Posts Tagged N21

Atech 14-12-2011

 

STT

Tên hàng

Đvt

Số lượng

1

011PKH

Cuộn điện 0.1X PK-H

Cái

6

2

100ML

Chế phẩm bôi chơn

Lọ

9

3

100X30X

Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T

Cái

10

4

101

Kìm cắt

Cái

30

5

12FPZ-SM

Đầu nối 12FPZ-SM-TF

Cái

1445

6

130B125MM

Kìm cắt 130-B(125mm)

Cái

29

7

131365

Đầu đo dụng cu đo bề mặt

Cái

1

8

147070

Lưỡi cưa

Cái

50

9

178

Mô-tơ 187

Cái

19

10

18FPZSÙTLF

Đầu nối

Cái

900

11

196MM

Giấy lọc 550mmx350mmx20m

Cuộn

200

12

1J0808N

Vải lau phòng sạch

Hộp

100

13

1J1009D

Vải lau phòng sạch

Gói

50

14

200125X

Kính lúp cầm tay 25X

Cái

7

15

2044S

Đồng hồ đo 2044S

Cái

5

16

245×255

Lưỡi cắt băng dính

Cái

 

17

275x20x18Z

Lưỡi cưa đĩa

Cái

 

18

2RSR7WUU1

Bi bạc trượt

Cái

20

19

300x200x32

Lưỡi cắt thép

Cái

45

20

32M

Máy tuốt dây 32m

Cái

3

21

3500E2

Kìm tuốt dây

Cái

2

22

3TG

Bộ nguồn thiết bị tao Ion

Cái

3

23

403

Bánh răng

Cái

200

24

427

Bánh răng

Cái

100

25

435

Mô-tơ

Cái

29

26

493

Thiết bị hút khói

Cái

40

27

530MM

Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m

Cuộn

280

28

550MM

Giấy lau cuộn 550x350mmx20m

Cuộn

75

29

7310

Dụng cụ đo độ dầy

Cái

2

30

968

Thiết bị hút khói 968ESD

Cái

1

31

969

Thiết bị hút khói 969ESD

Cái

1

32

AG5

Thiết bị tạo ION

Cái

4

33

AH

Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E

Cái

10

34

AMD25002

Lọc khí AMD 250-02

Cái

6

35

AS1210

Van tiết lưu AS 1210F-M5-04

Cái

40

36

BCN10

Bút chì màu(Chàm) 7600-N10

Hộp

4

37

BCN12

Bút chì màu(Tía) 7600-N12

Hộp

13

38

BCN13

Bút chì màu(Hồng)

Hộp

 

39

BCN15

Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5

Hộp

17

40

BCN21

Bút chì màu(Nâu) 7600-N21

Hộp

15

41

BCN24

Bút chì màu (Đen) 7600-24

Hộp

31

42

BCN7610

Bút chì màu(Trắng) 7610-N01

Hộp

14

43

BCN02

Bút chì màu (Vàng)

Hộp

 

44

BCN04

Bút chì màu(Cam)

Hộp

5

45

BCN05

Bút chì màu

Hộp

4

46

BCN06

Bút chì màu

Hộp

16

47

BF110V

Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi

Cái

29

48

BF4ZZ

Quạt tạo ION

Cái

3

49

BON102A

Keo dán chân linh kiện

Cái

70

50

BR102A

Keo dan chân linh kiện

Cái

100

51

BS305H

Lưỡi cắt thép

Cái

2

52

Bsp715SL

Ổ bi trượt

Cái

19

53

CB2CBE

Gương cho sensor

Cái

3

54

CBS20

Vòng bi CBS20

Cái

2

55

CF10UU

Vòng bi

Cái

36

56

CF12UU

Vòng bi

Cái

13

57

CF16UU

Vong bi

Cái

9

58

CF20UU

Vòng bi

Cái

10

59

CF5UU

Vòng bi

Cái

20

60

CF6UU

Vòng bi

Cái

13

61

CF8UU

Vòng bi

Cái

13

62

CMOID

Tụ điện

Cái

19

63

CP03500

Lõi lọc

Cái

775

64

CP03750

Lõi lọc

Cái

400

65

DF8N

Sensor

Cái

2

66

DM9BL

Sensor

Cái

5

67

DM9BV

Sensor

Cái

5

68

DSZ44PF230

Kính hiển vi

Cái

2

69

DSZT7PFL

Kính hiển vi

Cái

1

70

E127

Kính lúp để bàn

Cái

13

71

F2R

Sensor

Cái

5

72

FCL20N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

73

FCL30N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

74

FESTO

Chân đế Festo

Cái

8

75

FTSV73BC

Sensor

Cái

6

76

H50A10

Thiếc cuộn

Kg

21

77

H50AW16

Thiếc cuộn

Kg

230

78

H60A16

Thiếc cuộn

Kg

65

79

H60AW16

Thiếc cuộn

Kg

180

80

HMBE

Máy mài HMB-E,220V

Cái

11

81

IL1ELV

Kính lúp EL-1

Cái

1

82

JISB7505

Đồng hồ đo kiểm tra áp suất

Cái

10

83

K244X2

Bộ ngắt mạch tự động K244X2

Cái

20

84

KMV125D

Khối chuẩn từ dạng chữ

Cái

1

85

KQ2H06M5

Đẩu nối ống khí

Cái

4

86

KQ2L1202S

Đầu nối ống khí

Cái

100

87

KQ2R1012

Đầu nối ống khí

Cái

50

88

KQ2R1016

Đầu nối ống khí

Cái

100

89

KQ2R1003

Đẩu nối ống khí

Cái

20

90

KQ2R1216

Đầu nối ống khí

Cái

50

91

KQ2T1216

Đầu nối ống khí

Cái

100

92

LC5TV

Sensor

Cái

2

93

LM12UU

Vòng bi

Cái

38

94

LM13UU

Vòng bi

Cái

28

95

LM16UU

Vòng bi

Cái

50

96

LM20UU

Vòng bi

Cái

10

97

LM25UU

Vòng bi

Cái

50

98

LM30UU

Vong bi

Cái

50

99

LM40UU

Vòng bi

Cái

15

100

LM50UU

Vòng bi

Cái

3

101

LMH30UU

Vòng bi

Cái

30

102

LML524BM

Băng in LML-524BM

Cái

15

103

LML536BM

Băng in

Cái

10

104

LS2208

Máy đọc mã vạch LS2208

Cái

3

 

 

 

 

 

105

M1

Giấy lọc Bemcot M1

Hộp

200

106

M2102

Kính lúp cầm tay M2102

Cái

28

107

M3

Giấy lọc Bemcot M3

Hộp

369

108

M5DIN

Đai ốc M-Din

Cái

1186208

109

M6Din

Đai ố M6-DIN 928

Cái

648220

110

M8DIN

Đai ốc hàn M8

Cái

152070

111

M5JIC

Đai ốc hàn

Cái

358720

112

M6HEX

Đai ốc hàn

Cái

120000

113

M8JIC

Đai ốc hàn

Cái

844590

114

MCBDM1000

Máy cắt băng dính M1000

Cái

9

115

MTS112SD5

Kính hiển vi MTS112+SD5

Cái

6

116

MTS113SD10

Kính hiển vi

Cái

10

117

MTS124SD10

Kính hiển vi

Cái

2

118

MTS124SD5

Kính hiển vi

Cái

96

119

MY4D

Rơ-le MY4-D

Cái

3

120

NO1983

Kính lúp No.1989

Cái

3

121

No330HV

Kéo Choki No1893hv

Cái

36

122

No58

Kìm cắt N-58

Cái

50

123

No8008

Keo dán chân linh kiện No8008-135ml

Hộp

5

124

NSW20FT

Kính hiển vi NSW-20FT

Cái

2

125

NSW20L220

Kính hiển vi NSW-20L-220V

Cái

1

126

NSW40L220

Kính hiển vi

Cái

1

127

PHI11

Mũi khoan PHI11

Cái

50

128

PHS10

Vòng bi PHS10

Cái

20

129

PHS12

Vòng vi PHS12

Cái

20

130

PT900A

Súng hút bụi PT-900A

Cái

15

131

PT900B

Súng hút bụi PT-900B

Cái

20

132

R231

Kính lúp cầm tay

Cái

3

133

R232

Kính lúp cầm tay

Cái

5

134

R237

Kính lúp cầm tay

Cái

5

135

RSR12GM4L

Bi bạc trượt RSR12GM4L002

Cái

6

136

RSR12GML

Bi bạc trượt RSR12GML066

Cái

5

137

RSR7WMUU

Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP

Cái

5

138

RTD120CN

Dụng cụ đo lực

Cái

1

139

RVUM64

Bộ điều chỉnh áp lực khí nén

Cái

5

140

SAT10

Thiết bị tạo ION SAT10

Cái

3

141

SB2046

Đồng hồ đo 2046S

Cái

1

142

SC16UU

Vòng bi SC16UU

Cái

5

143

SC18Y

Băng in SC18Y

Cái

10

144

SC20UU

Vòng bi SC20UU

Cái

5

145

SC25UU

Vòng bi SC25UU

Cái

5

146

SC30UU

Vòng bi SC30UU

Cái

5

147

SC40UU

Vòng bi SC40UU

Cái

5

148

SC9Y

Băng in SC9Y

Cái

18

149

SE2CBE

Bộ điều khiển cho Sensor

Cái

2

150

SE40E

Sensor bảo vệ SE-40E

Cái

1

151

SIIES

Găng tay chống tĩnh điện(trắng)

Đôi

450

152

SIM

Găng tay chống tĩnh điện(Xám)

Đôi

220

153

SIZEM

Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)

