Posts Tagged 6mm

Atech 14-12-2011

 

STT

Tên hàng

Đvt

Số lượng

1

011PKH

Cuộn điện 0.1X PK-H

Cái

6

2

100ML

Chế phẩm bôi chơn

Lọ

9

3

100X30X

Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T

Cái

10

4

101

Kìm cắt

Cái

30

5

12FPZ-SM

Đầu nối 12FPZ-SM-TF

Cái

1445

6

130B125MM

Kìm cắt 130-B(125mm)

Cái

29

7

131365

Đầu đo dụng cu đo bề mặt

Cái

1

8

147070

Lưỡi cưa

Cái

50

9

178

Mô-tơ 187

Cái

19

10

18FPZSÙTLF

Đầu nối

Cái

900

11

196MM

Giấy lọc 550mmx350mmx20m

Cuộn

200

12

1J0808N

Vải lau phòng sạch

Hộp

100

13

1J1009D

Vải lau phòng sạch

Gói

50

14

200125X

Kính lúp cầm tay 25X

Cái

7

15

2044S

Đồng hồ đo 2044S

Cái

5

16

245×255

Lưỡi cắt băng dính

Cái

 

17

275x20x18Z

Lưỡi cưa đĩa

Cái

 

18

2RSR7WUU1

Bi bạc trượt

Cái

20

19

300x200x32

Lưỡi cắt thép

Cái

45

20

32M

Máy tuốt dây 32m

Cái

3

21

3500E2

Kìm tuốt dây

Cái

2

22

3TG

Bộ nguồn thiết bị tao Ion

Cái

3

23

403

Bánh răng

Cái

200

24

427

Bánh răng

Cái

100

25

435

Mô-tơ

Cái

29

26

493

Thiết bị hút khói

Cái

40

27

530MM

Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m

Cuộn

280

28

550MM

Giấy lau cuộn 550x350mmx20m

Cuộn

75

29

7310

Dụng cụ đo độ dầy

Cái

2

30

968

Thiết bị hút khói 968ESD

Cái

1

31

969

Thiết bị hút khói 969ESD

Cái

1

32

AG5

Thiết bị tạo ION

Cái

4

33

AH

Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E

Cái

10

34

AMD25002

Lọc khí AMD 250-02

Cái

6

35

AS1210

Van tiết lưu AS 1210F-M5-04

Cái

40

36

BCN10

Bút chì màu(Chàm) 7600-N10

Hộp

4

37

BCN12

Bút chì màu(Tía) 7600-N12

Hộp

13

38

BCN13

Bút chì màu(Hồng)

Hộp

 

39

BCN15

Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5

Hộp

17

40

BCN21

Bút chì màu(Nâu) 7600-N21

Hộp

15

41

BCN24

Bút chì màu (Đen) 7600-24

Hộp

31

42

BCN7610

Bút chì màu(Trắng) 7610-N01

Hộp

14

43

BCN02

Bút chì màu (Vàng)

Hộp

 

44

BCN04

Bút chì màu(Cam)

Hộp

5

45

BCN05

Bút chì màu

Hộp

4

46

BCN06

Bút chì màu

Hộp

16

47

BF110V

Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi

Cái

29

48

BF4ZZ

Quạt tạo ION

Cái

3

49

BON102A

Keo dán chân linh kiện

Cái

70

50

BR102A

Keo dan chân linh kiện

Cái

100

51

BS305H

Lưỡi cắt thép

Cái

2

52

Bsp715SL

Ổ bi trượt

Cái

19

53

CB2CBE

Gương cho sensor

Cái

3

54

CBS20

Vòng bi CBS20

Cái

2

55

CF10UU

Vòng bi

Cái

36

56

CF12UU

Vòng bi

Cái

13

57

CF16UU

Vong bi

Cái

9

58

CF20UU

Vòng bi

Cái

10

59

CF5UU

Vòng bi

Cái

20

60

CF6UU

Vòng bi

Cái

13

61

CF8UU

Vòng bi

Cái

13

62

CMOID

Tụ điện

Cái

19

63

CP03500

Lõi lọc

Cái

775

64

CP03750

Lõi lọc

Cái

400

65

DF8N

Sensor

Cái

2

66

DM9BL

Sensor

Cái

5

67

DM9BV

Sensor

Cái

5

68

DSZ44PF230

Kính hiển vi

Cái

2

69

DSZT7PFL

Kính hiển vi

Cái

1

70

E127

Kính lúp để bàn

Cái

13

71

F2R

Sensor

Cái

5

72

FCL20N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

73

FCL30N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

74

FESTO

Chân đế Festo

Cái

8

75

FTSV73BC

Sensor

Cái

6

76

H50A10

Thiếc cuộn

Kg

21

77

H50AW16

Thiếc cuộn

Kg

230

78

H60A16

Thiếc cuộn

Kg

65

79

H60AW16

Thiếc cuộn

Kg

180

80

HMBE

Máy mài HMB-E,220V

Cái

11

81

IL1ELV

Kính lúp EL-1

Cái

1

82

JISB7505

Đồng hồ đo kiểm tra áp suất

Cái

10

83

K244X2

Bộ ngắt mạch tự động K244X2

Cái

20

84

KMV125D

Khối chuẩn từ dạng chữ

Cái

1

85

KQ2H06M5

Đẩu nối ống khí

Cái

4

86

KQ2L1202S

Đầu nối ống khí

Cái

100

87

KQ2R1012

Đầu nối ống khí

Cái

50

88

KQ2R1016

Đầu nối ống khí

Cái

100

89

KQ2R1003

Đẩu nối ống khí

Cái

20

90

KQ2R1216

Đầu nối ống khí

Cái

50

91

KQ2T1216

Đầu nối ống khí

Cái

100

92

LC5TV

Sensor

Cái

2

93

LM12UU

Vòng bi

Cái

38

94

LM13UU

Vòng bi

Cái

28

95

LM16UU

Vòng bi

Cái

50

96

LM20UU

Vòng bi

Cái

10

97

LM25UU

Vòng bi

Cái

50

98

LM30UU

Vong bi

Cái

50

99

LM40UU

Vòng bi

Cái

15

100

LM50UU

Vòng bi

Cái

3

101

LMH30UU

Vòng bi

Cái

30

102

LML524BM

Băng in LML-524BM

Cái

15

103

LML536BM

Băng in

Cái

10

104

LS2208

Máy đọc mã vạch LS2208

Cái

3

 

 

 

 

 

