Posts Tagged Pfister

Atech 11-12-2011

STT Description Tên hàng khai báo HQ Manufacturer
1 Oil level indicator of classifier
Type:SSM.2.A5.B5270.320.92.51
A-Nr:001922030320002
Thiết bị báo mức dầu
Type:SSM.2.A5.B5270.320.92.51
ENGLER
Germany
2 Oil level gauge of hydraulic oil ( 0 – 450mm )
Type:SSM.2.A5.B5350.400.92.51
A-Nr:001922030400001
Thiết bị đo mức dầu thủy lực
Type:SSM.2.A5.B5350.400.92.51
ENGLER
Germany
3 Pressure difference measuring unit ( 0-16 bar )
Type:4.225-20.025.2.f2.2,0
Seri:13862
Bộ đo chênh lệch áp suất dầu
Type:4.225-20.025.2.f2.2,0
Friedrichs Filtersys
Germany
4 VS-069 Vibration Velocity
SensorStandard for permanent
installations, 5 m cable.
(MAT-Nr.: X081242.04
Direction of measurement:
Vertical. )

Cảm biến đo độ rung VS-069 Bruel+Kjaer
Germany
5 Vibrocontrol VS-920 Vibration monitoring unit
Power supply 115/230VAC and 24VDC
Order-Code:VC-920
Thiết bị đo độ rung VS-920 Bruel+Kjaer
Germany
6 Piston detector NRS SSV,SSVD-N-3M
Nr:519-34271-2
Cảm biến vị trí piston
NRS SSV,SSVD-N-3M
Lincoln
Germany
7 Inverter
TYP: MDX61B0075-5A3-4-00
I=16A; U=380V; P=7,5; F=0÷180 Hz
Part number : 08279624
Biến tần
TYPE: MDX61B0075-5A3-4-00
Sew
Germany
8 Fieldbus interface DFC11B
Type / Size: DFC11B 
Protocol: CANBUS Use: MOVIDRIVE
Net weight [kg]: about 0.25 /pc
Card kết nối CANBUS
Type: DFC11B
(dùng cho biến tần TYPE: MDX61B0075-5A3-4-00)
Sew
Germany
9 Encoder connection DEH11B
Type / Size: DEH 11B
Design: TTL SIN / COS HIPERFACE Use: MOVIDRIVE
Net weight [kg]: about 0.06 /pc
Card nối encoder
Type: DEH11B
(dùng cho biến tần TYPE: MDX61B0075-5A3-4-00)
Sew
Germany
10 Operation panel DBG60B-01
Type / Size: DBG 60B
Protection class IP 20
Use: MOVIDRIVE / B
Net weight [kg]: about 0.06 /pc
Bảng điều khiển
(dùng cho biến tần TYPE: MDX61B0075-5A3-4-00)
Sew
Germany
11 CSC.100.20.00
CSC system controller
Consisting of:
1pc.CSC basis Gerat, P/n. 891.920.00.00
1pc. C485 INTERFACE, P/n.891.902.06.20
1pc. PROFIBUS DP MODULE, P/n. 891.902.06.50
PFISTER configured for use in the main
contract NO. D0A82661 DO
Bộ điều khiển hệ thống cân than
CSC.100.20.20
Pfister
Germany
12 Communication unit
Part -NO 893.800.10.10
Bộ kết nối điều khiển rơ le
Part -NO 893.800.10.10
Pfister
Germany
13 Input unit binary KL1002
Part -NO 893.800.20.13
Modul đầu vào  KL1002 Pfister
Germany
14 Output unit binary KL9190
Part -NO 893.800.32.10
Modul đầu ra KL9190 Pfister
Germany
15 Terminal KL2622
Part -NO 893.800.11.12
Cầu đấu  KL2622 Pfister
Germany
16 Terminal relay  24V
Part -NO 893.616.60.02
Rơ le cấp nguồn 24v Pfister
Germany
17 Time relay 50ms -300H
Part -NO 893.385.20.03
Rơ le thời gian 50ms -300H Pfister
Germany
18 Twin measuring amplifier CDMV CPI1
Part -NO 891.443.00.00
Bộ tổng hợp tín hiệu từ loadcell của cân than CDMV CPI1 Pfister
Germany
19 CPI incl EPROM ( Without CDMV)
Part -NO 888.201.31.00
Bộ tổng hợp tín hiệu từ loadcell và kết nối lên bộ điều khiển cân than CIP incl EPROM
Part -NO 888.201.31.00
Pfister
Germany
20 Power supply pulsed
Uinput=220V, 1A; Uoutput=24VDC,I=4.2A
Model: ML100.100
Part -NO 893.207.25.04
Bộ nguồn xung
Model: ML100.100
Pfister
Germany
21 Terminal controller
Part -NO 893.800.10.26
Cầu đấu điều khiển
Part -NO 893.800.10.26
Pfister
Germany
22 Thermistor overload relay
Part -NO 893.449.51.12,
Rơ le nhiệt
Part -NO 893.449.51.12,
Pfister
Germany
23 Incremental encoder
Part -NO 893.742.02.01,
Encoder giám sát tốc độ
Part -NO 893.742.02.01,
Pfister
Germany
24 Loadcell
Part -NO 774.304.75.60
Cảm biến trọng lượng cân
Part -NO 774.304.75.60
Pfister
Germany
25 Proximity switch
Part -NO 893.742.03.21
Công tắc tiệm cận
Part -NO 893.742.03.21
Pfister
Germany
26 514292
Cable VK 01/K
4×0,14mm2 shielded cable
Length: 2,5m
with emissivity plate in connector
Tmax=70 deg.celsius
Cáp kết nối của thiết bị đo nhiệt độ
4×0,14mm2, dài 2,5m
KELLER HCW
Germany
27 561916
Pyrometer Cella Temp PQ 31 AF2
Range setting: 800-200 deg.celsius
Intergrated LED display
Distance ratio: 120:1
Focus distance: 800mm
Analog output: 0(4)-20mA
Thiết bị đo nhiệt độ
Model: PQ 31 AF2
KELLER HCW
Germany

