Posts Tagged 9a

Bảng giá các thiết bị đo rung của ABB-EU

Abb vietnam

Abb vietnam

TT Tên thiết bị Quy cách,đặc tính kỹ thuật Hãng SX
1 Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất loại Profibus Type:265GS CJP8B2. S/N:265GS 6506056546. PED:10.2 – 32VDC.
-60 đến 60mbar. Min.Span:2mbar.
Eing/adj:0 đến 60mbar.
ABB-EU
2 Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất Transmister 265GS profibus 265GS6502014287, 265GSCJP8B2B2 ABB-EU
3 Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất loại HART Transmitter 265GS-HART. Type:265GS CJP8J2B2.
4 đến 20mA.
ABB-EU
4 Tụ bù hạ thế trạm điện SS04 và SS05 Type:  1TGR430000R;
UN 435V; QN: 28KVAR; Temp:-KI:-25/D;
EN 60831; Ui:4/15;
Art:-Nr: X 500439;
FN 50Hz.
ABB-EU
5 Đầu lấy mẫu cho phân tích khí đầu lò Part No: 730674 ABB-EU
6 Cảm biến nhiệt độ Part No: 873019 ABB-EU
7 Pin cho CPU AC 800M SAFT LS 14250 , 3.6V
( size 1/2 AA)
ABB-EU
8 Aptomat Aptomat  S282 K6A + tiếp điểm phụ 1NO ABB-EU
9 Aptomat 1pha  S282K6, ABB ABB-EU
10 Aptomat 3 pha MO325 Ie 9A ABB-EU
11 Aptomat Aptomat MO325; 25A; 690V ABB-EU
12 Rơ le trung gian Uđk:220VAC, I=16A,1NO,1NC ABB-EU
Advertisements

, , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá các thiết bị đo rung của ABB-EU

Abb vietnam

Abb vietnam

TT Tên thiết bị Quy cách,đặc tính kỹ thuật Hãng SX
1 Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất loại Profibus Type:265GS CJP8B2. S/N:265GS 6506056546. PED:10.2 – 32VDC.
-60 đến 60mbar. Min.Span:2mbar.
Eing/adj:0 đến 60mbar.
ABB-EU
2 Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất Transmister 265GS profibus 265GS6502014287, 265GSCJP8B2B2 ABB-EU
3 Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất loại HART Transmitter 265GS-HART. Type:265GS CJP8J2B2.
4 đến 20mA.
ABB-EU
4 Tụ bù hạ thế trạm điện SS04 và SS05 Type:  1TGR430000R;
UN 435V; QN: 28KVAR; Temp:-KI:-25/D;
EN 60831; Ui:4/15;
Art:-Nr: X 500439;
FN 50Hz.
ABB-EU
5 Đầu lấy mẫu cho phân tích khí đầu lò Part No: 730674 ABB-EU
6 Cảm biến nhiệt độ Part No: 873019 ABB-EU
7 Pin cho CPU AC 800M SAFT LS 14250 , 3.6V
( size 1/2 AA)
ABB-EU
8 Aptomat Aptomat  S282 K6A + tiếp điểm phụ 1NO ABB-EU
9 Aptomat 1pha  S282K6, ABB ABB-EU
10 Aptomat 3 pha MO325 Ie 9A ABB-EU
11 Aptomat Aptomat MO325; 25A; 690V ABB-EU
12 Rơ le trung gian Uđk:220VAC, I=16A,1NO,1NC ABB-EU

, , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị ABB -1/11/2012 – part1

Abb vietnam

Abb vietnam

 