105

M1

Giấy lọc Bemcot M1

Hộp

200

106

M2102

Kính lúp cầm tay M2102

Cái

28

107

M3

Giấy lọc Bemcot M3

Hộp

369

108

M5DIN

Đai ốc M-Din

Cái

1186208

109

M6Din

Đai ố M6-DIN 928

Cái

648220

110

M8DIN

Đai ốc hàn M8

Cái

152070

111

M5JIC

Đai ốc hàn

Cái

358720

112

M6HEX

Đai ốc hàn

Cái

120000

113

M8JIC

Đai ốc hàn

Cái

844590

114

MCBDM1000

Máy cắt băng dính M1000

Cái

9

115

MTS112SD5

Kính hiển vi MTS112+SD5

Cái

6

116

MTS113SD10

Kính hiển vi

Cái

10

117

MTS124SD10

Kính hiển vi

Cái

2

118

MTS124SD5

Kính hiển vi

Cái

96

119

MY4D

Rơ-le MY4-D

Cái

3

120

NO1983

Kính lúp No.1989

Cái

3

121

No330HV

Kéo Choki No1893hv

Cái

36

122

No58

Kìm cắt N-58

Cái

50

123

No8008

Keo dán chân linh kiện No8008-135ml

Hộp

5

124

NSW20FT

Kính hiển vi NSW-20FT

Cái

2

125

NSW20L220

Kính hiển vi NSW-20L-220V

Cái

1

126

NSW40L220

Kính hiển vi

Cái

1

127

PHI11

Mũi khoan PHI11

Cái

50

128

PHS10

Vòng bi PHS10

Cái

20

129

PHS12

Vòng vi PHS12

Cái

20

130

PT900A

Súng hút bụi PT-900A

Cái

15

131

PT900B

Súng hút bụi PT-900B

Cái

20

132

R231

Kính lúp cầm tay

Cái

3

133

R232

Kính lúp cầm tay

Cái

5

134

R237

Kính lúp cầm tay

Cái

5

135

RSR12GM4L

Bi bạc trượt RSR12GM4L002

Cái

6

136

RSR12GML

Bi bạc trượt RSR12GML066

Cái

5

137

RSR7WMUU

Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP

Cái

5

138

RTD120CN

Dụng cụ đo lực

Cái

1

139

RVUM64

Bộ điều chỉnh áp lực khí nén

Cái

5

140

SAT10

Thiết bị tạo ION SAT10

Cái

3

141

SB2046

Đồng hồ đo 2046S

Cái

1

142

SC16UU

Vòng bi SC16UU

Cái

5

143

SC18Y

Băng in SC18Y

Cái

10

144

SC20UU

Vòng bi SC20UU

Cái

5

145

SC25UU

Vòng bi SC25UU

Cái

5

146

SC30UU

Vòng bi SC30UU

Cái

5

147

SC40UU

Vòng bi SC40UU

Cái

5

148

SC9Y

Băng in SC9Y

Cái

18

149

SE2CBE

Bộ điều khiển cho Sensor

Cái

2

150

SE40E

Sensor bảo vệ SE-40E

Cái

1

151

SIIES

Găng tay chống tĩnh điện(trắng)

Đôi

450

152

SIM

Găng tay chống tĩnh điện(Xám)

Đôi

220

153

SIZEM

Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)