Đôi

2350

154

SKA5X

Kính lúp quang học SKA-5X

Cái

10

155

SKB5X

Kính lúp quang hoc SKB-5X

Cái

11

156

SKB8X

Kính lúp quang hoc SKB-8X

Cái

20

157

SKY306MM

Maxuyt SKY-3-0.6mm

Cái

3

158

SL1000

Thước đo

Cái

10

159

SL150

Thước đo

Cái

2

160

SL300

Thước đo

Cái

22

161

SL600

Thước đo

Cái

10

162

SN1554

Ống khí SN1554

Mét

80

163

SOREC

Giấy lau M3

Cái

590

164

SPS382

Cáp nối gắn đầu nối SPS-382

Cái

45

165

SPZ50SPFSM

Kính hiển vi SPZ50SM-220V

Cái

1

166

SR220

Máy in mực SR220

Cái

1

167

ST1J008D

Băng dính ST1J008D

Cái

330

168

SWT801

Băng dính STW801

Cái

700

169

T667

Phim chụp Xquang T667

Cái

30

170

TRCO5BR12

Đầu nối

Cái

15

171

V220V

Bóng đèn kính hiển vi 220v

Cái

16

172

VH15

Thước đo độ cao

Cái

4

173

VH20

Thước đo độ cao VH20

Cái

2

174

YSD8

Cân đồng hồ

Cái

1

175

ZCUT2

Máy cắt băng dính

Cái

4

176

ZFB10006

Lọc khí ZFB100-06

Cái

10

177

ZFB20006

Lọc khí ZFB200-06

Cái

4

178

ZFC10006

Lọc khí ZFC-100-06

Cái

10

179

ZM

Găng tay chống tĩnh điện Size M

Đôi

1800

180

SZ

Găng tay chống tĩnh điện Size S

Đôi

1950

STT

Tên hàng
Đvt
Số lượng
1
011PKH
Cuộn điện 0.1X PK-H
Cái
6
2
100ML
Chế phẩm bôi chơn
Lọ
9
3
100X30X
Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T
Cái
10
4
101
Kìm cắt
Cái
30
5
12FPZ-SM
Đầu nối 12FPZ-SM-TF
Cái
1445
6
130B125MM
Kìm cắt 130-B(125mm)
Cái
29
7
131365
Đầu đo dụng cu đo bề mặt
Cái
1
8
147070
Lưỡi cưa
Cái
50
9
178
Mô-tơ 187
Cái
19
10
18FPZSÙTLF
Đầu nối
Cái
900
11
196MM
Giấy lọc 550mmx350mmx20m
Cuộn
200
12
1J0808N
Vải lau phòng sạch
Hộp
100
13
1J1009D
Vải lau phòng sạch
Gói
50
14
200125X
Kính lúp cầm tay 25X
Cái
7
15
2044S
Đồng hồ đo 2044S
Cái
5
16
245×255
Lưỡi cắt băng dính
Cái
17
275x20x18Z
Lưỡi cưa đĩa
Cái
18
2RSR7WUU1
Bi bạc trượt
Cái
20
19
300x200x32
Lưỡi cắt thép
Cái
45
20
32M
Máy tuốt dây 32m
Cái
3
21
3500E2
Kìm tuốt dây
Cái
2
22
3TG
Bộ nguồn thiết bị tao Ion
Cái
3
23
403
Bánh răng
Cái
200
24
427
Bánh răng
Cái
100
25
435
Mô-tơ
Cái
29
26
493
Thiết bị hút khói
Cái
40
27
530MM
Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m
Cuộn
280
28
550MM
Giấy lau cuộn 550x350mmx20m
Cuộn
75
29
7310
Dụng cụ đo độ dầy
Cái
2
30
968
Thiết bị hút khói 968ESD
Cái
1
31
969
Thiết bị hút khói 969ESD
Cái
1
32
AG5
Thiết bị tạo ION
Cái
4
33
AH
Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E
Cái
10
34
AMD25002
Lọc khí AMD 250-02
Cái
6
35
AS1210
Van tiết lưu AS 1210F-M5-04
Cái
40
36
BCN10
Bút chì màu(Chàm) 7600-N10
Hộp
4
37
BCN12
Bút chì màu(Tía) 7600-N12
Hộp
13
38
BCN13
Bút chì màu(Hồng)
Hộp
39
BCN15
Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5
Hộp
17
40
BCN21
Bút chì màu(Nâu) 7600-N21
Hộp
15
41
BCN24
Bút chì màu (Đen) 7600-24
Hộp
31
42
BCN7610
Bút chì màu(Trắng) 7610-N01
Hộp
14
43
BCN02
Bút chì màu (Vàng)
Hộp
44
BCN04
Bút chì màu(Cam)
Hộp
5
45
BCN05
Bút chì màu
Hộp
4
46
BCN06
Bút chì màu
Hộp
16
47
BF110V
Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi
Cái
29
48
BF4ZZ
Quạt tạo ION
Cái
3
49
BON102A
Keo dán chân linh kiện
Cái
70
50
BR102A
Keo dan chân linh kiện
Cái
100
51
BS305H
Lưỡi cắt thép
Cái
2
52
Bsp715SL
Ổ bi trượt
Cái
19
53
CB2CBE
Gương cho sensor
Cái
3
54
CBS20
Vòng bi CBS20
Cái
2
55
CF10UU
Vòng bi
Cái
36
56
CF12UU
Vòng bi
Cái
13
57
CF16UU
Vong bi
Cái
9
58
CF20UU
Vòng bi
Cái
10
59
CF5UU
Vòng bi
Cái
20
60
CF6UU
Vòng bi
Cái
13
61
CF8UU
Vòng bi
Cái
13
62
CMOID
Tụ điện
Cái
19
63
CP03500
Lõi lọc
Cái
775
64
CP03750
Lõi lọc
Cái
400
65
DF8N
Sensor
Cái
2
66
DM9BL
Sensor
Cái
5
67
DM9BV
Sensor
Cái
5
68
DSZ44PF230
Kính hiển vi
Cái
2
69
DSZT7PFL
Kính hiển vi
Cái
1
70
E127
Kính lúp để bàn
Cái
13
71
F2R
Sensor
Cái
5
72
FCL20N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
73
FCL30N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
74
FESTO
Chân đế Festo
Cái
8
75
FTSV73BC
Sensor
Cái
6
76
H50A10
Thiếc cuộn
Kg
21
77
H50AW16
Thiếc cuộn
Kg
230
78
H60A16
Thiếc cuộn
Kg
65
79
H60AW16
Thiếc cuộn
Kg
180
80
HMBE
Máy mài HMB-E,220V
Cái
11
81
IL1ELV
Kính lúp EL-1
Cái
1
82
JISB7505
Đồng hồ đo kiểm tra áp suất
Cái
10
83
K244X2
Bộ ngắt mạch tự động K244X2
Cái
20
84
KMV125D
Khối chuẩn từ dạng chữ
Cái
1
85
KQ2H06M5
Đẩu nối ống khí
Cái
4
86
KQ2L1202S
Đầu nối ống khí
Cái
100
87
KQ2R1012
Đầu nối ống khí
Cái
50
88
KQ2R1016
Đầu nối ống khí
Cái
100
89
KQ2R1003
Đẩu nối ống khí
Cái
20
90
KQ2R1216
Đầu nối ống khí
Cái
50
91
KQ2T1216
Đầu nối ống khí
Cái
100
92
LC5TV
Sensor
Cái
2
93
LM12UU
Vòng bi
Cái
38
94
LM13UU
Vòng bi
Cái
28
95
LM16UU
Vòng bi
Cái
50
96
LM20UU
Vòng bi
Cái
10
97
LM25UU
Vòng bi
Cái
50
98
LM30UU
Vong bi
Cái
50
99
LM40UU
Vòng bi
Cái
15
100
LM50UU
Vòng bi
Cái
3
101
LMH30UU
Vòng bi
Cái
30
102
LML524BM
Băng in LML-524BM
Cái
15
103
LML536BM
Băng in
Cái
10
104
LS2208
Máy đọc mã vạch LS2208
Cái
3
105
M1
Giấy lọc Bemcot M1
Hộp
200
106
M2102
Kính lúp cầm tay M2102
Cái
28
107
M3
Giấy lọc Bemcot M3
Hộp
369
108
M5DIN
Đai ốc M-Din
Cái
1186208
109
M6Din
Đai ố M6-DIN 928
Cái
648220
110
M8DIN
Đai ốc hàn M8
Cái
152070
111
M5JIC
Đai ốc hàn
Cái
358720
112
M6HEX
Đai ốc hàn
Cái
120000
113
M8JIC
Đai ốc hàn
Cái
844590
114
MCBDM1000
Máy cắt băng dính M1000
Cái
9
115
MTS112SD5
Kính hiển vi MTS112+SD5
Cái
6
116
MTS113SD10
Kính hiển vi
Cái
10
117
MTS124SD10
Kính hiển vi
Cái
2
118
MTS124SD5
Kính hiển vi
Cái
96
119
MY4D
Rơ-le MY4-D
Cái
3
120
NO1983
Kính lúp No.1989
Cái
3
121
No330HV
Kéo Choki No1893hv
Cái
36
122
No58
Kìm cắt N-58
Cái
50
123
No8008
Keo dán chân linh kiện No8008-135ml
Hộp
5
124
NSW20FT
Kính hiển vi NSW-20FT
Cái
2
125
NSW20L220
Kính hiển vi NSW-20L-220V
Cái
1
126
NSW40L220
Kính hiển vi
Cái
1
127
PHI11
Mũi khoan PHI11
Cái
50
128
PHS10
Vòng bi PHS10
Cái
20
129
PHS12
Vòng vi PHS12
Cái
20
130
PT900A
Súng hút bụi PT-900A
Cái
15
131
PT900B
Súng hút bụi PT-900B
Cái
20
132
R231
Kính lúp cầm tay
Cái
3
133
R232
Kính lúp cầm tay
Cái
5
134
R237
Kính lúp cầm tay
Cái
5
135
RSR12GM4L
Bi bạc trượt RSR12GM4L002
Cái
6
136
RSR12GML
Bi bạc trượt RSR12GML066
Cái
5
137
RSR7WMUU
Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP
Cái
5
138
RTD120CN
Dụng cụ đo lực
Cái
1
139
RVUM64
Bộ điều chỉnh áp lực khí nén
Cái
5
140
SAT10
Thiết bị tạo ION SAT10
Cái
3
141
SB2046
Đồng hồ đo 2046S
Cái
1
142
SC16UU
Vòng bi SC16UU
Cái
5
143
SC18Y
Băng in SC18Y
Cái
10
144
SC20UU
Vòng bi SC20UU
Cái
5
145
SC25UU
Vòng bi SC25UU
Cái
5
146
SC30UU
Vòng bi SC30UU
Cái
5
147
SC40UU
Vòng bi SC40UU
Cái
5
148
SC9Y
Băng in SC9Y
Cái
18
149
SE2CBE
Bộ điều khiển cho Sensor
Cái
2
150
SE40E
Sensor bảo vệ SE-40E
Cái
1
151
SIIES
Găng tay chống tĩnh điện(trắng)
Đôi
450
152
SIM
Găng tay chống tĩnh điện(Xám)
Đôi
220
153
SIZEM
Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)
Đôi
2350
154
SKA5X
Kính lúp quang học SKA-5X
Cái
10
155
SKB5X
Kính lúp quang hoc SKB-5X
Cái
11
156
SKB8X
Kính lúp quang hoc SKB-8X
Cái
20
157
SKY306MM
Maxuyt SKY-3-0.6mm
Cái
3
158
SL1000
Thước đo
Cái
10
159
SL150
Thước đo
Cái
2
160
SL300
Thước đo
Cái
22
161
SL600
Thước đo
Cái
10
162
SN1554
Ống khí SN1554
Mét
80
163
SOREC
Giấy lau M3
Cái
590
164
SPS382
Cáp nối gắn đầu nối SPS-382
Cái
45
165
SPZ50SPFSM
Kính hiển vi SPZ50SM-220V
Cái
1
166
SR220
Máy in mực SR220
Cái
1
167
ST1J008D
Băng dính ST1J008D
Cái
330
168
SWT801
Băng dính STW801
Cái
700
169
T667
Phim chụp Xquang T667
Cái
30
170
TRCO5BR12
Đầu nối
Cái
15
171
V220V
Bóng đèn kính hiển vi 220v
Cái
16
172
VH15
Thước đo độ cao
Cái
4
173
VH20
Thước đo độ cao VH20
Cái
2
174
YSD8
Cân đồng hồ
Cái
1
175
ZCUT2
Máy cắt băng dính
Cái
4
176
ZFB10006
Lọc khí ZFB100-06
Cái
10
177
ZFB20006
Lọc khí ZFB200-06
Cái
4
178
ZFC10006
Lọc khí ZFC-100-06
Cái
10
179
ZM
Găng tay chống tĩnh điện Size M
Đôi
1800
180
SZ
Găng tay chống tĩnh điện Size S
Đôi

1950

Advertisements

, , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 14-12-2011

 

STT

Tên hàng

Đvt

Số lượng

1

011PKH

Cuộn điện 0.1X PK-H

Cái

6

2

100ML

Chế phẩm bôi chơn

Lọ

9

3

100X30X

Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T

Cái

10

4

101

Kìm cắt

Cái

30

5

12FPZ-SM

Đầu nối 12FPZ-SM-TF

Cái

1445

6

130B125MM

Kìm cắt 130-B(125mm)

Cái

29

7

131365

Đầu đo dụng cu đo bề mặt

Cái

1

8

147070

Lưỡi cưa

Cái

50

9

178

Mô-tơ 187

Cái

19

10

18FPZSÙTLF

Đầu nối

Cái

900

11

196MM

Giấy lọc 550mmx350mmx20m

Cuộn

200

12

1J0808N

Vải lau phòng sạch

Hộp

100

13

1J1009D

Vải lau phòng sạch

Gói

50

14

200125X

Kính lúp cầm tay 25X

Cái

7

15

2044S

Đồng hồ đo 2044S

Cái

5

16

245×255

Lưỡi cắt băng dính

Cái

 

17

275x20x18Z

Lưỡi cưa đĩa

Cái

 

18

2RSR7WUU1

Bi bạc trượt

Cái

20

19

300x200x32

Lưỡi cắt thép

Cái

45

20

32M

Máy tuốt dây 32m

Cái

3

21

3500E2

Kìm tuốt dây

Cái

2

22

3TG

Bộ nguồn thiết bị tao Ion

Cái

3

23

403

Bánh răng

Cái

200

24

427

Bánh răng

Cái

100

25

435

Mô-tơ

Cái

29

26

493

Thiết bị hút khói

Cái

40

27

530MM

Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m

Cuộn

280

28

550MM

Giấy lau cuộn 550x350mmx20m

Cuộn

75

29

7310

Dụng cụ đo độ dầy

Cái

2

30

968

Thiết bị hút khói 968ESD

Cái

1

31

969

Thiết bị hút khói 969ESD

Cái

1

32

AG5

Thiết bị tạo ION

Cái

4

33

AH

Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E

Cái

10

34

AMD25002

Lọc khí AMD 250-02

Cái

6

35

AS1210

Van tiết lưu AS 1210F-M5-04

Cái

40

36

BCN10

Bút chì màu(Chàm) 7600-N10

Hộp

4

37

BCN12

Bút chì màu(Tía) 7600-N12

Hộp

13

38

BCN13

Bút chì màu(Hồng)

