇu ch×

 

100A

Siemen

3

 

25

BiÕn thÕ

 

220/220 – 0,2kVA

 

 

 

26

Bé cµi ®Æt nhiÖt ®é

 

DX7

 

4

 

27

Fluke

 

179

Fluke

1

 

28

§ßng hå ¸p

 

0-300 bar

 

5

 

29

§ång hå nhiÖt

 

0-250 Oc

 

5

 

30

Bé hiÓn thÞ ¸p lùc

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

 

 

31

Bé ®Õm thêi gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

2

 

32

Bé ®Õm sè l­îng

Counter

6 sè

Omron

 

 

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

4

 

34

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 16A

 

100

 

35

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 10A

 

 

 

36

Khëi ®éng tõ

 

24VDC – 16A

 

50

 

37

R¬ le thêi gian

 

TE11, TE12, TE68

 

10

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

 

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

 

 

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

 

 

41

C¶m biªn tiÖm cËn

 

220 V

 

15

 

42

B¶o vÖ qu¸ dßng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

2

 

43

C¶m biÕn quang

 

220VAC – 2

 

10

 

44

Nót Ên

Emergency stop

 

 

4

 

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 03-12-2011

 

 

Item

Mục

 

 

TênThiếtbị

 

 

Description

 

 

MãsốĐặthàng

 

HãngSản xuất

1

Van thuỷ lực

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

2

Cạc điều khiển van thuỷ lực

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

3

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

4

Van thuỷ lực

 

G3-3B

Hawe

5

Van thuỷ lực

 

GR2-3R

Hawe

6

Van thuỷ lực

 

GS2-3R

Hawe

7

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

8

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

9

Lõi lọc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

10

Lõi lọc

Filter element

 

 

11

Cảm biến áp suất

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

12

Cảm biến nhiệt độ bàn ép

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

13

Cảm biến nhiệt độ

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

14

Tụ bù

 

380V-20,30,40Kvar

 

15

Tụ bù

 

220V – 500uF

 

16

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

17

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

18

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

19

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

20

Tụ điện

Capacitor

40V – 10.000uF

 

 

21

 

Chỉnh lưu cầu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

22

Chỉnh lưu cầu 3p

 

220V/24V – 14A

 

23

Biến dòng

Current coil

200A/5A

 

24

Cầu chì

 

100A

Siemen

25

Biến thế

 

220/220 – 0,2kVA

 

26

Bộ cài đặt nhiệt độ

 

DX7

 

27

Fluke

 

179

Fluke

28

Đòng hồ áp

 

0-300 bar

 

29

Đồng hồ nhiệt

 

0-250 Oc

 

30

Bộ hiển thị áp lực

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

31

Bộ đếm thời gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

32

Bộ đếm số lượng

Counter

6 số

Omron

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

34

Khởi động từ

Contactor

600V – 16A

 

35

Khởi động từ

Contactor

600V – 10A

 

36

Khởi động từ

 

24VDC – 16A

 

37

Rơ le thời gian

 

TE11, TE12, TE68

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

41

Cảm biên tiệm cận

 

220 V

 

42

Bảo vệ quá dòng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

43

Cảm biến quang

 

220VAC – 2

 

44

Nút ấn

Emergency stop

 

 

Normal
0

false
false
false

EN-US
X-NONE
X-NONE

MicrosoftInternetExplorer4

/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:”Table Normal”;
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-qformat:yes;
mso-style-parent:””;
mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt;
mso-para-margin:0in;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:”Calibri”,”sans-serif”;
mso-ascii-font-family:Calibri;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-fareast-font-family:”Times New Roman”;
mso-fareast-theme-font:minor-fareast;
mso-hansi-font-family:Calibri;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:”Times New Roman”;
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;}

 

Item

Môc

 

 

TªnThiÕtbÞ

 

 

Description

 

 

M·sè§Æthµng

 

H·ngS¶n xuÊt

Sè l­îng dù phßng

 

 

Ghichó

1

Van thuû lùc

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

1

 

2

C¹c ®iÒu khiÓn van thuû lùc

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

1

 

3

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

2

 

4

Van thuû lùc

 

G3-3B

Hawe

1

 

5

Van thuû lùc

 

GR2-3R

Hawe

1

 

6

Van thuû lùc

 

GS2-3R

Hawe

1

 

7

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

1

 

8

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

1

 

9

Lâi läc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

1

 

10

Lâi läc

Filter element

 

 

 

 

11

C¶m biÕn ¸p suÊt

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

2

 

12

C¶m biÕn nhiÖt ®é bµn Ðp

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

4

 

13

C¶m biÕn nhiÖt ®é

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

4

 

14

Tô bï

 

380V-20,30,40Kvar

 

4

 

15

Tô bï

 

220V – 500uF

 

2

 

16

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

1

 

17

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

1

 

18

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

1

 

19

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

1

 

20

Tô ®iÖn

Capacitor

40V – 10.000uF

 

1

 

 

21

 

ChØnh l­u cÇu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

 

1

 

22

ChØnh l­u cÇu 3p

 

220V/24V – 14A

 

1

 

23

BiÕn dßng

Current coil

200A/5A

 

3

 

24

CÇu ch×

 

100A

Siemen

3

 

25

BiÕn thÕ

 

220/220 – 0,2kVA

 

 

 

26

Bé cµi ®Æt nhiÖt ®é

 

DX7

 

4

 

27

Fluke

 

179

Fluke

1

 

28

§ßng hå ¸p

 

0-300 bar

 

5

 

29

§ång hå nhiÖt

 

0-250 Oc

 

5

 

30

Bé hiÓn thÞ ¸p lùc

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

 

 

31

Bé ®Õm thêi gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

2

 

32

Bé ®Õm sè l­îng

Counter

6 sè

Omron

 

 

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

4

 

34

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 16A

 

100

 

35

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 10A

 

 

 

36

Khëi ®éng tõ

 

24VDC – 16A

 

50

 

37

R¬ le thêi gian

 

TE11, TE12, TE68

 

10

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

 

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

 

 

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

 

 

41

C¶m biªn tiÖm cËn

 

220 V

 

15

 

42

B¶o vÖ qu¸ dßng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

2

 

43

C¶m biÕn quang

 

220VAC – 2

 

10

 

44

Nót Ên

Emergency stop

 

 

4

 

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?