STT Diễn giải/Mã hàng Hãng SX
1 ABB ACS800-01-0070-3+K454+P901 ABB
IP 21, UL type 1, NAMA 1
Input: 3~380-415VAC/138A/48-63Hz
Output: 3~ 0-Uinput/141A/0-300Hz
2 ABB ACS800-02-0440-3+K454+P901 ABB
IP 21, UL type 1, NAMA 1
Input: 3~380-415VAC/674A/48-63Hz
Output: 3~ 0-Uinput/693A/0-300Hz
3 ABB ACS800-04-0400-3+K454+P901 ABB
Input: 3~380-415VAC/591A/48-53Hz
Output: 3~ 0-Uinput/602A/0-300Hz
4 ABB ACS550-01-059A-4 ABB
Input: 380-480VAC/59A/48-63Hz
Output: 0-Uinput/59A/0-500Hz/ PN/Phd: 30/22KW
5 ABB ACS550-01-06A9-4 ABB
Input: 3~380-480VAC/6.9A/48-63Hz
Output: 0-Uinput/6.9A/0-500Hz/ PN/Phd: 3/2.2KW
6 ABB ACS800-04-0070-3+P901 ABB
Input: 3~380-415VAC/138A/48-63Hz
Output: 0-Uinput/141A/0-300Hz
7 ABB ACS800-04-0135-3+P901 ABB
Input: 3~380-415VAC/221A/48-63Hz
Output: 3~0-Uinput/225A/0-300Hz
8 ABB ACS800-04-0100-3+P901 ABB
Input: 3~380-415VAC/163A/48-63Hz
Output: 3~ 0-Uinput/166A/0-300Hz
9 ABB ACS800-04-0040-3+P901 ABB
Input: 3~380-415VAC/69A/48-63Hz
Output: 3~ 0-Uinput/72A/0-300Hz
10 ABB ACS800-04-0050-3+P901 ABB
11 ABB ACS800-04-0030-3+P901 ABB
Input: 3~380-415VAC/53A/48-63Hz
Output: 3~ 0-Uinput/55A/0-300Hz
12 ABB ACS550-01-180A-4 ABB
U1: 3~380-480VAC/ I2N/I2hd : 180/156A/ PN/Phd: 90/75KW
13 ABB ACS550-01-125A-4 ABB
Input: 380-480VAC/125A/48-63Hz
Output: 0-Uinput/ 125/96A/ 0-500Hz
14 ABB ACS550-01-072A-4+B055 ABB
Input: 3~380-480VAC/72A
Output: 0-Uinput/ I2N/I2hd: 72/59A
PN/Phd  : 37/30KW
15 ABB ACS550-01-023A ABB
Input: 380-480VAC/23A/48-63Hz
Output: 3~0-Uinput/ 23/15.4A/ 0-500Hz
PN/Phd  : 11/7.5KW
16 ABB ACS550-01-031A-4 ABB
Input: 380-480VAC/31A/48-63Hz
Output: 3~0-Uinput/ 31A/ 0-500Hz
PN/Phd  : 15/11KW
17 ABB ACS550-01-017A-4 ABB
Correct: ACS550-01-023A-4
18 ABB ACS800-04-0005-3+P901 ABB
Input: 380-480VAC/7.9A/48-63Hz
Output: 3~0-Uinput/ 8.5A/ 0-300Hz
19 ABB ACS510-01-025A-4 ABB
Input: 380-480VAC/25A/48-63Hz
Output: 3~0-Uinput/ 25A/ 0-500Hz
P: 11KW
20 ABB ACS 510-01-04A1-4 ABB
Input: 380-480VAC/4.1A/48-63Hz
Output: 3~0-Uinput/ 4.1A/ 0-500Hz
P: 1.5KW

, , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Moeller

 