Hộp

 

39

BCN15

Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5

Hộp

17

40

BCN21

Bút chì màu(Nâu) 7600-N21

Hộp

15

41

BCN24

Bút chì màu (Đen) 7600-24

Hộp

31

42

BCN7610

Bút chì màu(Trắng) 7610-N01

Hộp

14

43

BCN02

Bút chì màu (Vàng)

Hộp

 

44

BCN04

Bút chì màu(Cam)

Hộp

5

45

BCN05

Bút chì màu

Hộp

4

46

BCN06

Bút chì màu

Hộp

16

47

BF110V

Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi

Cái

29

48

BF4ZZ

Quạt tạo ION

Cái

3

49

BON102A

Keo dán chân linh kiện

Cái

70

50

BR102A

Keo dan chân linh kiện

Cái

100

51

BS305H

Lưỡi cắt thép

Cái

2

52

Bsp715SL

Ổ bi trượt

Cái

19

53

CB2CBE

Gương cho sensor

Cái

3

54

CBS20

Vòng bi CBS20

Cái

2

55

CF10UU

Vòng bi

Cái

36

56

CF12UU

Vòng bi

Cái

13

57

CF16UU

Vong bi

Cái

9

58

CF20UU

Vòng bi

Cái

10

59

CF5UU

Vòng bi

Cái

20

60

CF6UU

Vòng bi

Cái

13

61

CF8UU

Vòng bi

Cái

13

62

CMOID

Tụ điện

Cái

19

63

CP03500

Lõi lọc

Cái

775

64

CP03750

Lõi lọc

Cái

400

65

DF8N

Sensor

Cái

2

66

DM9BL

Sensor

Cái

5

67

DM9BV

Sensor

Cái

5

68

DSZ44PF230

Kính hiển vi

Cái

2

69

DSZT7PFL

Kính hiển vi

Cái

1

70

E127

Kính lúp để bàn

Cái

13

71

F2R

Sensor

Cái

5

72

FCL20N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

73

FCL30N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

74

FESTO

Chân đế Festo

Cái

8

75

FTSV73BC

Sensor

Cái

6

76

H50A10

Thiếc cuộn

Kg

21

77

H50AW16

Thiếc cuộn

Kg

230

78

H60A16

Thiếc cuộn

Kg

65

79

H60AW16

Thiếc cuộn

Kg

180

80

HMBE

Máy mài HMB-E,220V

Cái

11

81

IL1ELV

Kính lúp EL-1

Cái

1

82

JISB7505

Đồng hồ đo kiểm tra áp suất

Cái

10

83

K244X2

Bộ ngắt mạch tự động K244X2

Cái

20

84

KMV125D

Khối chuẩn từ dạng chữ

Cái

1

85

KQ2H06M5

Đẩu nối ống khí

Cái

4

86

KQ2L1202S

Đầu nối ống khí

Cái

100

87

KQ2R1012

Đầu nối ống khí

Cái

50

88

KQ2R1016

Đầu nối ống khí

Cái

100

89

KQ2R1003

Đẩu nối ống khí

Cái

20

90

KQ2R1216

Đầu nối ống khí

Cái

50

91

KQ2T1216

Đầu nối ống khí

Cái

100

92

LC5TV

Sensor

Cái

2

93

LM12UU

Vòng bi

Cái

38

94

LM13UU

Vòng bi

Cái

28

95

LM16UU

Vòng bi

Cái

50

96

LM20UU

Vòng bi

Cái

10

97

LM25UU

Vòng bi

Cái

50

98

LM30UU

Vong bi

Cái

50

99

LM40UU

Vòng bi

Cái

15

100

LM50UU

Vòng bi

Cái

3

101

LMH30UU

Vòng bi

Cái

30

102

LML524BM

Băng in LML-524BM

Cái

15

103

LML536BM

Băng in

Cái

10

104

LS2208

Máy đọc mã vạch LS2208

Cái

3

 

 

 

 

 

105

M1

Giấy lọc Bemcot M1

Hộp

200

106

M2102

Kính lúp cầm tay M2102

Cái

28

107

M3

Giấy lọc Bemcot M3

Hộp

369

108

M5DIN

Đai ốc M-Din

Cái

1186208

109

M6Din

Đai ố M6-DIN 928

Cái

648220

110

M8DIN

Đai ốc hàn M8

Cái

152070

111

M5JIC

Đai ốc hàn

Cái

358720

112

M6HEX

Đai ốc hàn

Cái

120000

113

M8JIC

Đai ốc hàn

Cái

844590

114

MCBDM1000

Máy cắt băng dính M1000

Cái

9

115

MTS112SD5

Kính hiển vi MTS112+SD5

Cái

6

116

MTS113SD10

Kính hiển vi

Cái

10

117

MTS124SD10

Kính hiển vi

Cái

2

118

MTS124SD5

Kính hiển vi

Cái

96

119

MY4D

Rơ-le MY4-D

Cái

3

120

NO1983

Kính lúp No.1989

Cái

3

121

No330HV

Kéo Choki No1893hv

Cái

36

122

No58

Kìm cắt N-58

Cái

50

123

No8008

Keo dán chân linh kiện No8008-135ml

Hộp

5

124

NSW20FT

Kính hiển vi NSW-20FT

Cái

2

125

NSW20L220

Kính hiển vi NSW-20L-220V

Cái

1

126

NSW40L220

Kính hiển vi

Cái

1

127

PHI11

Mũi khoan PHI11

Cái

50

128

PHS10

Vòng bi PHS10

Cái

20

129

PHS12

Vòng vi PHS12

Cái

20

130

PT900A

Súng hút bụi PT-900A

Cái

15

131

PT900B

Súng hút bụi PT-900B

Cái

20

132

R231

Kính lúp cầm tay

Cái

3

133

R232

Kính lúp cầm tay

Cái

5

134

R237

Kính lúp cầm tay

Cái

5

135

RSR12GM4L

Bi bạc trượt RSR12GM4L002

Cái

6

136

RSR12GML

Bi bạc trượt RSR12GML066

Cái

5

137

RSR7WMUU

Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP

Cái

5

138

RTD120CN

Dụng cụ đo lực

Cái

1

139

RVUM64

Bộ điều chỉnh áp lực khí nén

Cái

5

140

SAT10

Thiết bị tạo ION SAT10

Cái

3

141

SB2046

Đồng hồ đo 2046S

Cái

1

142

SC16UU

Vòng bi SC16UU

Cái

5

143

SC18Y

Băng in SC18Y

Cái

10

144

SC20UU

Vòng bi SC20UU

Cái

5

145

SC25UU

Vòng bi SC25UU

Cái

5

146

SC30UU

Vòng bi SC30UU

Cái

5

147

SC40UU

Vòng bi SC40UU

Cái

5

148

SC9Y

Băng in SC9Y

Cái

18

149

SE2CBE

Bộ điều khiển cho Sensor

Cái

2

150

SE40E

Sensor bảo vệ SE-40E

Cái

1

151

SIIES

Găng tay chống tĩnh điện(trắng)

Đôi

450

152

SIM

Găng tay chống tĩnh điện(Xám)

Đôi

220

153

SIZEM

Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)