Đôi

2350

154

SKA5X

Kính lúp quang học SKA-5X

Cái

10

155

SKB5X

Kính lúp quang hoc SKB-5X

Cái

11

156

SKB8X

Kính lúp quang hoc SKB-8X

Cái

20

157

SKY306MM

Maxuyt SKY-3-0.6mm

Cái

3

158

SL1000

Thước đo

Cái

10

159

SL150

Thước đo

Cái

2

160

SL300

Thước đo

Cái

22

161

SL600

Thước đo

Cái

10

162

SN1554

Ống khí SN1554

Mét

80

163

SOREC

Giấy lau M3

Cái

590

164

SPS382

Cáp nối gắn đầu nối SPS-382

Cái

45

165

SPZ50SPFSM

Kính hiển vi SPZ50SM-220V

Cái

1

166

SR220

Máy in mực SR220

Cái

1

167

ST1J008D

Băng dính ST1J008D

Cái

330

168

SWT801

Băng dính STW801

Cái

700

169

T667

Phim chụp Xquang T667

Cái

30

170

TRCO5BR12

Đầu nối

Cái

15

171

V220V

Bóng đèn kính hiển vi 220v

Cái

16

172

VH15

Thước đo độ cao

Cái

4

173

VH20

Thước đo độ cao VH20

Cái

2

174

YSD8

Cân đồng hồ

Cái

1

175

ZCUT2

Máy cắt băng dính

Cái

4

176

ZFB10006

Lọc khí ZFB100-06

Cái

10

177

ZFB20006

Lọc khí ZFB200-06

Cái

4

178

ZFC10006

Lọc khí ZFC-100-06

Cái

10

179

ZM

Găng tay chống tĩnh điện Size M

Đôi

1800

180

SZ

Găng tay chống tĩnh điện Size S

Đôi

1950

STT

Tên hàng
Đvt
Số lượng
1
011PKH
Cuộn điện 0.1X PK-H
Cái
6
2
100ML
Chế phẩm bôi chơn
Lọ
9
3
100X30X
Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T
Cái
10
4
101
Kìm cắt
Cái
30
5
12FPZ-SM
Đầu nối 12FPZ-SM-TF
Cái
1445
6
130B125MM
Kìm cắt 130-B(125mm)
Cái
29
7
131365
Đầu đo dụng cu đo bề mặt
Cái
1
8
147070
Lưỡi cưa
Cái
50
9
178
Mô-tơ 187
Cái
19
10
18FPZSÙTLF
Đầu nối
Cái
900
11
196MM
Giấy lọc 550mmx350mmx20m
Cuộn
200
12
1J0808N
Vải lau phòng sạch
Hộp
100
13
1J1009D
Vải lau phòng sạch
Gói
50
14
200125X
Kính lúp cầm tay 25X
Cái
7
15
2044S
Đồng hồ đo 2044S
Cái
5
16
245×255
Lưỡi cắt băng dính
Cái
17
275x20x18Z
Lưỡi cưa đĩa
Cái
18
2RSR7WUU1
Bi bạc trượt
Cái
20
19
300x200x32
Lưỡi cắt thép
Cái
45
20
32M
Máy tuốt dây 32m
Cái
3
21
3500E2
Kìm tuốt dây
Cái
2
22
3TG
Bộ nguồn thiết bị tao Ion
Cái
3
23
403
Bánh răng
Cái
200
24
427
Bánh răng
Cái
100
25
435
Mô-tơ
Cái
29
26
493
Thiết bị hút khói
Cái
40
27
530MM
Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m
Cuộn
280
28
550MM
Giấy lau cuộn 550x350mmx20m
Cuộn
75
29
7310
Dụng cụ đo độ dầy
Cái
2
30
968
Thiết bị hút khói 968ESD
Cái
1
31
969
Thiết bị hút khói 969ESD
Cái
1
32
AG5
Thiết bị tạo ION
Cái
4
33
AH
Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E
Cái
10
34
AMD25002
Lọc khí AMD 250-02
Cái
6
35
AS1210
Van tiết lưu AS 1210F-M5-04
Cái
40
36
BCN10
Bút chì màu(Chàm) 7600-N10
Hộp
4
37
BCN12
Bút chì màu(Tía) 7600-N12
Hộp
13
38
BCN13
Bút chì màu(Hồng)
Hộp
39
BCN15
Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5
Hộp
17
40
BCN21
Bút chì màu(Nâu) 7600-N21
Hộp
15
41
BCN24
Bút chì màu (Đen) 7600-24
Hộp
31
42
BCN7610
Bút chì màu(Trắng) 7610-N01
Hộp
14
43
BCN02
Bút chì màu (Vàng)
Hộp
44
BCN04
Bút chì màu(Cam)
Hộp
5
45
BCN05
Bút chì màu
Hộp
4
46
BCN06
Bút chì màu
Hộp
16
47
BF110V
Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi
Cái
29
48
BF4ZZ
Quạt tạo ION
Cái
3
49
BON102A
Keo dán chân linh kiện
Cái
70
50
BR102A
Keo dan chân linh kiện
Cái
100
51
BS305H
Lưỡi cắt thép
Cái
2
52
Bsp715SL
Ổ bi trượt
Cái
19
53
CB2CBE
Gương cho sensor
Cái
3
54
CBS20
Vòng bi CBS20
Cái
2
55
CF10UU
Vòng bi
Cái
36
56
CF12UU
Vòng bi
Cái
13
57
CF16UU
Vong bi
Cái
9
58
CF20UU
Vòng bi
Cái
10
59
CF5UU
Vòng bi
Cái
20
60
CF6UU
Vòng bi
Cái
13
61
CF8UU
Vòng bi
Cái
13
62
CMOID
Tụ điện
Cái
19
63
CP03500
Lõi lọc
Cái
775
64
CP03750
Lõi lọc
Cái
400
65
DF8N
Sensor
Cái
2
66
DM9BL
Sensor
Cái
5
67
DM9BV
Sensor
Cái
5
68
DSZ44PF230
Kính hiển vi
Cái
2
69
DSZT7PFL
Kính hiển vi
Cái
1
70
E127
Kính lúp để bàn
Cái
13
71
F2R
Sensor
Cái
5
72
FCL20N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
73
FCL30N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
74
FESTO
Chân đế Festo
Cái
8
75
FTSV73BC
Sensor
Cái
6
76
H50A10
Thiếc cuộn
Kg
21
77
H50AW16
Thiếc cuộn
Kg
230
78
H60A16
Thiếc cuộn
Kg
65
79
H60AW16
Thiếc cuộn
Kg
180
80
HMBE
Máy mài HMB-E,220V
Cái
11
81
IL1ELV
Kính lúp EL-1
Cái
1
82
JISB7505
Đồng hồ đo kiểm tra áp suất
Cái
10
83
K244X2
Bộ ngắt mạch tự động K244X2
Cái
20
84
KMV125D
Khối chuẩn từ dạng chữ
Cái
1
85
KQ2H06M5
Đẩu nối ống khí
Cái
4
86
KQ2L1202S
Đầu nối ống khí
Cái
100
87
KQ2R1012
Đầu nối ống khí
Cái
50
88
KQ2R1016
Đầu nối ống khí
Cái
100
89
KQ2R1003
Đẩu nối ống khí
Cái
20
90
KQ2R1216
Đầu nối ống khí
Cái
50
91
KQ2T1216
Đầu nối ống khí
Cái
100
92
LC5TV
Sensor
Cái
2
93
LM12UU
Vòng bi
Cái
38
94
LM13UU
Vòng bi
Cái
28
95
LM16UU
Vòng bi
Cái
50
96
LM20UU
Vòng bi
Cái
10
97
LM25UU
Vòng bi
Cái
50
98
LM30UU
Vong bi
Cái
50
99
LM40UU
Vòng bi
Cái
15
100
LM50UU
Vòng bi
Cái
3
101
LMH30UU
Vòng bi
Cái
30
102
LML524BM
Băng in LML-524BM
Cái
15
103
LML536BM
Băng in
Cái
10
104
LS2208
Máy đọc mã vạch LS2208
Cái
3
105
M1
Giấy lọc Bemcot M1
Hộp
200
106
M2102
Kính lúp cầm tay M2102
Cái
28
107
M3
Giấy lọc Bemcot M3
Hộp
369
108
M5DIN
Đai ốc M-Din
Cái
1186208
109
M6Din
Đai ố M6-DIN 928
Cái
648220
110
M8DIN
Đai ốc hàn M8
Cái
152070
111
M5JIC
Đai ốc hàn
Cái
358720
112
M6HEX
Đai ốc hàn
Cái
120000
113
M8JIC
Đai ốc hàn
Cái
844590
114
MCBDM1000
Máy cắt băng dính M1000
Cái
9
115
MTS112SD5
Kính hiển vi MTS112+SD5
Cái
6
116
MTS113SD10
Kính hiển vi
Cái
10
117
MTS124SD10
Kính hiển vi
Cái
2
118
MTS124SD5
Kính hiển vi
Cái
96
119
MY4D
Rơ-le MY4-D
Cái
3
120
NO1983
Kính lúp No.1989
Cái
3
121
No330HV
Kéo Choki No1893hv
Cái
36
122
No58
Kìm cắt N-58
Cái
50
123
No8008
Keo dán chân linh kiện No8008-135ml
Hộp
5
124
NSW20FT
Kính hiển vi NSW-20FT
Cái
2
125
NSW20L220
Kính hiển vi NSW-20L-220V
Cái
1
126
NSW40L220
Kính hiển vi
Cái
1
127
PHI11
Mũi khoan PHI11
Cái
50
128
PHS10
Vòng bi PHS10
Cái
20
129
PHS12
Vòng vi PHS12
Cái
20
130
PT900A
Súng hút bụi PT-900A
Cái
15
131
PT900B
Súng hút bụi PT-900B
Cái
20
132
R231
Kính lúp cầm tay
Cái
3
133
R232
Kính lúp cầm tay
Cái
5
134
R237
Kính lúp cầm tay
Cái
5
135
RSR12GM4L
Bi bạc trượt RSR12GM4L002
Cái
6
136
RSR12GML
Bi bạc trượt RSR12GML066
Cái
5
137
RSR7WMUU
Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP
Cái
5
138
RTD120CN
Dụng cụ đo lực
Cái
1
139
RVUM64
Bộ điều chỉnh áp lực khí nén
Cái
5
140
SAT10
Thiết bị tạo ION SAT10
Cái
3
141
SB2046
Đồng hồ đo 2046S
Cái
1
142
SC16UU
Vòng bi SC16UU
Cái
5
143
SC18Y
Băng in SC18Y
Cái
10
144
SC20UU
Vòng bi SC20UU
Cái
5
145
SC25UU
Vòng bi SC25UU
Cái
5
146
SC30UU
Vòng bi SC30UU
Cái
5
147
SC40UU
Vòng bi SC40UU
Cái
5
148
SC9Y
Băng in SC9Y
Cái
18
149
SE2CBE
Bộ điều khiển cho Sensor
Cái
2
150
SE40E
Sensor bảo vệ SE-40E
Cái
1
151
SIIES
Găng tay chống tĩnh điện(trắng)
Đôi
450
152
SIM
Găng tay chống tĩnh điện(Xám)
Đôi
220
153
SIZEM
Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)
Đôi
2350
154
SKA5X
Kính lúp quang học SKA-5X
Cái
10
155
SKB5X
Kính lúp quang hoc SKB-5X
Cái
11
156
SKB8X
Kính lúp quang hoc SKB-8X
Cái
20
157
SKY306MM
Maxuyt SKY-3-0.6mm
Cái
3
158
SL1000
Thước đo
Cái
10
159
SL150
Thước đo
Cái
2
160
SL300
Thước đo
Cái
22
161
SL600
Thước đo
Cái
10
162
SN1554
Ống khí SN1554
Mét
80
163
SOREC
Giấy lau M3
Cái
590
164
SPS382
Cáp nối gắn đầu nối SPS-382
Cái
45
165
SPZ50SPFSM
Kính hiển vi SPZ50SM-220V
Cái
1
166
SR220
Máy in mực SR220
Cái
1
167
ST1J008D
Băng dính ST1J008D
Cái
330
168
SWT801
Băng dính STW801
Cái
700
169
T667
Phim chụp Xquang T667
Cái
30
170
TRCO5BR12
Đầu nối
Cái
15
171
V220V
Bóng đèn kính hiển vi 220v
Cái
16
172
VH15
Thước đo độ cao
Cái
4
173
VH20
Thước đo độ cao VH20
Cái
2
174
YSD8
Cân đồng hồ
Cái
1
175
ZCUT2
Máy cắt băng dính
Cái
4
176
ZFB10006
Lọc khí ZFB100-06
Cái
10
177
ZFB20006
Lọc khí ZFB200-06
Cái
4
178
ZFC10006
Lọc khí ZFC-100-06
Cái
10
179
ZM
Găng tay chống tĩnh điện Size M
Đôi
1800
180
SZ
Găng tay chống tĩnh điện Size S
Đôi