ATECH Automation                                                                 
No Description Part Number Note
1 Biên thê 2kVA (400/230V) STN2,0(400/230) Moeller
2 MPCB 3P Ir=6,3-10A PKZM0-10 Moeller
3 MPCB 3P Ir=10-16A PKZM0-16 Moeller
4 MPCB 3P Ir=25-32A PKZM4-32 Moeller
5 MPCB 3P Ir=2,5-4A PKZM0-4 Moeller
6 MCCB 3P 800A
(Thay thê NZM4-800S không còn SX)
NZMH4-VE800 Moeller
7 MCCB 3P 80A 37kW
(Thay thê NZM7-80S-M không còn SX)
NZMH2-M80 Moeller
8 MCCB 3P 160A 75kW
(Thay thê NZM7-160S-M không còn SX)
NZMH2-M160 Moeller
9 MPCB 3P Ir=4-6,3A PKZM0-6,3 Moeller
10 MPCB 3P Ir=20-25 PKZM0-25 Moeller
11 MCCB 3P 250A
(Thay thê NZM7-250S không còn SX)
NZMH2-A250 Moeller
12 MCCB 3P 40A 36kA
(Thay thê NZM7-40N không còn SX)
NZMC1-A40 Moeller
13 Contactor 3P 9A, 4kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL00M không còn SX)
DILM9-10(230V50/60HZ) Moeller
14 Contactor 3P 25A, 11kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL0AM không còn SX)
DILM25-10(230V50/60HZ) Moeller
15 Contactor relays 4NO
(Thay thê DILR40 không còn SX)
DILA-40(230V50/60HZ) Moeller
16 Contactor 3P 32A, 15kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL1M không còn SX)
DILM32-10(230V50/60HZ) Moeller
17 Contactor relays 2NO+2NC
(Thay thê DILR22 không còn SX)
DILA-22(230V50/60HZ) Moeller
18 Contactor 3P 65A, 30kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL2AM không còn SX)
DILM65(230V50/60HZ) Moeller
19 Contactor 3P 95A, 45kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL3AM85 không còn SX)
DILM95(230V50/60HZ) Moeller
20 Tiêp diem phụ NO M22-K10 Moeller
21 Tiêp diem phụ  NC M22-K01 Moeller
22 dâu nút nhân màu trang M22-DL-W Moeller
23 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-G Moeller
24 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-B Moeller
25 Safety relay ESR3-NO-31(230V) Moeller
26 Electronic Timing Relays ETR4-51-A Moeller
27 Overload Relays ETM6-DB Moller 100% Germany

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Moeller

 

ATECH Automation                                                                 
No Description Part Number Note
1 Biên thê 2kVA (400/230V) STN2,0(400/230) Moeller
2 MPCB 3P Ir=6,3-10A PKZM0-10 Moeller
3 MPCB 3P Ir=10-16A PKZM0-16 Moeller
4 MPCB 3P Ir=25-32A PKZM4-32 Moeller
5 MPCB 3P Ir=2,5-4A PKZM0-4 Moeller
6 MCCB 3P 800A
(Thay thê NZM4-800S không còn SX)
NZMH4-VE800 Moeller
7 MCCB 3P 80A 37kW
(Thay thê NZM7-80S-M không còn SX)
NZMH2-M80 Moeller
8 MCCB 3P 160A 75kW
(Thay thê NZM7-160S-M không còn SX)
NZMH2-M160 Moeller
9 MPCB 3P Ir=4-6,3A PKZM0-6,3 Moeller
10 MPCB 3P Ir=20-25 PKZM0-25 Moeller
11 MCCB 3P 250A
(Thay thê NZM7-250S không còn SX)
NZMH2-A250 Moeller
12 MCCB 3P 40A 36kA
(Thay thê NZM7-40N không còn SX)
NZMC1-A40 Moeller
13 Contactor 3P 9A, 4kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL00M không còn SX)
DILM9-10(230V50/60HZ) Moeller
14 Contactor 3P 25A, 11kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL0AM không còn SX)
DILM25-10(230V50/60HZ) Moeller
15 Contactor relays 4NO
(Thay thê DILR40 không còn SX)
DILA-40(230V50/60HZ) Moeller
16 Contactor 3P 32A, 15kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL1M không còn SX)
DILM32-10(230V50/60HZ) Moeller
17 Contactor relays 2NO+2NC
(Thay thê DILR22 không còn SX)
DILA-22(230V50/60HZ) Moeller
18 Contactor 3P 65A, 30kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL2AM không còn SX)
DILM65(230V50/60HZ) Moeller
19 Contactor 3P 95A, 45kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL3AM85 không còn SX)
DILM95(230V50/60HZ) Moeller
20 Tiêp diem phụ NO M22-K10 Moeller
21 Tiêp diem phụ  NC M22-K01 Moeller
22 dâu nút nhân màu trang M22-DL-W Moeller
23 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-G Moeller
24 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-B Moeller
25 Safety relay ESR3-NO-31(230V) Moeller
26 Electronic Timing Relays ETR4-51-A Moeller
27 Overload Relays ETM6-DB Moller 100% Germany