Đôi

2350

154

SKA5X

Kính lúp quang học SKA-5X

Cái

10

155

SKB5X

Kính lúp quang hoc SKB-5X

Cái

11

156

SKB8X

Kính lúp quang hoc SKB-8X

Cái

20

157

SKY306MM

Maxuyt SKY-3-0.6mm

Cái

3

158

SL1000

Thước đo

Cái

10

159

SL150

Thước đo

Cái

2

160

SL300

Thước đo

Cái

22

161

SL600

Thước đo

Cái

10

162

SN1554

Ống khí SN1554

Mét

80

163

SOREC

Giấy lau M3

Cái

590

164

SPS382

Cáp nối gắn đầu nối SPS-382

Cái

45

165

SPZ50SPFSM

Kính hiển vi SPZ50SM-220V

Cái

1

166

SR220

Máy in mực SR220

Cái

1

167

ST1J008D

Băng dính ST1J008D

Cái

330

168

SWT801

Băng dính STW801

Cái

700

169

T667

Phim chụp Xquang T667

Cái

30

170

TRCO5BR12

Đầu nối

Cái

15

171

V220V

Bóng đèn kính hiển vi 220v

Cái

16

172

VH15

Thước đo độ cao

Cái

4

173

VH20

Thước đo độ cao VH20

Cái

2

174

YSD8

Cân đồng hồ

Cái

1

175

ZCUT2

Máy cắt băng dính

Cái

4

176

ZFB10006

Lọc khí ZFB100-06

Cái

10

177

ZFB20006

Lọc khí ZFB200-06

Cái

4

178

ZFC10006

Lọc khí ZFC-100-06

Cái

10

179

ZM

Găng tay chống tĩnh điện Size M

Đôi

1800

180

SZ

Găng tay chống tĩnh điện Size S

Đôi

1950

STT

Tên hàng
Đvt
Số lượng
1
011PKH
Cuộn điện 0.1X PK-H
Cái
6
2
100ML
Chế phẩm bôi chơn
Lọ
9
3
100X30X
Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T
Cái
10
4
101
Kìm cắt
Cái
30
5
12FPZ-SM
Đầu nối 12FPZ-SM-TF
Cái
1445
6
130B125MM
Kìm cắt 130-B(125mm)
Cái
29
7
131365
Đầu đo dụng cu đo bề mặt
Cái
1
8
147070
Lưỡi cưa
Cái
50
9
178
Mô-tơ 187
Cái
19
10
18FPZSÙTLF
Đầu nối
Cái
900
11
196MM
Giấy lọc 550mmx350mmx20m
Cuộn
200
12
1J0808N
Vải lau phòng sạch
Hộp
100
13
1J1009D
Vải lau phòng sạch
Gói
50
14
200125X
Kính lúp cầm tay 25X
Cái
7
15
2044S
Đồng hồ đo 2044S
Cái
5
16
245×255
Lưỡi cắt băng dính
Cái
17
275x20x18Z
Lưỡi cưa đĩa
Cái
18
2RSR7WUU1
Bi bạc trượt
Cái
20
19
300x200x32
Lưỡi cắt thép
Cái
45
20
32M
Máy tuốt dây 32m
Cái
3
21
3500E2
Kìm tuốt dây
Cái
2
22
3TG
Bộ nguồn thiết bị tao Ion
Cái
3
23
403
Bánh răng
Cái
200
24
427
Bánh răng
Cái
100
25
435
Mô-tơ
Cái
29
26
493
Thiết bị hút khói
Cái
40
27
530MM
Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m
Cuộn
280
28
550MM
Giấy lau cuộn 550x350mmx20m
Cuộn
75
29
7310
Dụng cụ đo độ dầy
Cái
2
30
968
Thiết bị hút khói 968ESD
Cái
1
31
969
Thiết bị hút khói 969ESD
Cái
1
32
AG5
Thiết bị tạo ION
Cái
4
33
AH
Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E
Cái
10
34
AMD25002
Lọc khí AMD 250-02
Cái
6
35
AS1210
Van tiết lưu AS 1210F-M5-04
Cái
40
36
BCN10
Bút chì màu(Chàm) 7600-N10
Hộp
4
37
BCN12
Bút chì màu(Tía) 7600-N12
Hộp
13
38
BCN13
Bút chì màu(Hồng)
Hộp
39
BCN15
Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5
Hộp
17
40
BCN21
Bút chì màu(Nâu) 7600-N21
Hộp
15
41
BCN24
Bút chì màu (Đen) 7600-24
Hộp
31
42
BCN7610
Bút chì màu(Trắng) 7610-N01
Hộp
14
43
BCN02
Bút chì màu (Vàng)
Hộp
44
BCN04
Bút chì màu(Cam)
Hộp
5
45
BCN05
Bút chì màu
Hộp
4
46
BCN06
Bút chì màu
Hộp
16
47
BF110V
Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi
Cái
29
48
BF4ZZ
Quạt tạo ION
Cái
3
49
BON102A
Keo dán chân linh kiện
Cái
70
50
BR102A
Keo dan chân linh kiện
Cái
100
51
BS305H
Lưỡi cắt thép
Cái
2
52
Bsp715SL
Ổ bi trượt
Cái
19
53
CB2CBE
Gương cho sensor
Cái
3
54
CBS20
Vòng bi CBS20
Cái
2
55
CF10UU
Vòng bi
Cái
36
56
CF12UU
Vòng bi
Cái
13
57
CF16UU
Vong bi
Cái
9
58
CF20UU
Vòng bi
Cái
10
59
CF5UU
Vòng bi
Cái
20
60
CF6UU
Vòng bi
Cái
13
61
CF8UU
Vòng bi
Cái
13
62
CMOID
Tụ điện
Cái
19
63
CP03500
Lõi lọc
Cái
775
64
CP03750
Lõi lọc
Cái
400
65
DF8N
Sensor
Cái
2
66
DM9BL
Sensor
Cái
5
67
DM9BV
Sensor
Cái
5
68
DSZ44PF230
Kính hiển vi
Cái
2
69
DSZT7PFL
Kính hiển vi
Cái
1
70
E127
Kính lúp để bàn
Cái
13
71
F2R
Sensor
Cái
5
72
FCL20N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
73
FCL30N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
74
FESTO
Chân đế Festo
Cái
8
75
FTSV73BC
Sensor
Cái
6
76
H50A10
Thiếc cuộn
Kg
21
77
H50AW16
Thiếc cuộn
Kg
230
78
H60A16
Thiếc cuộn
Kg
65
79
H60AW16
Thiếc cuộn
Kg
180
80
HMBE
Máy mài HMB-E,220V
Cái
11
81
IL1ELV
Kính lúp EL-1
Cái
1
82
JISB7505
Đồng hồ đo kiểm tra áp suất
Cái
10
83
K244X2
Bộ ngắt mạch tự động K244X2
Cái
20
84
KMV125D
Khối chuẩn từ dạng chữ
Cái
1
85
KQ2H06M5
Đẩu nối ống khí
Cái
4
86
KQ2L1202S
Đầu nối ống khí
Cái
100
87
KQ2R1012
Đầu nối ống khí
Cái
50
88
KQ2R1016
Đầu nối ống khí
Cái
100
89
KQ2R1003
Đẩu nối ống khí
Cái
20
90
KQ2R1216
Đầu nối ống khí
Cái
50
91
KQ2T1216
Đầu nối ống khí
Cái
100
92
LC5TV
Sensor
Cái
2
93
LM12UU
Vòng bi
Cái
38
94
LM13UU
Vòng bi
Cái
28
95
LM16UU
Vòng bi
Cái
50
96
LM20UU
Vòng bi
Cái
10
97
LM25UU
Vòng bi
Cái
50
98
LM30UU
Vong bi
Cái
50
99
LM40UU
Vòng bi
Cái
15
100
LM50UU
Vòng bi
Cái
3
101
LMH30UU
Vòng bi
Cái
30
102
LML524BM
Băng in LML-524BM
Cái
15
103
LML536BM
Băng in
Cái
10
104
LS2208
Máy đọc mã vạch LS2208
Cái
3
105
M1
Giấy lọc Bemcot M1
Hộp
200
106
M2102
Kính lúp cầm tay M2102
Cái
28
107
M3
Giấy lọc Bemcot M3
Hộp
369
108
M5DIN
Đai ốc M-Din
Cái
1186208
109
M6Din
Đai ố M6-DIN 928
Cái
648220
110
M8DIN
Đai ốc hàn M8
Cái
152070
111
M5JIC
Đai ốc hàn
Cái
358720
112
M6HEX
Đai ốc hàn
Cái
120000
113
M8JIC
Đai ốc hàn
Cái
844590
114
MCBDM1000
Máy cắt băng dính M1000
Cái
9
115
MTS112SD5
Kính hiển vi MTS112+SD5
Cái
6
116
MTS113SD10
Kính hiển vi
Cái
10
117
MTS124SD10
Kính hiển vi
Cái
2
118
MTS124SD5
Kính hiển vi
Cái
96
119
MY4D
Rơ-le MY4-D
Cái
3
120
NO1983
Kính lúp No.1989
Cái
3
121
No330HV
Kéo Choki No1893hv
Cái
36
122
No58
Kìm cắt N-58
Cái
50
123
No8008
Keo dán chân linh kiện No8008-135ml
Hộp
5
124
NSW20FT
Kính hiển vi NSW-20FT
Cái
2
125
NSW20L220
Kính hiển vi NSW-20L-220V
Cái
1
126
NSW40L220
Kính hiển vi
Cái
1
127
PHI11
Mũi khoan PHI11
Cái
50
128
PHS10
Vòng bi PHS10
Cái
20
129
PHS12
Vòng vi PHS12
Cái
20
130
PT900A
Súng hút bụi PT-900A
Cái
15
131
PT900B
Súng hút bụi PT-900B
Cái
20
132
R231
Kính lúp cầm tay
Cái
3
133
R232
Kính lúp cầm tay
Cái
5
134
R237
Kính lúp cầm tay
Cái
5
135
RSR12GM4L
Bi bạc trượt RSR12GM4L002
Cái
6
136
RSR12GML
Bi bạc trượt RSR12GML066
Cái
5
137
RSR7WMUU
Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP
Cái
5
138
RTD120CN
Dụng cụ đo lực
Cái
1
139
RVUM64
Bộ điều chỉnh áp lực khí nén
Cái
5
140
SAT10
Thiết bị tạo ION SAT10
Cái
3
141
SB2046
Đồng hồ đo 2046S
Cái
1
142
SC16UU
Vòng bi SC16UU
Cái
5
143
SC18Y
Băng in SC18Y
Cái
10
144
SC20UU
Vòng bi SC20UU
Cái
5
145
SC25UU
Vòng bi SC25UU
Cái
5
146
SC30UU
Vòng bi SC30UU
Cái
5
147
SC40UU
Vòng bi SC40UU
Cái
5
148
SC9Y
Băng in SC9Y
Cái
18
149
SE2CBE
Bộ điều khiển cho Sensor
Cái
2
150
SE40E
Sensor bảo vệ SE-40E
Cái
1
151
SIIES
Găng tay chống tĩnh điện(trắng)
Đôi
450
152
SIM
Găng tay chống tĩnh điện(Xám)
Đôi
220
153
SIZEM
Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)
Đôi
2350
154
SKA5X
Kính lúp quang học SKA-5X
Cái
10
155
SKB5X
Kính lúp quang hoc SKB-5X
Cái
11
156
SKB8X
Kính lúp quang hoc SKB-8X
Cái
20
157
SKY306MM
Maxuyt SKY-3-0.6mm
Cái
3
158
SL1000
Thước đo
Cái
10
159
SL150
Thước đo
Cái
2
160
SL300
Thước đo
Cái
22
161
SL600
Thước đo
Cái
10
162
SN1554
Ống khí SN1554
Mét
80
163
SOREC
Giấy lau M3
Cái
590
164
SPS382
Cáp nối gắn đầu nối SPS-382
Cái
45
165
SPZ50SPFSM
Kính hiển vi SPZ50SM-220V
Cái
1
166
SR220
Máy in mực SR220
Cái
1
167
ST1J008D
Băng dính ST1J008D
Cái
330
168
SWT801
Băng dính STW801
Cái
700
169
T667
Phim chụp Xquang T667
Cái
30
170
TRCO5BR12
Đầu nối
Cái
15
171
V220V
Bóng đèn kính hiển vi 220v
Cái
16
172
VH15
Thước đo độ cao
Cái
4
173
VH20
Thước đo độ cao VH20
Cái
2
174
YSD8
Cân đồng hồ
Cái
1
175
ZCUT2
Máy cắt băng dính
Cái
4
176
ZFB10006
Lọc khí ZFB100-06
Cái
10
177
ZFB20006
Lọc khí ZFB200-06
Cái
4
178
ZFC10006
Lọc khí ZFC-100-06
Cái
10
179
ZM
Găng tay chống tĩnh điện Size M
Đôi
1800
180
SZ
Găng tay chống tĩnh điện Size S
Đôi

1950

, , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 30-11-2011-Part 4

TÊN

MÃ HÀNG

HIỆU

KUEBLER
 Encorder 8.3700.1332.0010 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.0100 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.0360 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.1000 Kuebler
 Encorder 8.3700.1334.0360 Kuebler
 Encorder 8.3700.1334.0500 Kuebler
 Encoder 8.3700.1334.1000 Kuebler
 Encoder 8.3700.1344.0360 Kuebler
 Encoder 8.3700.1344.1000 Kuebler
 Encorder 8.3720.5631.1024 Kuebler
 Encorder 8.3720.5611.1024 Kuebler
 Encoder 8.5000.0318.3600.S028 Kuebler
 Encoder 8.5000.8114.1000 Kuebler
 Encoder 8.5020.C311.2024 Kuebler
 Encorder 8.5820.1861.0100 Kuebler
 Encorder 8.5820.1861.0200 Kuebler
 Encorder 8.5800.2152.2048 Kuebler
 Encoder 8.9000.1161.1024 Kuebler
 Cable nối cảm biến 8.0000.6901.0005.0031 Kuebler
 Encorder 8.A02H.54A1.1024 Kuebler
 Encorder 05.2400.0040.1000.5045, 8-30 VDC Kuebler
  6.521.012.300 Codix, 10-30 VDC Kuebler
 Encorder cable WAKS8-10/P00 Kuebler Fritz
 Encorder cable WAKS8-2/P00 Kuebler Fritz
ORIENTAL MOTOR
 Motor AC 1 phase output 25W USM425-402W Oriental Motor
 Speed Control Unit USP425-2E Oriental Motor
  GF B5G30 + FBLD 120 CW Oriental Motor
 Speed Control Unit USP590-2E Oriental Motor
  FBLD120CW Oriental Motor
  CSD2120-P Oriental Motor
  CSK266-AP Oriental Motor
  CRK566AP = PK566NAW + CDR5114P Oriental
SAGINOMIYA
  SNS-106X Saginomiya
  SNS-C120X Saginomiya
  SNS-C130X Saginomiya
  SNS-C130W Saginomiya
  DNS-D606XM Saginomiya
  ONS-C106XQ5 Saginomiya
  DNS-D306XM Saginomiya
 Sensor PEK-02H001-L16530 Saginomiya
  ALS-C1050L1 Saginomiya
  TNE-SNPR-N21 _ PEK-02H001 Saginomiya
Motor M.G.M
 Motor GA04401000000 BA 80 B4 KW 0.75 230/400  B5 MGM
 Motor GA02430000000 BA 71B4 KW 0.37 230/400  B3 MGM
 Motor GC11300350000 BA D 100 LA2/4 KW 2.2/1.5 400 B3 MGM
MITSU
  BH-D6 C25 MCB 1P25A (6KA) Mitsu
  BH-D6 C40 MCB 2P 40A Icu=6Ka Mitsu
  BH-D6 C50 MCB 3P 50A Icu=6Ka Mitsu
  TH-N20 Mitsu
  TH-N12 Mitsu
  FR-D740-7.5K Inverter Mitsu
  FR-D740-0.4K Inverter Mitsu
  FX1N-24MR-ES/UL Mitsu
 PLC FX1N-24MT Mitsu
  A1SD75P1S3 Mitsu
  FX1S-20MT-001 Mitsu
 Modul Analog FX2N-4AD-PT Mitsu
  ZKB-5BN Mitsubishi
SIEMENS
  5SP42-C100 Siemens
  6ES7 212-1BB23-OXBO Siemens
 Fuse Fuse 32A 10×38 (3NW6 012-1) Siemens
  6ED1 055-1MB00-0BA1 Siemens
  6ES7 901-3CB30-0AX0 Siemens
 Power supply 6ES7307-1KA02-0AA0 Siemens
 MERLIN GERIN (SCHINEIDER)
  EZC 100N-1050 50A Merlin
  EZC 100F 3015 Merlin
  C60N-C16-24337 Merlin
  C60a C10-23878 Merlin
  23880 Merlin
 TELEMECANIQUE
 Relay LRD 05 Tele
  LRD 07 Tele
  LRD 10 Tele
  LRD 14 Tele
  LC1D38M7 Tele
  LC1D12M7 Tele
  GV2 ME20 Tele
  GV2 ME21 Tele
  EZC100F3040 Tele
 Button ZB5 AW353 (Xanh) Tele
 Button Red Tele
 Green Button XB7-AE-31P Tele
 Yellow Button XB7-AE-51P Tele
  CP23849 Tele
 CONCH
 Cầu chì Fuse 50FE Conch
 Sensor PU-08 Conch
 Power Regulator TRD 2100P Conch
 Power Regulator TRD-4035Z Conch
  TRD-4035P-L Conch
  SRD4035 Conch
 Power Regulator TRA 4050P Conch
 Power Regulator TRD 4125P Conch
 Power Regulator TS475AA Conch
  TS475AA + miếng tải nhiệt Conch
  TS475DA Conch
  CU6OK-N Conch
 Power Regulator TRD 4075P-L Conch
 AUTONICS
 Sensor PR 18-5A0 Autonics
 Sensor PR 18-5DP Autonics
 Temperature Controller TZ 4ST-14R Autonics
 Cảm biến từ PSN17-8DP Autonics
 Sensor PR12-4DN Autonics
 Sensor BEN300-DDT Autonics
 Photo Sensor BMS2M-MDT Autonics
 OMRON
  H3JA-8C Omron
 Relay kiếng MY2N-220/240 VAC Omron
  E2E-X2E2-M1 OMS Omron
 Chân đế P2RF-05 Omron
  P2RF-08 Omron
 Relay G2R-2-SN Omron
 Air Filter AF40-04 Omron
 Sensor E2E-X5MF1 PNP-NO Omron
 PLC CQM1-OD214 Omron
 Sensor E2E-X2ME1 Omron
 Sensor E2E-X2MF2 Omron
 Limit Switch HL-5030 Omron
  H3Y-2 AC220 10S Omron
  H3Y-2 DC24 1S Omron
 Màn hình LCD LQ056A3G01 omron
 Amplifler unit with cables, Outpue type NPN E3X-DA21-S omron
 Power supply CQM1-PD026 omron
  E52MY-CA6D (2M) omron
 BALLUFF
  BES 516-370-BO-C-03 Balluff
  BES 516-324-EO-C-PU-02 Balluff
  BOS 5K-PS-IX10-S75 Balluff
 Cable BKS-B 19-4-05 0832 DE Balluff
 Micropulse Transducers BTL5-P1-M0300-P-S32 Balluff
 BAUMER
 Presure gauge MDX7 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/30 Baumer
 Presure gauge MDX 150 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/029 Baumer
 Presure gauge MEX5D20B20
MEX5 D G1/4 0+6 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D31B22
MEX5 D G1/2 BH1 0+10 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D63B20
MEX5 D 1/2NPT 0+6 BAR BH3
Baumer
 Presure gauge MEX5D30B22
MEX5 D G1/2 0+10 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D60B22
MEX5 D 1/2NPT 0+10 BAR
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B220
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+10 BCONNECT.DIN
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B260
CTX3 4-20MA G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX363B260
CTX 4-20MA 1/2NPT 0+25BAR DIN43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B200
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+6
BCONNECT.DIN
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B220
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+10 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B260
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX263B200
CTX 2 1/2NPT NBR 0+6 BAR DIN43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX223B260
CTX 2 G1/4 NBR 0+25 BAR DIN43650
Baumer
 Pressure transmitter E9233MB18R Baumer
 Sensor FPDK 14P5101/S35A Baumer
 Encoder BHF 03.25W100-L2-9 Baumer
 Encoder BHF 03.25W200-L2-9 Baumer
 