1950

Advertisements

, , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 14-12-2011

 

STT

Tên hàng

Đvt

Số lượng

1

011PKH

Cuộn điện 0.1X PK-H

Cái

6

2

100ML

Chế phẩm bôi chơn

Lọ

9

3

100X30X

Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T

Cái

10

4

101

Kìm cắt

Cái

30

5

12FPZ-SM

Đầu nối 12FPZ-SM-TF

Cái

1445

6

130B125MM

Kìm cắt 130-B(125mm)

Cái

29

7

131365

Đầu đo dụng cu đo bề mặt

Cái

1

8

147070

Lưỡi cưa

Cái

50

9

178

Mô-tơ 187

Cái

19

10

18FPZSÙTLF

Đầu nối

Cái

900

11

196MM

Giấy lọc 550mmx350mmx20m

Cuộn

200

12

1J0808N

Vải lau phòng sạch

Hộp

100

13

1J1009D

Vải lau phòng sạch

Gói

50

14

200125X

Kính lúp cầm tay 25X

Cái

7

15

2044S

Đồng hồ đo 2044S

Cái

5

16

245×255

Lưỡi cắt băng dính

Cái

 

17

275x20x18Z

Lưỡi cưa đĩa

Cái

 

18

2RSR7WUU1

Bi bạc trượt

Cái

20

19

300x200x32

Lưỡi cắt thép

Cái

45

20

32M

Máy tuốt dây 32m

Cái

3

21

3500E2

Kìm tuốt dây

Cái

2

22

3TG

Bộ nguồn thiết bị tao Ion

Cái

3

23

403

Bánh răng

Cái

200

24

427

Bánh răng

Cái

100

25

435

Mô-tơ

Cái

29

26

493

Thiết bị hút khói

Cái

40

27

530MM

Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m

Cuộn

280

28

550MM

Giấy lau cuộn 550x350mmx20m

Cuộn

75

29

7310

Dụng cụ đo độ dầy

Cái

2

30

968

Thiết bị hút khói 968ESD

Cái

1

31

969

Thiết bị hút khói 969ESD

Cái

1

32

AG5

Thiết bị tạo ION

Cái

4

33

AH

Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E

Cái

10

34

AMD25002

Lọc khí AMD 250-02

Cái

6

35

AS1210

Van tiết lưu AS 1210F-M5-04

Cái

40

36

BCN10

Bút chì màu(Chàm) 7600-N10

Hộp

4

37

BCN12

Bút chì màu(Tía) 7600-N12

Hộp

13

38

BCN13

Bút chì màu(Hồng)

Hộp

 

39

BCN15

Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5

Hộp

17

40

BCN21

Bút chì màu(Nâu) 7600-N21

Hộp

15

41

BCN24

Bút chì màu (Đen) 7600-24

Hộp

31

42

BCN7610

Bút chì màu(Trắng) 7610-N01

Hộp

14

43

BCN02

Bút chì màu (Vàng)

Hộp

 

44

BCN04

Bút chì màu(Cam)

Hộp

5

45

BCN05

Bút chì màu

Hộp

4

46

BCN06

Bút chì màu

Hộp

16

47

BF110V

Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi

Cái

29

48

BF4ZZ

Quạt tạo ION

Cái

3

49

BON102A

Keo dán chân linh kiện

Cái

70

50

BR102A

Keo dan chân linh kiện

Cái

100

51

BS305H

Lưỡi cắt thép

Cái

2

52

Bsp715SL

Ổ bi trượt

Cái

19

53

CB2CBE

Gương cho sensor

Cái

3

54

CBS20

Vòng bi CBS20

Cái

2

55

CF10UU

Vòng bi

Cái

36

56

CF12UU

Vòng bi

Cái

13

57

CF16UU

Vong bi

Cái

9

58

CF20UU

Vòng bi

Cái

10

59

CF5UU

Vòng bi

Cái

20

60

CF6UU

Vòng bi

Cái

13

61

CF8UU

Vòng bi

Cái

13

62

CMOID

Tụ điện

Cái

19

63

CP03500

Lõi lọc

Cái

775

64

CP03750

Lõi lọc

Cái

400

65

DF8N

Sensor

Cái

2

66

DM9BL

Sensor

Cái

5

67

DM9BV

Sensor

Cái

5

68

DSZ44PF230

Kính hiển vi

Cái

2

69

DSZT7PFL

Kính hiển vi

Cái

1

70

E127

Kính lúp để bàn

Cái

13

71

F2R

Sensor

Cái

5

72

FCL20N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

73

FCL30N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

74

FESTO

Chân đế Festo

Cái

8

75

FTSV73BC

Sensor

Cái

6

76

H50A10

Thiếc cuộn

Kg

21

77

H50AW16

Thiếc cuộn

Kg

230

78

H60A16

Thiếc cuộn

Kg

65

79

H60AW16

Thiếc cuộn

Kg

180

80

HMBE

Máy mài HMB-E,220V

Cái

11

81

IL1ELV

Kính lúp EL-1

Cái

1

82

JISB7505

Đồng hồ đo kiểm tra áp suất

Cái

10

83

K244X2

Bộ ngắt mạch tự động K244X2

Cái

20

84

KMV125D

Khối chuẩn từ dạng chữ

Cái

1

85

KQ2H06M5

Đẩu nối ống khí

Cái

4

86

KQ2L1202S

Đầu nối ống khí

Cái

100

87

KQ2R1012

Đầu nối ống khí

Cái

50

88

KQ2R1016

Đầu nối ống khí

Cái

100

89

KQ2R1003

Đẩu nối ống khí

Cái

20

90

KQ2R1216

Đầu nối ống khí

Cái

50

91

KQ2T1216

Đầu nối ống khí

Cái

100

92

LC5TV

Sensor

Cái

2

93

LM12UU

Vòng bi

Cái

38

94

LM13UU

Vòng bi

Cái

28

95

LM16UU

Vòng bi

Cái

50

96

LM20UU

Vòng bi

Cái

10

97

LM25UU

Vòng bi

Cái

50

98

LM30UU

Vong bi

Cái

50

99

LM40UU

Vòng bi

Cái

15

100

LM50UU

Vòng bi

Cái

3

101

LMH30UU

Vòng bi

Cái

30

102

LML524BM

Băng in LML-524BM

Cái

15

103

LML536BM

Băng in

Cái

10

104

LS2208

Máy đọc mã vạch LS2208

Cái

3

 

 

 

 

 