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Mikro Price List!

No. CODE DESCRIPTION
POWER FACTOR REGULATOR
1 PFR60-415-50 Power Factor Regulator 6 steps 415V (50Hz), size 144 X 144
2 PFR80-415-50 Power Factor Regulator 8 steps 415V (50Hz), size 144 X 144
3 PFR120-415-50 Power Factor Regulator 12 steps 415V (50Hz), size 144 X 144
4 PFR140-415-50 Power Factor Regulator 14 steps 415V (50Hz), size 144 X 144
5 PFR96-220-50 Power Factor Regulator 6 steps 220V (50Hz), size 96 X 96
EARTH LEAKAGE RELAY
6 MK 301A Setting ranges: 0.03A – 30A, t = 0s – 3.0s
7 DIN 300 Setting ranges: 0.03A – 30A, t = Inst – 3.0s
8 MK 300 Setting ranges: 0.03A – 3A, t = 0.05s – 10.s
9 MK 330 Setting ranges: 0.03A – 3A, t = 0.05s – 10.s, No. Re = 10times
10 ZCT 40S Zero Current Transformer D= 40mm
11 ZCT 60S Zero Current Transformer D= 60mm
12 ZCT 80S Zero Current Transformer D= 80mm
13 ZCT 120S Zero Current Transformer D= 120mm
EARTH FAULT RELAY
14 MK 201A Setting ranges: 0.1A – 20A, t = Inst – 1.0s (DTL)
15 MK 202A Setting ranges: 0.1A – 20A, kt = 0.05 – 1.0 (IDMT)
16 MK 232A Setting ranges: 0.1A – 50A, kt and t (IDMT + DTL)
OVERCURRENT RELAY
17 MK 204A Seting ranges: 2.0A – 60A, IDT = 0.05 – 1.0 (IDT)
18 MK 203A Setting ranges: 2.0A – 60A, kt = 0.05 – 1.0 (IDMT)
19 MK 233A Setting ranges: 0.5A – 99.9A, kt and t (IDMT+DTL)
COMBINED OVERCURRENT & EARTH FAULT RELAY
20 MK1000-240A Earth Fault Setting: 0.1A – 50A, kt = 0.05 – 1.0 (IDMT + DTL)
Overcurrent Setting: 0.5A – 99.9A, kt = 0.05 – 1.0 (IDMT + DTL)
21 MK1000-110D Earth Fault Setting: 0.1A – 50A, kt = 0.05 – 1.0 (IDMT + DTL)
Overcurrent Setting: 0.5A – 99.9A, kt = 0.05 – 1.0 (IDMT + DTL)
22 MK2200-240AD Earth Fault Setting: (0.05 – 10)*In, kt = 0.02 – 1.0 (IDMT + DTL)
Overcurrent Setting: (0.1 – 40)*In, kt = 0.02 – 1.0 (IDMT + DTL)
23 MK2200-24D Earth Fault Setting: (0.05 – 10)*In, kt = 0.02 – 1.0 (IDMT + DTL)
Overcurrent Setting: (0.1 – 40)*In, kt = 0.02 – 1.0 (IDMT + DTL)
REVERSE POWER RELAY
24 RPR 415 Range: 2% to 20% reverse current, t = 0 – 20sec
PHASE & VOLTAGE RELAY
25 MX 100 Phase failure, phase sequence
26 MX 200 Phase loss, Over and Under Voltage

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?