 Encoder  TRD-J600-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J100-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J360-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J500-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J1000-RZ-1M  KOYO
 REP
 Coupling  DR 6×8 D25 L40  REP
 Coupling  DB 6×6 D23 L32  REP
 Coupling  DR 6×6 D18 L25  REP
 Coupling  DR 6×8 D18 L25  REP
 Coupling  BF 6×6 D25 L34  REP
 Coupling  BF 6×8 D25 L32  REP
 Coupling  BF 8×8 D25 L34  REP
 MICRO DETECTOR
 Sensor MS6/00-0E MD
 Sensor SS2/LP-0E MD
 Sensor SS2/AN-0E MD
 Sensor MSE/00-0E MD
 Sensor MSR/00-0E MD
 MOTOVARIO
 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5146273 Vario
 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5142995 Vario
 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 5249359 Vario
 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 0028347 Vario
 Gear Motor NRV VS/ 130: 0394189, I=25 Vario
 Gear Motor BM 112 M4 – B5  
 Gear 4IK25GN-S/4GN15K  
 Gear Motor NMRV 050 Vario
 Gear Motor NRV 130,B3:30, I = 30 Vario
 Gear Motor NRV 130,B3:30, I = 50 Vario
 Gear Motor NMRV:063, i=15 Vario+B&M
 Gear Motor NMRV:050,i=10 Vario+B&M
 Gear Motor NMRV:105, i=4 Vario+B&M
 Gear Motor YS200W-4P  
 OPKON
 Optical Rotary Encoder PRI 50 HLD 360 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 LD 500 ZZ 24V 2m Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 HLD 1000 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 LD 1024 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 TP 500 Z 24V 0m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 TP 1000 Z 24V 0m5 Opkon
 Magnetic Linear Position Encoder MLC 150 T80 LD BB 5V 9K Opkon
 Magnetic Linear Position Encoder MLI T80 TP 2.56 B 24V 5M Opkon
 Position controller
for Resistive Transducers
OP-LP1B 220 Opkon
 Universal Incremental Counter OP-CN4B 220 Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 100 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 150 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 300 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPH 200 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPC 200 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPM 250 D 5K Opkon
 ELTRA
 Encoder EL58C5000S5/28P6X3PR Eltra
 Encoder EL115A720S5/28P11S3MR.0 Eltra
 Encoder EL63D900Z5/28P8X3MR Eltra
 Encoder EH40A100S8/24P6X3VA.658 Eltra
 FUJI
 Contactor  SC-N6  FUJI
 Contactor  SC-N2S  FUJI
 Contactor  SC-N1  FUJI
 Cầu Diole  6RI100G-160  FUJI
   PXR4TAS1-1V000  FUJI
 Sunho
   SHFH-30CH  Sunho
 ShenZhen FOTEKA  (Sensor HTL)
 Sensor HTL-Q05PIE, 10-30VDC, PNP HTL
 Sensor HTL-Q05N1E, 10-30VDC, NPN HTL
 Sensor  HTL-Q05P1E HTL
 Sensor  HTL-Q05NIE HTL
 Sensor  HTL-Q05PIS HTL
 Sensor  HTL-Q05N2E HTL
 Bussmann
 Cầu chì 170M2667, 200A, 690V BSM
 Cầu chì 170M2666, 160A, 690V BSM
 Cầu chì 32ET BSM
 GEMU
 Màng van  600 M52  GEMU
 HONEYWELL
   M6284A1030-S/U  HONEYWELL
 YUKO
 Fuse  HP 70K Fuse  Daito
 LEUZE
   PRK 18/4 DL.4 (50080153)  LEUZE
 Worthington
   62 113 523 00  (4ADS-10)  Jumo
 PARKER
   P1D-6MRN Parker
   P1D-6LRN Parker
 SEMIKRON
   SKKT162/16E Semikron
   SKKT19/06D Semikron
   SKKD15/06 Semikron
 SIRAI
   Z031C  Sirai
 TOSHIBA
 Biến tần  VFA3-4150P  Toshiba
 PILZ
   PNOZ X7 24VACDC 2n/o P/N: 774059  PILZ
 IMADA
   FB-50K  Imada
 RKC
   CD901 SUPPLY 100-240VAC, 50/60Hz  RKC
 HIRSCHMANN
   GDML 2016 GB 1  Hirschmann
 SUNTRONIC
 Power Supply  VSFL50-24  Suntronix
 CAREL
 Sensor  NTC030WP00-3M  Carel
 CALEFFI
 Công tắc lưu lượng  626600  Caleffi
 EBMPAPST
 AC axial fan  4656EZ  Ebmpapst
 IXYS
 Thyristor IXYS  MCC 312-16io1  IXYS
 EUPEC
   TT170N16  EUPEC
 SCHMERSAL
   AZ 15ZVK M20  Schmersal
   Z1R 236 11Z M20  Schmersal
 SHARP
   LQ9D168K  Sharp
 Bernstein
   6142200765 D-SU2 VKS  Bernstein
   6087102001 ENM2-U1Z IW  Bernstein
 SICK
   6009382  Sick
 KYORITSU
 Thiết bị đo Kyoritsu  3321A  Kyoritsu
 Leine & Linde
   861-900220-1024  Leine & Linde
 PIZZATO
   FX320-K72  Pizzato
  CS FS-20V120-TF60  Pizzato
 ABB
 Thyristor  GTO CSG 3001-18A04  ABB
 Temperature controller seri 8000 847.2KDS Cal
  D40 ABB
 PEPPERL+FUCHS
 Sensor OBT500-18GM60-E4-V1  
  UC2000-30GM-IUR2-V15 Pepperl+Fuchs
 IFM
 Inductive sensors IF5538 IFM
 Inductive sensors IF5759 IFM
 Inductive sensors IF5760 IFM
 WACHENDORFF
 Encoder WDG 115M-720-AB-H30-S3-AA0 Wachendorff
 Female cable connector KD76703 Wachendorff
 CONTRINEX
 Sensor PRK-5555-320-40-JW Contrinex
  DW-AS-611-M12 Contrinex
 XTG
 Sensor XTFJ-R30M-10A2KA XTG
 OMCH
 Sensor E3F-DS10C4 OMCH
 RIKO
 Sensor  SN04-N  RIKO
 BRAHMA
 Control box  CM391N.2  BRAHMA
 SELET
 Capacitive sensor K0130NOC5 Select
 LION
 Sensor  LRD6110  LION
 Cable for sensor LRD6110  RKT 5-612/2M  LION
 CEM
 Thermometer  DT-8806H  CEM
 CHELIC
 Sensor  CS-9D 2M  Chelic
 KRONES
 Temperature Sensor 0-900-01-421-3
PT-100, 0-100 Deg C
Krones
 Temperature Sensor 0-900-01-441-7
PT-100, 0-70 Deg C
Krones
 EIDE TECH
 Encoder Z115-720-824-B-B-CM-R  
 ZD
 Induction motor  5IK90A-SF  ZD
 CROUZET
 Relay  SSR 5A 32 VDC  Crouzet
   81513200  Crouzet
   81519635  Crouzet
 CRYDOM
 Relay  CXE380D5  Crydom
 BUSCH
 Inlet filter housing  0530 000 002  Busch
 RELECO
 Power Relay  C5-A30DX/DC220V + S5-S  Releco
 Power Relay  C3-A30DX/DC48V + S3-S  Releco
 Power Relay  C4-A40DX/DC220V + S4-J  Releco
 Power Relay  C4-A40X/AC230V + S4-J  Releco
   C7-A20X/AC230V  Releco
   C3-A30X/AC230V  Releco
   C10-A10BX/UC24V  Releco
   C31/DC24V  Comat
 KUHNKE
 Relay  UF2-230VAC-1  Kuhn
 NORGREN
 Van điều áp  11-042-013  Norgren
 WEST
   P6100-1010000S160  West
 KR
 Hít kính loại 2 chấu  Hit 2 KR  KR
 KD
 Hít kính loại 3 chấu  KD_BX3 (K)  KD
 HBM
 Loadcell  Z6FD1-100  HBM
 Loadcell  Z6FD1-200  HBM
 NINOMIYA
   Type K  NINOMIYA
 UNTILCELL
 Loadcell  MOD.300 50kg  UNTILCELL
 Loadcell  350 I 5000kg  UNTILCELL
 SIKA
 Flow switch VH780EI Sika
 Thermometer 2922101106321 Sika
 YONGSUNG
  Domino 4 cực 600A Yongsung
 MORNINGSTAR
  TS-45  Morningstar
 TAIYO
  TAM4-010S Taiyo
 ELCO
 Encoder EB50P8-L5PR-2048.5L3600 Elco
 SYBA
 Controller Card SD-PIO9835-2S-01-HN01 Syba
 SMC
   CDA2B50-50  SMC
   SY7140-5L0ZD  SMC
 KWANGWOO
 Encoder RIA-80-1024VLH-A  
 CHINA
 Encoder HLE45-600L-3F.AC China
 Bóng đèn Philips 13629 EKE 21V150W  
  KJC1-Z (CJX2-Z) Kangji
  RFM12-915D Taiwan
  Adapter 220V to 5V,1A Taiwan
  TC1602A-09T 16×2 Taiwan
 WAM
 Motor MVE 100/3M WAM
 LODIELE
 Cầu chì HV Fuse XRNP 35KV; 0,5A / 50kA
size 25 x 460mm
Lodiele
 HANYOUNG
 Còi báo HY-256-24 HY
 Domino 1P, 15 A HYBT-15 HY
 Má chặn nhựa cho domino 15A HYBT-25 HY
 BEARING
 Bearing  NA 4920  NSK
 Bearing  51314  NSK
 Bearing  3209ZZ  NSK
 Bearing  6914ZZ  NSK
 Bearing  QJF1024M  NSK
 Bearing  NU209M  NSK
 Bearing  5209ZZ  NSK
 Bearing  Q1024M  NSK
 Bearing  7016AW  NSK
 Bearing  6910ZZ  NSK
 Bearing  6208/ZZ  NSK
 Bearing  6002/ZZ  NSK
 SLING
 Sling  2T*3M*50mm*4:1  
 Sling  2T*3M*50mm*5:1  
 Sling  2T*3M*50mm*6:1  
 Sling  3T*3M*75mm*6:1  
 Sling  4T*3M*100mm*4:1  
 Sling  4T*3M*100mm*5:1  
 Sling  4T*3M*100mm*6:1  
 ANDELI
 Công tắc Z-15G-B ADL
 Công tắc Z-15GD-B ADL
 Công tắc Z-15GS-B ADL
 Công tắc Z-15GW-B ADL
 Công tắc Z-15GW2-B ADL
 Công tắc Z-15GW22-B ADL
 Công tắc Z-15GW21-B ADL
 Công tắc Z-15GQ-B ADL
 Công tắc Z-15GQ21-B ADL
 Công tắc Z-15HW24-B ADL
 Công tắc Z-15HW78-B ADL
 Công tắc Z-15W2277-B ADL
 Công tắc LXW5-11Z ADL
 Công tắc LXW5-11D ADL
 Công tắc LXW5-11N1 ADL
 Công tắc LXW5-11N2 ADL
 Công tắc LXW5-11G1 ADL
 Công tắc LXW5-11G2 ADL
 Công tắc LXW5-11G3 ADL
 Công tắc LXW5-11M ADL
 Công tắc LXW5-11Q1 ADL
 Công tắc LXW5-11Q2 ADL
 Công tắc AZ-7100 ADL
 Công tắc AZ-7120 ADL
 Công tắc AZ-7121 ADL
 Công tắc AZ-7140 ADL
 Công tắc AZ-7141 ADL
 Công tắc AZ-7144 ADL
 Công tắc AZ-7124 ADL
 Công tắc AZ-7166 ADL
 Công tắc AZ-7110 ADL
 Công tắc AZ-7310 ADL
 Công tắc AZ-7311 ADL
 Công tắc AZ-7312 ADL
 Công tắc V-15-1C25 ADL
 Công tắc V-151-1C25 ADL
 Công tắc V-152-1C25 ADL
 Công tắc V-153-1C25 ADL
 Công tắc V-154-1C25 ADL
 Công tắc V-155-1C25 ADL
 Công tắc V-156-1C25 ADL
 Công tắc MJ1-6101 ADL
 Công tắc MJ1-6102 ADL
 Công tắc MJ1-6111 ADL
 Công tắc MJ1-6112 ADL
 Công tắc MJ1-6102R ADL
 Công tắc MJ1-6104 ADL
 Công tắc MJ1-6114 ADL
 Công tắc MJ1-6107 ADL
 Công tắc MJ1-6117 ADL
 Công tắc D4MC-1000 ADL
 Công tắc D4MC-1020 ADL
 Công tắc D4MC-2000 ADL
 Công tắc D4MC-2020 ADL
 Công tắc D4MC-3030 ADL
 Công tắc D4MC-5000 ADL
 Công tắc D4MC-5020 ADL
 Công tắc D4MC-5040 ADL
 Công tắc Z-15GQ22-B ADL
 Công tắc hành trình LXK3-20S/B ADL
 NHỮNG LOẠI KHÁC
 Biến thế 220V/110  
  220V/18V  
  220V/8V  
 Cầu chì 63A  
 Cầu chì 10A  
 Cầu chì Taiwan 25A  
 Cầu chì Taiwan 3A  
 Công tắc XB 7 ED21P  
 Công tơ điện 3 pha MV3E4 số SX: 08 061738 _ EMIC  
  Cốt tròn 2.5  
  Khớp nối 6p (nhựa)  
  Mavilor Motors D40 Ke 10 V/Krpm 279413  
 Đồng hồ QR-P6 (SD96 AC500V) BEW
 Đồng hồ BEW AC 500/5A (BE-96) BEW
 Đồng hồ Camsco CP-96 800/5 BEW
  Terminal Blocks TC – 3004, 300A – 4P  
  CT phi 35 100/5A  
  Biến dòng 300/5  
 Bộ điều khiển tụ bù SK6  
 Cable 0.3/0.5KV Shield Control Cable 3C x 0.5QSMM (20/0.18) SANG JIN
 Cable WAK4-2-WAS 4/S90 8006739 ESCHA
  Cáp nguồn  
 Công tắc có chìa khóa YSAK2-311  
 Công tắc xoay 1NO-1NC YW1S-2E11 IDEC
 Tiếp điểm phụ ZBE 102  
 Tiếp điểm phụ DLL 10A 500V  
 Nút nhấn xanh có đèn YW1-2ME10Q4(G) IDEC
  YW-01B IDEC
 Cầu chì RST 10 690V 1250a China
 Cable SC-09 China
  MS 100 B50 230/400V
 cap ATS 100 PT
 Tua vít CR-V Sata
 Nút nhấn nhả có đèn tròn màu xanh lá NP6-22D/3Y 24DVC  