105

M1

Giấy lọc Bemcot M1

Hộp

200

106

M2102

Kính lúp cầm tay M2102

Cái

28

107

M3

Giấy lọc Bemcot M3

Hộp

369

108

M5DIN

Đai ốc M-Din

Cái

1186208

109

M6Din

Đai ố M6-DIN 928

Cái

648220

110

M8DIN

Đai ốc hàn M8

Cái

152070

111

M5JIC

Đai ốc hàn

Cái

358720

112

M6HEX

Đai ốc hàn

Cái

120000

113

M8JIC

Đai ốc hàn

Cái

844590

114

MCBDM1000

Máy cắt băng dính M1000

Cái

9

115

MTS112SD5

Kính hiển vi MTS112+SD5

Cái

6

116

MTS113SD10

Kính hiển vi

Cái

10

117

MTS124SD10

Kính hiển vi

Cái

2

118

MTS124SD5

Kính hiển vi

Cái

96

119

MY4D

Rơ-le MY4-D

Cái

3

120

NO1983

Kính lúp No.1989

Cái

3

121

No330HV

Kéo Choki No1893hv

Cái

36

122

No58

Kìm cắt N-58

Cái

50

123

No8008

Keo dán chân linh kiện No8008-135ml

Hộp

5

124

NSW20FT

Kính hiển vi NSW-20FT

Cái

2

125

NSW20L220

Kính hiển vi NSW-20L-220V

Cái

1

126

NSW40L220

Kính hiển vi

Cái

1

127

PHI11

Mũi khoan PHI11

Cái

50

128

PHS10

Vòng bi PHS10

Cái

20

129

PHS12

Vòng vi PHS12

Cái

20

130

PT900A

Súng hút bụi PT-900A

Cái

15

131

PT900B

Súng hút bụi PT-900B

Cái

20

132

R231

Kính lúp cầm tay

Cái

3

133

R232

Kính lúp cầm tay

Cái

5

134

R237

Kính lúp cầm tay

Cái

5

135

RSR12GM4L

Bi bạc trượt RSR12GM4L002

Cái

6

136

RSR12GML

Bi bạc trượt RSR12GML066

Cái

5

137

RSR7WMUU

Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP

Cái

5

138

RTD120CN

Dụng cụ đo lực

Cái

1

139

RVUM64

Bộ điều chỉnh áp lực khí nén

Cái

5

140

SAT10

Thiết bị tạo ION SAT10

Cái

3

141

SB2046

Đồng hồ đo 2046S

Cái

1

142

SC16UU

Vòng bi SC16UU

Cái

5

143

SC18Y

Băng in SC18Y

Cái

10

144

SC20UU

Vòng bi SC20UU

Cái

5

145

SC25UU

Vòng bi SC25UU

Cái

5

146

SC30UU

Vòng bi SC30UU

Cái

5

147

SC40UU

Vòng bi SC40UU

Cái

5

148

SC9Y

Băng in SC9Y

Cái

18

149

SE2CBE

Bộ điều khiển cho Sensor

Cái

2

150

SE40E

Sensor bảo vệ SE-40E

Cái

1

151

SIIES

Găng tay chống tĩnh điện(trắng)

Đôi

450

152

SIM

Găng tay chống tĩnh điện(Xám)

Đôi

220

153

SIZEM

Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)