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Incremental encoder

Incremental encoder

Part -NO 893.742.02.01

Pfister

Incremental encoder, Part -NO 893.742.02.01

Incremental encoder, Part -NO 893.742.02.01

Incremental encoder, Part -NO 893.742.02.01

Incremental encoder, Part -NO 893.742.02.01

Incremental encoder
Part -NO 893.742.02.01,

, ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Terminal relay, Part -NO 893.616.60.02

Terminal relay
Part -NO 893.616.60.02

Pfister

Terminal relay, Part -NO 893.616.60.02

Terminal relay, Part -NO 893.616.60.02

Terminal relay, Part -NO 893.616.60.02

Terminal relay, Part -NO 893.616.60.02

, ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bộ điều khiển hệ thống cân bao Pfister


/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:”Table Normal”;
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-qformat:yes;
mso-style-parent:””;
mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt;
mso-para-margin:0in;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:”Calibri”,”sans-serif”;
mso-ascii-font-family:Calibri;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-fareast-font-family:”Times New Roman”;
mso-fareast-theme-font:minor-fareast;
mso-hansi-font-family:Calibri;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:”Times New Roman”;
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;}
Bộ điều khiển hệ thống cân bao:
Part – No. CSC,000.20.00
CSC system controller
Consisting of:
1pc.CSC basic device, p/n 891.920.00.00
1pc. Profibus DP module, p/n 891.902.06.50
Order NO. DOA82661 DO

Bộ điều khiển hệ thống cân bao:
Part – No. CSC,000.20.00
CSC system controller
Consisting of:
1pc.CSC basic device, p/n 891.920.00.00
1pc. Profibus DP module, p/n 891.902.06.50
Pfister cấu hình theo thiết bị sử dụng tại Hòa phát Cement, Order NO. DOA82661 DO

Bộ điều khiển hệ thống cân bao:
Part – No. CSC,000.20.00
CSC system controller
Consisting of:
1pc.CSC basic device, p/n 891.920.00.00
1pc. Profibus DP module, p/n 891.902.06.50
Pfister cấu hình theo thiết bị sử dụng tại Hòa phát Cement, Order NO. DOA82661 DO

, , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?