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 30-11-2011-Part 4

TÊN

MÃ HÀNG

HIỆU

KUEBLER
 Encorder 8.3700.1332.0010 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.0100 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.0360 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.1000 Kuebler
 Encorder 8.3700.1334.0360 Kuebler
 Encorder 8.3700.1334.0500 Kuebler
 Encoder 8.3700.1334.1000 Kuebler
 Encoder 8.3700.1344.0360 Kuebler
 Encoder 8.3700.1344.1000 Kuebler
 Encorder 8.3720.5631.1024 Kuebler
 Encorder 8.3720.5611.1024 Kuebler
 Encoder 8.5000.0318.3600.S028 Kuebler
 Encoder 8.5000.8114.1000 Kuebler
 Encoder 8.5020.C311.2024 Kuebler
 Encorder 8.5820.1861.0100 Kuebler
 Encorder 8.5820.1861.0200 Kuebler
 Encorder 8.5800.2152.2048 Kuebler
 Encoder 8.9000.1161.1024 Kuebler
 Cable nối cảm biến 8.0000.6901.0005.0031 Kuebler
 Encorder 8.A02H.54A1.1024 Kuebler
 Encorder 05.2400.0040.1000.5045, 8-30 VDC Kuebler
  6.521.012.300 Codix, 10-30 VDC Kuebler
 Encorder cable WAKS8-10/P00 Kuebler Fritz
 Encorder cable WAKS8-2/P00 Kuebler Fritz
ORIENTAL MOTOR
 Motor AC 1 phase output 25W USM425-402W Oriental Motor
 Speed Control Unit USP425-2E Oriental Motor
  GF B5G30 + FBLD 120 CW Oriental Motor
 Speed Control Unit USP590-2E Oriental Motor
  FBLD120CW Oriental Motor
  CSD2120-P Oriental Motor
  CSK266-AP Oriental Motor
  CRK566AP = PK566NAW + CDR5114P Oriental
SAGINOMIYA
  SNS-106X Saginomiya
  SNS-C120X Saginomiya
  SNS-C130X Saginomiya
  SNS-C130W Saginomiya
  DNS-D606XM Saginomiya
  ONS-C106XQ5 Saginomiya
  DNS-D306XM Saginomiya
 Sensor PEK-02H001-L16530 Saginomiya
  ALS-C1050L1 Saginomiya
  TNE-SNPR-N21 _ PEK-02H001 Saginomiya
Motor M.G.M
 Motor GA04401000000 BA 80 B4 KW 0.75 230/400  B5 MGM
 Motor GA02430000000 BA 71B4 KW 0.37 230/400  B3 MGM
 Motor GC11300350000 BA D 100 LA2/4 KW 2.2/1.5 400 B3 MGM
MITSU
  BH-D6 C25 MCB 1P25A (6KA) Mitsu
  BH-D6 C40 MCB 2P 40A Icu=6Ka Mitsu
  BH-D6 C50 MCB 3P 50A Icu=6Ka Mitsu
  TH-N20 Mitsu
  TH-N12 Mitsu
  FR-D740-7.5K Inverter Mitsu
  FR-D740-0.4K Inverter Mitsu
  FX1N-24MR-ES/UL Mitsu
 PLC FX1N-24MT Mitsu
  A1SD75P1S3 Mitsu
  FX1S-20MT-001 Mitsu
 Modul Analog FX2N-4AD-PT Mitsu
  ZKB-5BN Mitsubishi
SIEMENS
  5SP42-C100 Siemens
  6ES7 212-1BB23-OXBO Siemens
 Fuse Fuse 32A 10×38 (3NW6 012-1) Siemens
  6ED1 055-1MB00-0BA1 Siemens
  6ES7 901-3CB30-0AX0 Siemens
 Power supply 6ES7307-1KA02-0AA0 Siemens
 MERLIN GERIN (SCHINEIDER)
  EZC 100N-1050 50A Merlin
  EZC 100F 3015 Merlin
  C60N-C16-24337 Merlin
  C60a C10-23878 Merlin
  23880 Merlin
 TELEMECANIQUE
 Relay LRD 05 Tele
  LRD 07 Tele
  LRD 10 Tele
  LRD 14 Tele
  LC1D38M7 Tele
  LC1D12M7 Tele
  GV2 ME20 Tele
  GV2 ME21 Tele
  EZC100F3040 Tele
 Button ZB5 AW353 (Xanh) Tele
 Button Red Tele
 Green Button XB7-AE-31P Tele
 Yellow Button XB7-AE-51P Tele
  CP23849 Tele
 CONCH
 Cầu chì Fuse 50FE Conch
 Sensor PU-08 Conch
 Power Regulator TRD 2100P Conch
 Power Regulator TRD-4035Z Conch
  TRD-4035P-L Conch
  SRD4035 Conch
 Power Regulator TRA 4050P Conch
 Power Regulator TRD 4125P Conch
 Power Regulator TS475AA Conch
  TS475AA + miếng tải nhiệt Conch
  TS475DA Conch
  CU6OK-N Conch
 Power Regulator TRD 4075P-L Conch
 AUTONICS
 Sensor PR 18-5A0 Autonics
 Sensor PR 18-5DP Autonics
 Temperature Controller TZ 4ST-14R Autonics
 Cảm biến từ PSN17-8DP Autonics
 Sensor PR12-4DN Autonics
 Sensor BEN300-DDT Autonics
 Photo Sensor BMS2M-MDT Autonics
 OMRON
  H3JA-8C Omron
 Relay kiếng MY2N-220/240 VAC Omron
  E2E-X2E2-M1 OMS Omron
 Chân đế P2RF-05 Omron
  P2RF-08 Omron
 Relay G2R-2-SN Omron
 Air Filter AF40-04 Omron
 Sensor E2E-X5MF1 PNP-NO Omron
 PLC CQM1-OD214 Omron
 Sensor E2E-X2ME1 Omron
 Sensor E2E-X2MF2 Omron
 Limit Switch HL-5030 Omron
  H3Y-2 AC220 10S Omron
  H3Y-2 DC24 1S Omron
 Màn hình LCD LQ056A3G01 omron
 Amplifler unit with cables, Outpue type NPN E3X-DA21-S omron
 Power supply CQM1-PD026 omron
  E52MY-CA6D (2M) omron
 BALLUFF
  BES 516-370-BO-C-03 Balluff
  BES 516-324-EO-C-PU-02 Balluff
  BOS 5K-PS-IX10-S75 Balluff
 Cable BKS-B 19-4-05 0832 DE Balluff
 Micropulse Transducers BTL5-P1-M0300-P-S32 Balluff
 BAUMER
 Presure gauge MDX7 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/30 Baumer
 Presure gauge MDX 150 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/029 Baumer
 Presure gauge MEX5D20B20
MEX5 D G1/4 0+6 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D31B22
MEX5 D G1/2 BH1 0+10 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D63B20
MEX5 D 1/2NPT 0+6 BAR BH3
Baumer
 Presure gauge MEX5D30B22
MEX5 D G1/2 0+10 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D60B22
MEX5 D 1/2NPT 0+10 BAR
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B220
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+10 BCONNECT.DIN
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B260
CTX3 4-20MA G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX363B260
CTX 4-20MA 1/2NPT 0+25BAR DIN43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B200
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+6
BCONNECT.DIN
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B220
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+10 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B260
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX263B200
CTX 2 1/2NPT NBR 0+6 BAR DIN43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX223B260
CTX 2 G1/4 NBR 0+25 BAR DIN43650
Baumer
 Pressure transmitter E9233MB18R Baumer
 Sensor FPDK 14P5101/S35A Baumer
 Encoder BHF 03.25W100-L2-9 Baumer
 Encoder BHF 03.25W200-L2-9 Baumer
 