Đôi

2350

154

SKA5X

Kính lúp quang học SKA-5X

Cái

10

155

SKB5X

Kính lúp quang hoc SKB-5X

Cái

11

156

SKB8X

Kính lúp quang hoc SKB-8X

Cái

20

157

SKY306MM

Maxuyt SKY-3-0.6mm

Cái

3

158

SL1000

Thước đo

Cái

10

159

SL150

Thước đo

Cái

2

160

SL300

Thước đo

Cái

22

161

SL600

Thước đo

Cái

10

162

SN1554

Ống khí SN1554

Mét

80

163

SOREC

Giấy lau M3

Cái

590

164

SPS382

Cáp nối gắn đầu nối SPS-382

Cái

45

165

SPZ50SPFSM

Kính hiển vi SPZ50SM-220V

Cái

1

166

SR220

Máy in mực SR220

Cái

1

167

ST1J008D

Băng dính ST1J008D

Cái

330

168

SWT801

Băng dính STW801

Cái

700

169

T667

Phim chụp Xquang T667

Cái

30

170

TRCO5BR12

Đầu nối

Cái

15

171

V220V

Bóng đèn kính hiển vi 220v

Cái

16

172

VH15

Thước đo độ cao

Cái

4

173

VH20

Thước đo độ cao VH20

Cái

2

174

YSD8

Cân đồng hồ

Cái

1

175

ZCUT2

Máy cắt băng dính

Cái

4

176

ZFB10006

Lọc khí ZFB100-06

Cái

10

177

ZFB20006

Lọc khí ZFB200-06

Cái

4

178

ZFC10006

Lọc khí ZFC-100-06

Cái

10

179

ZM

Găng tay chống tĩnh điện Size M

Đôi

1800

180

SZ

Găng tay chống tĩnh điện Size S

Đôi

1950

STT

Tên hàng
Đvt
Số lượng
1
011PKH
Cuộn điện 0.1X PK-H
Cái
6
2
100ML
Chế phẩm bôi chơn
Lọ
9
3
100X30X
Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T
Cái
10
4
101
Kìm cắt
Cái
30
5
12FPZ-SM
Đầu nối 12FPZ-SM-TF
Cái
1445
6
130B125MM
Kìm cắt 130-B(125mm)
Cái
29
7
131365
Đầu đo dụng cu đo bề mặt
Cái
1
8
147070
Lưỡi cưa
Cái
50
9
178
Mô-tơ 187
Cái
19
10
18FPZSÙTLF
Đầu nối
Cái
900
11
196MM
Giấy lọc 550mmx350mmx20m
Cuộn
200
12
1J0808N
Vải lau phòng sạch
Hộp
100
13
1J1009D
Vải lau phòng sạch
Gói
50
14
200125X
Kính lúp cầm tay 25X
Cái
7
15
2044S
Đồng hồ đo 2044S
Cái
5
16
245×255
Lưỡi cắt băng dính
Cái
17
275x20x18Z
Lưỡi cưa đĩa
Cái
18
2RSR7WUU1
Bi bạc trượt
Cái
20
19
300x200x32
Lưỡi cắt thép
Cái
45
20
32M
Máy tuốt dây 32m
Cái
3
21
3500E2
Kìm tuốt dây
Cái
2
22
3TG
Bộ nguồn thiết bị tao Ion
Cái
3
23
403
Bánh răng
Cái
200
24
427
Bánh răng
Cái
100
25
435
Mô-tơ
Cái
29
26
493
Thiết bị hút khói
Cái
40
27
530MM
Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m
Cuộn
280
28
550MM
Giấy lau cuộn 550x350mmx20m
Cuộn
75
29
7310
Dụng cụ đo độ dầy
Cái
2
30
968
Thiết bị hút khói 968ESD
Cái
1
31
969
Thiết bị hút khói 969ESD
Cái
1
32
AG5
Thiết bị tạo ION
Cái
4
33
AH
Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E
Cái
10
34
AMD25002
Lọc khí AMD 250-02
Cái
6
35
AS1210
Van tiết lưu AS 1210F-M5-04
Cái
40
36
BCN10
Bút chì màu(Chàm) 7600-N10
Hộp
4
37
BCN12
Bút chì màu(Tía) 7600-N12
Hộp
13
38
BCN13
Bút chì màu(Hồng)
Hộp
39
BCN15
Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5
Hộp
17
40
BCN21
Bút chì màu(Nâu) 7600-N21
Hộp
15
41
BCN24
Bút chì màu (Đen) 7600-24
Hộp
31
42
BCN7610
Bút chì màu(Trắng) 7610-N01
Hộp
14
43
BCN02
Bút chì màu (Vàng)
Hộp
44
BCN04
Bút chì màu(Cam)
Hộp
5
45
BCN05
Bút chì màu
Hộp
4
46
BCN06
Bút chì màu
Hộp
16
47
BF110V
Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi
Cái
29
48
BF4ZZ
Quạt tạo ION
Cái
3
49
BON102A
Keo dán chân linh kiện
Cái
70
50
BR102A
Keo dan chân linh kiện
Cái
100
51
BS305H
Lưỡi cắt thép
Cái
2
52
Bsp715SL
Ổ bi trượt
Cái
19
53
CB2CBE
Gương cho sensor
Cái
3
54
CBS20
Vòng bi CBS20
Cái
2
55
CF10UU
Vòng bi
Cái
36
56
CF12UU
Vòng bi
Cái
13
57
CF16UU
Vong bi
Cái
9
58
CF20UU
Vòng bi
Cái
10
59
CF5UU
Vòng bi
Cái
20
60
CF6UU
Vòng bi
Cái
13
61
CF8UU
Vòng bi
Cái
13
62
CMOID
Tụ điện
Cái
19
63
CP03500
Lõi lọc
Cái
775
64
CP03750
Lõi lọc
Cái
400
65
DF8N
Sensor
Cái
2
66
DM9BL
Sensor
Cái
5
67
DM9BV
Sensor
Cái
5
68
DSZ44PF230
Kính hiển vi
Cái
2
69
DSZT7PFL
Kính hiển vi
Cái
1
70
E127
Kính lúp để bàn
Cái
13
71
F2R
Sensor
Cái
5
72
FCL20N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
73
FCL30N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
74
FESTO
Chân đế Festo
Cái
8
75
FTSV73BC
Sensor
Cái
6
76
H50A10
Thiếc cuộn
Kg
21
77
H50AW16
Thiếc cuộn
Kg
230
78
H60A16
Thiếc cuộn
Kg
65
79
H60AW16
Thiếc cuộn
Kg
180
80
HMBE
Máy mài HMB-E,220V
Cái
11
81
IL1ELV
Kính lúp EL-1
Cái
1
82
JISB7505
Đồng hồ đo kiểm tra áp suất
Cái
10
83
K244X2
Bộ ngắt mạch tự động K244X2
Cái
20
84
KMV125D
Khối chuẩn từ dạng chữ
Cái
1
85
KQ2H06M5
Đẩu nối ống khí
Cái
4
86
KQ2L1202S
Đầu nối ống khí
Cái
100
87
KQ2R1012
Đầu nối ống khí
Cái
50
88
KQ2R1016
Đầu nối ống khí
Cái
100
89
KQ2R1003
Đẩu nối ống khí
Cái
20
90
KQ2R1216
Đầu nối ống khí
Cái
50
91
KQ2T1216
Đầu nối ống khí
Cái
100
92
LC5TV
Sensor
Cái
2
93
LM12UU
Vòng bi
Cái
38
94
LM13UU
Vòng bi
Cái
28
95
LM16UU
Vòng bi
Cái
50
96
LM20UU
Vòng bi
Cái
10
97
LM25UU
Vòng bi
Cái
50
98
LM30UU
Vong bi
Cái
50
99
LM40UU
Vòng bi
Cái
15
100
LM50UU
Vòng bi
Cái
3
101
LMH30UU
Vòng bi
Cái
30
102
LML524BM
Băng in LML-524BM
Cái
15
103
LML536BM
Băng in
Cái
10
104
LS2208
Máy đọc mã vạch LS2208
Cái
3
105
M1
Giấy lọc Bemcot M1
Hộp
200
106
M2102
Kính lúp cầm tay M2102
Cái
28
107
M3
Giấy lọc Bemcot M3
Hộp
369
108
M5DIN
Đai ốc M-Din
Cái
1186208
109
M6Din
Đai ố M6-DIN 928
Cái
648220
110
M8DIN
Đai ốc hàn M8
Cái
152070
111
M5JIC
Đai ốc hàn
Cái
358720
112
M6HEX
Đai ốc hàn
Cái
120000
113
M8JIC
Đai ốc hàn
Cái
844590
114
MCBDM1000
Máy cắt băng dính M1000
Cái
9
115
MTS112SD5
Kính hiển vi MTS112+SD5
Cái
6
116
MTS113SD10
Kính hiển vi
Cái
10
117
MTS124SD10
Kính hiển vi
Cái
2
118
MTS124SD5
Kính hiển vi
Cái
96
119
MY4D
Rơ-le MY4-D
Cái
3
120
NO1983
Kính lúp No.1989
Cái
3
121
No330HV
Kéo Choki No1893hv
Cái
36
122
No58
Kìm cắt N-58
Cái
50
123
No8008
Keo dán chân linh kiện No8008-135ml
Hộp
5
124
NSW20FT
Kính hiển vi NSW-20FT
Cái
2
125
NSW20L220
Kính hiển vi NSW-20L-220V
Cái
1
126
NSW40L220
Kính hiển vi
Cái
1
127
PHI11
Mũi khoan PHI11
Cái
50
128
PHS10
Vòng bi PHS10
Cái
20
129
PHS12
Vòng vi PHS12
Cái
20
130
PT900A
Súng hút bụi PT-900A
Cái
15
131
PT900B
Súng hút bụi PT-900B
Cái
20
132
R231
Kính lúp cầm tay
Cái
3
133
R232
Kính lúp cầm tay
Cái
5
134
R237
Kính lúp cầm tay
Cái
5
135
RSR12GM4L
Bi bạc trượt RSR12GM4L002
Cái
6
136
RSR12GML
Bi bạc trượt RSR12GML066
Cái
5
137
RSR7WMUU
Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP
Cái
5
138
RTD120CN
Dụng cụ đo lực
Cái
1
139
RVUM64
Bộ điều chỉnh áp lực khí nén
Cái
5
140
SAT10
Thiết bị tạo ION SAT10
Cái
3
141
SB2046
Đồng hồ đo 2046S
Cái
1
142
SC16UU
Vòng bi SC16UU
Cái
5
143
SC18Y
Băng in SC18Y
Cái
10
144
SC20UU
Vòng bi SC20UU
Cái
5
145
SC25UU
Vòng bi SC25UU
Cái
5
146
SC30UU
Vòng bi SC30UU
Cái
5
147
SC40UU
Vòng bi SC40UU
Cái
5
148
SC9Y
Băng in SC9Y
Cái
18
149
SE2CBE
Bộ điều khiển cho Sensor
Cái
2
150
SE40E
Sensor bảo vệ SE-40E
Cái
1
151
SIIES
Găng tay chống tĩnh điện(trắng)
Đôi
450
152
SIM
Găng tay chống tĩnh điện(Xám)
Đôi
220
153
SIZEM
Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)
Đôi
2350
154
SKA5X
Kính lúp quang học SKA-5X
Cái
10
155
SKB5X
Kính lúp quang hoc SKB-5X
Cái
11
156
SKB8X
Kính lúp quang hoc SKB-8X
Cái
20
157
SKY306MM
Maxuyt SKY-3-0.6mm
Cái
3
158
SL1000
Thước đo
Cái
10
159
SL150
Thước đo
Cái
2
160
SL300
Thước đo
Cái
22
161
SL600
Thước đo
Cái
10
162
SN1554
Ống khí SN1554
Mét
80
163
SOREC
Giấy lau M3
Cái
590
164
SPS382
Cáp nối gắn đầu nối SPS-382
Cái
45
165
SPZ50SPFSM
Kính hiển vi SPZ50SM-220V
Cái
1
166
SR220
Máy in mực SR220
Cái
1
167
ST1J008D
Băng dính ST1J008D
Cái
330
168
SWT801
Băng dính STW801
Cái
700
169
T667
Phim chụp Xquang T667
Cái
30
170
TRCO5BR12
Đầu nối
Cái
15
171
V220V
Bóng đèn kính hiển vi 220v
Cái
16
172
VH15
Thước đo độ cao
Cái
4
173
VH20
Thước đo độ cao VH20
Cái
2
174
YSD8
Cân đồng hồ
Cái
1
175
ZCUT2
Máy cắt băng dính
Cái
4
176
ZFB10006
Lọc khí ZFB100-06
Cái
10
177
ZFB20006
Lọc khí ZFB200-06
Cái
4
178
ZFC10006
Lọc khí ZFC-100-06
Cái
10
179
ZM
Găng tay chống tĩnh điện Size M
Đôi
1800
180
SZ
Găng tay chống tĩnh điện Size S
Đôi