 Encoder  TRD-J600-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J100-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J360-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J500-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J1000-RZ-1M  KOYO
 REP
 Coupling  DR 6×8 D25 L40  REP
 Coupling  DB 6×6 D23 L32  REP
 Coupling  DR 6×6 D18 L25  REP
 Coupling  DR 6×8 D18 L25  REP
 Coupling  BF 6×6 D25 L34  REP
 Coupling  BF 6×8 D25 L32  REP
 Coupling  BF 8×8 D25 L34  REP
 MICRO DETECTOR
 Sensor MS6/00-0E MD
 Sensor SS2/LP-0E MD
 Sensor SS2/AN-0E MD
 Sensor MSE/00-0E MD
 Sensor MSR/00-0E MD
 MOTOVARIO
 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5146273 Vario
 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5142995 Vario
 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 5249359 Vario
 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 0028347 Vario
 Gear Motor NRV VS/ 130: 0394189, I=25 Vario
 Gear Motor BM 112 M4 – B5  
 Gear 4IK25GN-S/4GN15K  
 Gear Motor NMRV 050 Vario
 Gear Motor NRV 130,B3:30, I = 30 Vario
 Gear Motor NRV 130,B3:30, I = 50 Vario
 Gear Motor NMRV:063, i=15 Vario+B&M
 Gear Motor NMRV:050,i=10 Vario+B&M
 Gear Motor NMRV:105, i=4 Vario+B&M
 Gear Motor YS200W-4P  
 OPKON
 Optical Rotary Encoder PRI 50 HLD 360 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 LD 500 ZZ 24V 2m Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 HLD 1000 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 LD 1024 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 TP 500 Z 24V 0m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 TP 1000 Z 24V 0m5 Opkon
 Magnetic Linear Position Encoder MLC 150 T80 LD BB 5V 9K Opkon
 Magnetic Linear Position Encoder MLI T80 TP 2.56 B 24V 5M Opkon
 Position controller
for Resistive Transducers
OP-LP1B 220 Opkon
 Universal Incremental Counter OP-CN4B 220 Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 100 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 150 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 300 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPH 200 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPC 200 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPM 250 D 5K Opkon
 ELTRA
 Encoder EL58C5000S5/28P6X3PR Eltra
 Encoder EL115A720S5/28P11S3MR.0 Eltra
 Encoder EL63D900Z5/28P8X3MR Eltra
 Encoder EH40A100S8/24P6X3VA.658 Eltra
 FUJI
 Contactor  SC-N6  FUJI
 Contactor  SC-N2S  FUJI
 Contactor  SC-N1  FUJI
 Cầu Diole  6RI100G-160  FUJI
   PXR4TAS1-1V000  FUJI
 Sunho
   SHFH-30CH  Sunho
 ShenZhen FOTEKA  (Sensor HTL)
 Sensor HTL-Q05PIE, 10-30VDC, PNP HTL
 Sensor HTL-Q05N1E, 10-30VDC, NPN HTL
 Sensor  HTL-Q05P1E HTL
 Sensor  HTL-Q05NIE HTL
 Sensor  HTL-Q05PIS HTL
 Sensor  HTL-Q05N2E HTL
 Bussmann
 Cầu chì 170M2667, 200A, 690V BSM
 Cầu chì 170M2666, 160A, 690V BSM
 Cầu chì 32ET BSM
 GEMU
 Màng van  600 M52  GEMU
 HONEYWELL
   M6284A1030-S/U  HONEYWELL
 YUKO
 Fuse  HP 70K Fuse  Daito
 LEUZE
   PRK 18/4 DL.4 (50080153)  LEUZE
 Worthington
   62 113 523 00  (4ADS-10)  Jumo
 PARKER
   P1D-6MRN Parker
   P1D-6LRN Parker
 SEMIKRON
   SKKT162/16E Semikron
   SKKT19/06D Semikron
   SKKD15/06 Semikron
 SIRAI
   Z031C  Sirai
 TOSHIBA
 Biến tần  VFA3-4150P  Toshiba
 PILZ
   PNOZ X7 24VACDC 2n/o P/N: 774059  PILZ
 IMADA
   FB-50K  Imada
 RKC
   CD901 SUPPLY 100-240VAC, 50/60Hz  RKC
 HIRSCHMANN
   GDML 2016 GB 1  Hirschmann
 SUNTRONIC
 Power Supply  VSFL50-24  Suntronix
 CAREL
 Sensor  NTC030WP00-3M  Carel
 CALEFFI
 Công tắc lưu lượng  626600  Caleffi
 EBMPAPST
 AC axial fan  4656EZ  Ebmpapst
 IXYS
 Thyristor IXYS  MCC 312-16io1  IXYS
 EUPEC
   TT170N16  EUPEC
 SCHMERSAL
   AZ 15ZVK M20  Schmersal
   Z1R 236 11Z M20  Schmersal
 SHARP
   LQ9D168K  Sharp
 Bernstein
   6142200765 D-SU2 VKS  Bernstein
   6087102001 ENM2-U1Z IW  Bernstein
 SICK
   6009382  Sick
 KYORITSU
 Thiết bị đo Kyoritsu  3321A  Kyoritsu
 Leine & Linde
   861-900220-1024  Leine & Linde
 PIZZATO
   FX320-K72  Pizzato
  CS FS-20V120-TF60  Pizzato
 ABB
 Thyristor  GTO CSG 3001-18A04  ABB
 Temperature controller seri 8000 847.2KDS Cal
  D40 ABB
 PEPPERL+FUCHS
 Sensor OBT500-18GM60-E4-V1  
  UC2000-30GM-IUR2-V15 Pepperl+Fuchs
 IFM
 Inductive sensors IF5538 IFM
 Inductive sensors IF5759 IFM
 Inductive sensors IF5760 IFM
 WACHENDORFF
 Encoder WDG 115M-720-AB-H30-S3-AA0 Wachendorff
 Female cable connector KD76703 Wachendorff
 CONTRINEX
 Sensor PRK-5555-320-40-JW Contrinex
  DW-AS-611-M12 Contrinex
 XTG
 Sensor XTFJ-R30M-10A2KA XTG
 OMCH
 Sensor E3F-DS10C4 OMCH
 RIKO
 Sensor  SN04-N  RIKO
 BRAHMA
 Control box  CM391N.2  BRAHMA
 SELET
 Capacitive sensor K0130NOC5 Select
 LION
 Sensor  LRD6110  LION
 Cable for sensor LRD6110  RKT 5-612/2M  LION
 CEM
 Thermometer  DT-8806H  CEM
 CHELIC
 Sensor  CS-9D 2M  Chelic
 KRONES
 Temperature Sensor 0-900-01-421-3
PT-100, 0-100 Deg C
Krones
 Temperature Sensor 0-900-01-441-7
PT-100, 0-70 Deg C
Krones
 EIDE TECH
 Encoder Z115-720-824-B-B-CM-R  
 ZD
 Induction motor  5IK90A-SF  ZD
 CROUZET
 Relay  SSR 5A 32 VDC  Crouzet
   81513200  Crouzet
   81519635  Crouzet
 CRYDOM
 Relay  CXE380D5  Crydom
 BUSCH
 Inlet filter housing  0530 000 002  Busch
 RELECO
 Power Relay  C5-A30DX/DC220V + S5-S  Releco
 Power Relay  C3-A30DX/DC48V + S3-S  Releco
 Power Relay  C4-A40DX/DC220V + S4-J  Releco
 Power Relay  C4-A40X/AC230V + S4-J  Releco
   C7-A20X/AC230V  Releco
   C3-A30X/AC230V  Releco
   C10-A10BX/UC24V  Releco
   C31/DC24V  Comat
 KUHNKE
 Relay  UF2-230VAC-1  Kuhn
 NORGREN
 Van điều áp  11-042-013  Norgren
 WEST
   P6100-1010000S160  West
 KR
 Hít kính loại 2 chấu  Hit 2 KR  KR
 KD
 Hít kính loại 3 chấu  KD_BX3 (K)  KD
 HBM
 Loadcell  Z6FD1-100  HBM
 Loadcell  Z6FD1-200  HBM
 NINOMIYA
   Type K  NINOMIYA
 UNTILCELL
 Loadcell  MOD.300 50kg  UNTILCELL
 Loadcell  350 I 5000kg  UNTILCELL
 SIKA
 Flow switch VH780EI Sika
 Thermometer 2922101106321 Sika
 YONGSUNG
  Domino 4 cực 600A Yongsung
 MORNINGSTAR
  TS-45  Morningstar
 TAIYO
  TAM4-010S Taiyo
 ELCO
 Encoder EB50P8-L5PR-2048.5L3600 Elco
 SYBA
 Controller Card SD-PIO9835-2S-01-HN01 Syba
 SMC
   CDA2B50-50  SMC
   SY7140-5L0ZD  SMC
 KWANGWOO
 Encoder RIA-80-1024VLH-A  
 CHINA
 Encoder HLE45-600L-3F.AC China
 Bóng đèn Philips 13629 EKE 21V150W  
  KJC1-Z (CJX2-Z) Kangji
  RFM12-915D Taiwan
  Adapter 220V to 5V,1A Taiwan
  TC1602A-09T 16×2 Taiwan
 WAM
 Motor MVE 100/3M WAM
 LODIELE
 Cầu chì HV Fuse XRNP 35KV; 0,5A / 50kA
size 25 x 460mm
Lodiele
 HANYOUNG
 Còi báo HY-256-24 HY
 Domino 1P, 15 A HYBT-15 HY
 Má chặn nhựa cho domino 15A HYBT-25 HY
 BEARING
 Bearing  NA 4920  NSK
 Bearing  51314  NSK
 Bearing  3209ZZ  NSK
 Bearing  6914ZZ  NSK
 Bearing  QJF1024M  NSK
 Bearing  NU209M  NSK
 Bearing  5209ZZ  NSK
 Bearing  Q1024M  NSK
 Bearing  7016AW  NSK
 Bearing  6910ZZ  NSK
 Bearing  6208/ZZ  NSK
 Bearing  6002/ZZ  NSK
 SLING
 Sling  2T*3M*50mm*4:1  
 Sling  2T*3M*50mm*5:1  
 Sling  2T*3M*50mm*6:1  
 Sling  3T*3M*75mm*6:1  
 Sling  4T*3M*100mm*4:1  
 Sling  4T*3M*100mm*5:1  
 Sling  4T*3M*100mm*6:1  
 ANDELI
 Công tắc Z-15G-B ADL
 Công tắc Z-15GD-B ADL
 Công tắc Z-15GS-B ADL
 Công tắc Z-15GW-B ADL
 Công tắc Z-15GW2-B ADL
 Công tắc Z-15GW22-B ADL
 Công tắc Z-15GW21-B ADL
 Công tắc Z-15GQ-B ADL
 Công tắc Z-15GQ21-B ADL
 Công tắc Z-15HW24-B ADL
 Công tắc Z-15HW78-B ADL
 Công tắc Z-15W2277-B ADL
 Công tắc LXW5-11Z ADL
 Công tắc LXW5-11D ADL
 Công tắc LXW5-11N1 ADL
 Công tắc LXW5-11N2 ADL
 Công tắc LXW5-11G1 ADL
 Công tắc LXW5-11G2 ADL
 Công tắc LXW5-11G3 ADL
 Công tắc LXW5-11M ADL
 Công tắc LXW5-11Q1 ADL
 Công tắc LXW5-11Q2 ADL
 Công tắc AZ-7100 ADL
 Công tắc AZ-7120 ADL
 Công tắc AZ-7121 ADL
 Công tắc AZ-7140 ADL
 Công tắc AZ-7141 ADL
 Công tắc AZ-7144 ADL
 Công tắc AZ-7124 ADL
 Công tắc AZ-7166 ADL
 Công tắc AZ-7110 ADL
 Công tắc AZ-7310 ADL
 Công tắc AZ-7311 ADL
 Công tắc AZ-7312 ADL
 Công tắc V-15-1C25 ADL
 Công tắc V-151-1C25 ADL
 Công tắc V-152-1C25 ADL
 Công tắc V-153-1C25 ADL
 Công tắc V-154-1C25 ADL
 Công tắc V-155-1C25 ADL
 Công tắc V-156-1C25 ADL
 Công tắc MJ1-6101 ADL
 Công tắc MJ1-6102 ADL
 Công tắc MJ1-6111 ADL
 Công tắc MJ1-6112 ADL
 Công tắc MJ1-6102R ADL
 Công tắc MJ1-6104 ADL
 Công tắc MJ1-6114 ADL
 Công tắc MJ1-6107 ADL
 Công tắc MJ1-6117 ADL
 Công tắc D4MC-1000 ADL
 Công tắc D4MC-1020 ADL
 Công tắc D4MC-2000 ADL
 Công tắc D4MC-2020 ADL
 Công tắc D4MC-3030 ADL
 Công tắc D4MC-5000 ADL
 Công tắc D4MC-5020 ADL
 Công tắc D4MC-5040 ADL
 Công tắc Z-15GQ22-B ADL
 Công tắc hành trình LXK3-20S/B ADL
 NHỮNG LOẠI KHÁC
 Biến thế 220V/110  
  220V/18V  
  220V/8V  
 Cầu chì 63A  
 Cầu chì 10A  
 Cầu chì Taiwan 25A  
 Cầu chì Taiwan 3A  
 Công tắc XB 7 ED21P  
 Công tơ điện 3 pha MV3E4 số SX: 08 061738 _ EMIC  
  Cốt tròn 2.5  
  Khớp nối 6p (nhựa)  
  Mavilor Motors D40 Ke 10 V/Krpm 279413  
 Đồng hồ QR-P6 (SD96 AC500V) BEW
 Đồng hồ BEW AC 500/5A (BE-96) BEW
 Đồng hồ Camsco CP-96 800/5 BEW
  Terminal Blocks TC – 3004, 300A – 4P  
  CT phi 35 100/5A  
  Biến dòng 300/5  
 Bộ điều khiển tụ bù SK6  
 Cable 0.3/0.5KV Shield Control Cable 3C x 0.5QSMM (20/0.18) SANG JIN
 Cable WAK4-2-WAS 4/S90 8006739 ESCHA
  Cáp nguồn  
 Công tắc có chìa khóa YSAK2-311  
 Công tắc xoay 1NO-1NC YW1S-2E11 IDEC
 Tiếp điểm phụ ZBE 102  
 Tiếp điểm phụ DLL 10A 500V  
 Nút nhấn xanh có đèn YW1-2ME10Q4(G) IDEC
  YW-01B IDEC
 Cầu chì RST 10 690V 1250a China
 Cable SC-09 China
  MS 100 B50 230/400V
 cap ATS 100 PT
 Tua vít CR-V Sata
 Nút nhấn nhả có đèn tròn màu xanh lá NP6-22D/3Y 24DVC  

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 02-2010

STT Tên Mã hàng Hiệu
KUEBLER
1 Encorder 8.3700.1331.0360 Kuebler
2 Encorder 8.3700.1332.0010 Kuebler
3 Encorder 8.3700.1332.0100 Kuebler
4 Encorder 8.3700.1332.0360 Kuebler
5 Encorder 8.3700.1332.0500 Kuebler
6 Encorder 8.3700.1332.1000 Kuebler
7 Encorder 8.3700.1332.1024 Kuebler
8 Encorder 8.3700.1334.0360 Kuebler
9 Encorder 8.3700.1334.0500 Kuebler
10 Encorder 8.3720.5631.1024 Kuebler
11 Encorder 8.3720.5611.1024 Kuebler
12 Encorder 8.5820.1861.0100 Kuebler
13 Encorder 8.5820.1861.0200 Kuebler
14 Encorder 8.5800.2152.2048 Kuebler
15 Encorder 8.A02H.54A1.1024 Kuebler
16 Encorder T8.5000.C820.2500.0013 Kuebler
17 Encorder 05.2400.0040.1000.5045, 8-30 VDC Kuebler
18 6.521.012.300 Codix, 10-30 VDC Kuebler
19 Cable nối cảm biến 8.0000.6901.0005.0031 Kuebler
20 Cable nối cảm biến 05..WAK4-2.WAS4/S90 Kuebler
21 8.LI 20.1121.2050 Kuebler
22 BI3U-MT12E-1P6X-H1141 Kuebler
23 WWAK4-2/S398/S399 Kuebler
24 Encorder 8.3700.1334.0360 Kuebler
25 Encorder 8.5870.3642.G142 Kuebler
26 Encorder 8.0000.5042.0000 Kuebler
27 Encorder 8.0010.4D00.0000 Kuebler
31 Encorder D8.4C1.0600.6324.G321 Kuebler
32 Encorder 8.5868.1231.3112 Kuebler
ORIENTAL MOTOR
1 Motor AC 1 phase output 25W USM425-402W Oriental Motor
2 Speed Control Unit USP425-2E Oriental Motor
3 GF B5G30 + FBLD 120 CW Oriental Motor
4 Speed Control Unit USP590-2E Oriental Motor
5 FBLD 120 CW Oriental Motor
SAGINOMIYA
1 ALS-C1050L1 Saginomiya
2 TNE-SNPR-N21 _ PEK-02H001 Saginomiya
3 SNS-C130W Saginomiya
4 Sensor PEK – 02H001 – L16530 Saginomiya
Motor M.G.M
1 Motor GA04401000000 BA 80 B4 KW 0.75 230/400  B5 MGM
2 Motor GA02430000000 BA 71B4 KW 0.37 230/400  B3 MGM
3 Motor GC11300350000 BA D 100 LA2/4 KW 2.2/1.5 400 B3 MGM
MITSU
1 BH-D6 C25 MCB 1P25A (6KA) Mitsu
2 BH-D6 C40 MCB 2P 40A Icu=6Ka Mitsu
3 BH-D6 C50 MCB 3P 50A Icu=6Ka Mitsu
4 TH – N20 Mitsu
5 TH – N12 Mitsu
6 FR-D740-7.5K Inverter Mitsu
7 FX1N-24MR-ES/UL Mitsu
8 FX1S-20MT-001 Mitsu
9 Programmable controller F940GOT-LWD-E Mitsu
MERLIN GERIN
1 EZC 100N – 1050 50A Merlin
2 EZC 100N 3100 Merlin
3 EZC 100N 3015 Merlin
4 C60N – C16 – 24337 Merlin
5 C60a C10 – 23878 Merlin
6 29630 Merlin
7 23880 Merlin
CONCH
1 Cầu chì Fuse 50FE Conch
2 Sensor PU – 08 Conch
3 Power Regulator TRD 4035Z Conch
4 Power Regulator TRA-4125P-L Conch
8 Couter CU-60K Conch
BALLUFF
1 Sensor BES 516-300-S135-S4-D Balluff
2 BES 516-370-BO-C-03 Balluff
3 BES 516-324-EO-C-PU-02 Balluff
4 BOS 5K-PS-IX10-S75 Balluff
5 Cable BKS-B 19-4-05 0832 DE Balluff
MEAN WELL
1 Nguồn S – 35 – 24 Mean Well
2 S – 350 – 24 Mean Well
BAUMER
1 Presure gauge MDX7 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/30 Baumer
2 Presure gauge MDX 150 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/029 Baumer
3 Presure gauge MEX5D20B20 Baumer
MEX5 D G1/4 0+6 BAR
4 Presure gauge MEX5D31B22 Baumer
MEX5 D G1/2 BH1 0+10 BAR
5 Presure gauge MEX5D63B20 Baumer
MEX5 D 1/2NPT 0+6 BAR BH3
6 Presure gauge MEX5D30B20 Baumer
MEX5 D G1/2 0+6 BAR
7 Presure gauge MEX5D30B22 Baumer
MEX5 D G1/2 0+10 BAR
8 Presure gauge MEX5D60B22 Baumer
MEX5 D 1/2NPT 0+10 BAR
9 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B220 Baumer
CTX 4-20MA G1/2 NBR
0+10BCONNECT.DIN
10 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B260 Baumer
CTX3 4-20MA G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
11 Pressure Transmitter (Sensor) CTX363B260 Baumer
CTX 4-20MA 1/2NPT 0+25BAR DIN43650
12 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B200 Baumer
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+6
BCONNECT.DIN
13 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B220 Baumer
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+10 BAR DIN 43650
14 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B260 Baumer
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
15 Pressure Transmitter (Sensor) CTX263B200 Baumer
CTX 2 1/2NPT NBR 0+6 BAR DIN43650
16 Pressure Transmitter (Sensor) CTX223B260 Baumer
CTX 2 G1/4 NBR 0+25 BAR DIN43650
SELET
1 Capacitive sensor K0130NOC5 Selet
WACHENDORFF
1 Encoder WDG 115M-720-AB-H30-S3-AA0 Wachendorff
2 Female cable connector KD76703 Wachendorff
INSERT DEAL
1 Pressure regulator R123 3/4 L1 ID
VULCANIC
2 Đồng hồ nhiệt 30633.22
MICRO DETECTOR
1 Sensor MS6/00-0E MD
2 Sensor SS2/LP – 0E MD
3 Sensor SS2/AN – 0E MD
4 Sensor MSE/00-0E MD
5 Sensor MSR/00-0E MD
KRONES
1 Temperature Sensor             0 – 900 – 01 – 421 – 3 Krones
PT – 100, 0 – 100 Deg C
2 Temperature Sensor             0 – 900 – 01 – 441 – 7 Krones
PT – 100, 0 – 70 Deg C
EIDE TECH
1 Encoder Z115 – 720 – 824 – B – B – CM – R
MOTOVARIO
1 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5146273 Vario
2 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5142995 Vario
3 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 5249359 Vario
4 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 0028347 Vario
5 Gear Motor NMRV 075, I=80, N: 5349918 Vario
6 Gear 4IK25GN-S/4GN15K
CONTRINEX
1 Sensor PRK-5555-320-40-JW Contrinex
XTG
1 Sensor XTFJ-R30M-10A2KA XTG
OMCH
1 Sensor E3F-DS10C4 OMCH
ShenZhen FOTEKA  (Sensor HTL)
1 Sensor HTL-Q05PIE, 10-30VDC, PNP HTL
2 Sensor HTL-Q05N1E, 10-30VDC, NPN HTL
1 Sensor HTL-Q05P1E HTL
2 Sensor HTL-Q05NIE HTL
3 Sensor HTL-Q05PIS HTL
Sensor HTL-Q05N2E HTL
LODIELE
1 Cầu chì HV Fuse Lodiele
XRNP 35KV; 0,5A / 50kA
size 25 x 460mm
ANDELI
Bussmann
1 Cầu chì 170 M 2667 BSM
2 Cầu chì 170 M 2666 BSM
Loyee
1 Cable USB – SC09 Loyee
SIKA
1 Flow switch VH780EI Sika
RIKO
1 Sensor SN04-N RIKO
BRAHMA
1 Control box CM391N.2 BRAHMA
KOYO
Encoder TRD-J100-RZ-1M KOYO
1 Encoder TRD-J600-RZ-1M KOYO
2 Encoder TRD-J360-RZ-1M KOYO
3 Encoder TRD-J500-RZ-1M KOYO
4 Encoder TRD-J1000-RZ-1M KOYO
LION
1 Sensor LRD6110 LION
FUJI
1 Contactor SC-N6 FUJI
2 Contactor SC-N2S FUJI
3 Contactor SC-N1 FUJI
4 Cầu Diole 6RI100G-160 FUJI
CEM
1 Thermometer DT-8806H CEM
CHELIC
1 Sensor CS-9D Chelic
REP
1 Coupling DR 6×8 D25 L40 REP
2 Coupling DB 6X6 D23 L32 REP
3 Coupling DB8X8 D23 L32 REP
4 Coupling DT8X8 D26 L46 REP
5 Coupling DR8X8 D18 L25 REP
6 Coupling DR6X6 D18 L25 REP
7 Coupling DR6X8 D18 L25 REP
8 Coupling BF6X6 D25 L34 REP
9 Coupling BF6X8 D25 L34 REP
10 Coupling BF8X8 D25 L34 REP
MTS
1 Sensor STC09131 MTS
ZD
1 Induction motor 5IK90A-SF ZD
GEMU
1 Màng van M52 GEMU
NEGELE
1 Sensor DAC-0.4REL Negele
CONNECTWELL
Fuse 0.5A 48v Connectwell
Terminal CSFV4 (L) Connectwell

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?