1950

, , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 12-12-2011

STT

Tên hàng và quy cách

Đơn vị

Số lượng

Ghi chú

1

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF12
Dạng Head mounted
Sensor 2xPt100 3L
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo : 0-100oC
Model code: TF12

Cái

10

ABB
Đức

2

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF212
Dạng Field mounted
Truyền thông: PROFIBUS PA
Model code: TF 212

Cái

7

ABB
Đức

3

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TH202
Hiện thiết bị có Model TH202 đã được chuyển đổi thành Model TTF300
Dạng Field mounted
Truyền thông: HART
Model code: TTF300

Cái

2

ABB
Đức

4

Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH210
Loại can nhiệt: K đo được nhiệt độ tới 1300C
Đường kính: 22 x 2 mm
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài SS1.4762 (A 446) và trong
ceramic C610 ceramic C610
Model code: TSH210

Cái

20

ABB
Đức

5

Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH220
Loại can nhiệt: S đo được nhiệt độ tới 1700C
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài ceramic C530 và trong ceramic
C610
Model code: TSH220

Cái

5

ABB
Đức

6

Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSP121
Loại can nhiệt: Pt100 đo được nhiệt độ tới 600C
Chiều dài: N = 710 mm
Model code: TSP121

Cái

5

ABB
Đức

7

Đầu đo nhiệt độ
Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000
Operating temperature :-50 to 600oC
Measuring insert :1xPt100/4 wire
Tolerance: Class B
Tube diameter:6mm
Fitting lengh:100mm
Thread:G1/2

Cái

6

JUMO

Đức

8

Đầu đo nhiệt độ
PT100, 1-150oC, TR101(2xPT100; Themormeter
NL: 130mm-059070
Oder. QTR: 20000st
LT.pos: 060338600007

Cái

3

HERTH

Đức

9

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo áp suất
Pressure Transmitter 2600T
Phoduct code 264GS FJP 8B2
-400 +400 mbar
Hiện thiết bị có Model 264GS đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -400…+400 mbar
Model code: 266GSH

Cái

10

ABB

Italy

10

Transmitter 2020TG Profibus; F.no:
15753T403194
10,2 – 32 VDC 10,2  32 VDC
-60 _+60 mbar
Hiện thiết bị có Model 2020TG đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -60…+60 mbar
Model code: 266GSH

Cái

10

ABB

Italy

11

Bộ chuyển đổi tín hiệu đo lưu lượng
Transmitter 2020TD Profibus; F.no:
15712T403218
10,2 – 45VDC
P: 0-160bar
Hiện thiết bị có Model 2020TD đã được chuyển đổi thành Model 266DSH đổi thành
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: 0…+40 mbar
Model code: 266DSH

Cái

5

 ABB

Italy

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Lovato 2012 – part 4

11DPBG1201A23060 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.01A 230/60 w/ 1NC AUX
11DPBG1210A02460 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.10A 24/60 w/ 1NO AUX
11DPBG1210A12060 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.10A 120/60 w/ 1NO AUX
11DPBG1210A23060 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.10A 230/60 w/ 1NO AUX
11DPBG12T4A02460 4P MINI-CONTACTOR DPBG12.T4A 02460 w/ 1NO AUX
11DPBG12T4A12060 4P MINI-CONTACTOR DPBG12.T4A 12060 w/ 1NO AUX
11DPBG12T4A23060 4P MINI-CONTACTOR DPBG12.T4A 23060 w/ 1NO AUX
11G218 AUXILIARY CONTACTS FASTON w/ 1NO OR 1NC REVERSIBLE FOR BF TYPE
11G222110 MECHANICAL LATCH G222 110/125VAC
11G222220 MECHANICAL LATCH G222 220/240VAC
11G22224 MECHANICAL LATCH 24V G222/24VAC
11G222C110 MECHANICAL LATCH G222C 110/125VDC
11G222C24 MECHANICAL LATCH G222C 24VDC FOR BF00,BF09-BF38
11G231 ENLARGED TERMINAL, SINGLE POLE 1-6mm/10 AWG (BF09A-BF25A, BF9-BF16)
11G232 ENLARGED TERMINAL, SINGLE POLE 1-6mm/10 AWG (BF26A-BF38A, BF20-BF25)
11G244 ELECTRIC BUTTON w/ 1NO CONTACT FOR RF9, RF25, RF95
11G258 FINGER PROTECTION FOR POWER TERMINALS RF..95 2
11G260 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING BF32-BF40 AC & DC TYPES
11G261 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING BF50-BF110 AC & DC TYPES
11G262 FINGER PROTECTION FOR POWER TERMINALS RF..95 3
11G265 POWER TERMINAL COVER FINGER SAFE IP20 PROTECTION FOR 3 POLE BF50-BF110
11G2692 MECHANICAL INTERLOCKS BF50-BF110
11G270 INDEPENDENT MOUNTING SCREW FIXING OR 35MM DIN RAIL MOUNTING RF95
11G271 ENLARGED TERMINALS, 3P 1-50mm 2/1/0 AWG (BF50-BF110)
11G274 MAIN CONTACTS 3 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF50.00
11G2744 MAIN CONTACTS 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF50.40
11G275 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF65
11G276 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF80
11G2764 MAIN CONTACTS 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF8040
11G280 SIDE MOUNT ADAPTER FOR G218
11G285 AUXILIARY TERMINAL FOR BF50-BF95
11G291 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF..95 ON CONTACTOR:BF2010-BF2001,BF2510-BF2501,BF2040-BF2540 AC & DC TYPES
11G318125 SURGE SUPPRESSORS FOR BF..C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS VARISTOR 48-125VAC
11G318240 SURGE SUPPRESSORS FOR BF…C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS VARISTOR 125-240VAC
11G31848 SURGE SUPPRESSORS FOR BF…C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS VARISTOR 48VAC
11G319225 SURGE SUPPRESSORS FOR BF…C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS DIODE 225VDC
11G322220 NOISE FILTER G322 UP TO 240VAC, FOR BF50-B110
11G32248 NOISE FILTER G322 UPTO 48VAC
11G350 AUXILIARY CONTACTS 2NO+1NC OR 1NO+2NC REVERSIBLE FOR B TYPE
11G354 AUXILIARY CONTACTS 1NO+1NC FOR B TYPE
11G355 MECHANICAL INTERLOCKS SIDE BY SIDE FOR B TYPE
11G358 CONTACT BLOCK ADPT TO FIT BFX10 WITH 2 CONTACTS,G484,G485,G486,G487 TYPES, ON B115-B630 CONTACTORS
11G360 POWER TERMINAL COVERS FOR CONTACTOR B115
11G361 POWER TERMINAL COVERS FOR B145-B180
11G363 FINGER PROTECTION FOR POWER TERMINALS RF…420
11G370 TERMINAL ADPT TO INDIVIDUALLY TRANSFORM FASTON TERMINALS OF AUXILIARY CONTACTS & COILS INTO SCREW TERMINALS
11G371 TERMINAL ADPT TO TRANSFORM BOTH COIL FASTON TERMINALS INTO SCREW TERMINALS
11G372 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…200 ON CONTACTORS B115-B145-B180
11G373 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…200 ON CONTACTORS B250-B310-B400
11G375 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…420 ON CONTACTORS B145-B180
11G376 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…420 ON CONTACTORS B250-B310-B400
11G380 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B115
11G381 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B145
11G382 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B180
11G383 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B250
11G384 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B400
11G385 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B310
11G41801 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT LATERAL MOUNTING 1NC
11G41810 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT LATERAL MOUNTING 1NO
11G419 SIDE MOUNTING ADAPTOR FOR G418 AUX
11G42801 AUXILIARY CONTACTS FOR SIDE MOUNTING, 1NC
11G42801D AUXILIARY CONTACTS FOR SIDE MOUNTING, 1NC LATE BREAK
11G42810 AUXILIARY CONTACTS FOR SIDE MOUNTING, 1NO
11G460 KIT FOR BFK CONTACTORS BF9-38
11G464 KIT FOR BFK CONTACTORS BF50-80
11G475 MAIN CONTACTS 3 POLE BF95
11G4801001 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING MAKE BEFORE BREAK
11G48102 FASTON TERMINALS 2NC
11G48111 FASTON TERMINALS 1NO+1NC
11G48120 FASTON TERMINALS 2NO
11G482 FASTON TERMINALS DOUBLE THROW CONTACTS
11G483 SIDE MOUNT ADAPTERS FOR G 481 AND G482
11G48403 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 3NC
11G48412 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 1NO+2NC
11G48421 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 2NO+1NC
11G48430 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 3NO
11G485120 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+1NC ON ENERGIZATION 120 SECONDS
11G48515 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+1NC ON ENERGIZATION 15 SECONDS
11G4853 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 3 SECONDS
11G48530 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 30 SECONDS
11G4856 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 6 SECONDS
11G48560 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 60 SECONDS

, , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Lovato 2012 – part 4

11DPBG1201A23060 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.01A 230/60 w/ 1NC AUX
11DPBG1210A02460 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.10A 24/60 w/ 1NO AUX
11DPBG1210A12060 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.10A 120/60 w/ 1NO AUX
11DPBG1210A23060 3P MINI-CONTACTOR DPBG12.10A 230/60 w/ 1NO AUX
11DPBG12T4A02460 4P MINI-CONTACTOR DPBG12.T4A 02460 w/ 1NO AUX
11DPBG12T4A12060 4P MINI-CONTACTOR DPBG12.T4A 12060 w/ 1NO AUX
11DPBG12T4A23060 4P MINI-CONTACTOR DPBG12.T4A 23060 w/ 1NO AUX
11G218 AUXILIARY CONTACTS FASTON w/ 1NO OR 1NC REVERSIBLE FOR BF TYPE
11G222110 MECHANICAL LATCH G222 110/125VAC
11G222220 MECHANICAL LATCH G222 220/240VAC
11G22224 MECHANICAL LATCH 24V G222/24VAC
11G222C110 MECHANICAL LATCH G222C 110/125VDC
11G222C24 MECHANICAL LATCH G222C 24VDC FOR BF00,BF09-BF38
11G231 ENLARGED TERMINAL, SINGLE POLE 1-6mm/10 AWG (BF09A-BF25A, BF9-BF16)
11G232 ENLARGED TERMINAL, SINGLE POLE 1-6mm/10 AWG (BF26A-BF38A, BF20-BF25)
11G244 ELECTRIC BUTTON w/ 1NO CONTACT FOR RF9, RF25, RF95
11G258 FINGER PROTECTION FOR POWER TERMINALS RF..95 2
11G260 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING BF32-BF40 AC & DC TYPES
11G261 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING BF50-BF110 AC & DC TYPES
11G262 FINGER PROTECTION FOR POWER TERMINALS RF..95 3
11G265 POWER TERMINAL COVER FINGER SAFE IP20 PROTECTION FOR 3 POLE BF50-BF110
11G2692 MECHANICAL INTERLOCKS BF50-BF110
11G270 INDEPENDENT MOUNTING SCREW FIXING OR 35MM DIN RAIL MOUNTING RF95
11G271 ENLARGED TERMINALS, 3P 1-50mm 2/1/0 AWG (BF50-BF110)
11G274 MAIN CONTACTS 3 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF50.00
11G2744 MAIN CONTACTS 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF50.40
11G275 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF65
11G276 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF80
11G2764 MAIN CONTACTS 4 POLE SET COMPLETE WITH SCREWS BF8040
11G280 SIDE MOUNT ADAPTER FOR G218
11G285 AUXILIARY TERMINAL FOR BF50-BF95
11G291 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF..95 ON CONTACTOR:BF2010-BF2001,BF2510-BF2501,BF2040-BF2540 AC & DC TYPES
11G318125 SURGE SUPPRESSORS FOR BF..C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS VARISTOR 48-125VAC
11G318240 SURGE SUPPRESSORS FOR BF…C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS VARISTOR 125-240VAC
11G31848 SURGE SUPPRESSORS FOR BF…C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS VARISTOR 48VAC
11G319225 SURGE SUPPRESSORS FOR BF…C OR BF50-B110 CONTACTORS, FRONT MOUNT, FASTON TERMINALS DIODE 225VDC
11G322220 NOISE FILTER G322 UP TO 240VAC, FOR BF50-B110
11G32248 NOISE FILTER G322 UPTO 48VAC
11G350 AUXILIARY CONTACTS 2NO+1NC OR 1NO+2NC REVERSIBLE FOR B TYPE
11G354 AUXILIARY CONTACTS 1NO+1NC FOR B TYPE
11G355 MECHANICAL INTERLOCKS SIDE BY SIDE FOR B TYPE
11G358 CONTACT BLOCK ADPT TO FIT BFX10 WITH 2 CONTACTS,G484,G485,G486,G487 TYPES, ON B115-B630 CONTACTORS
11G360 POWER TERMINAL COVERS FOR CONTACTOR B115
11G361 POWER TERMINAL COVERS FOR B145-B180
11G363 FINGER PROTECTION FOR POWER TERMINALS RF…420
11G370 TERMINAL ADPT TO INDIVIDUALLY TRANSFORM FASTON TERMINALS OF AUXILIARY CONTACTS & COILS INTO SCREW TERMINALS
11G371 TERMINAL ADPT TO TRANSFORM BOTH COIL FASTON TERMINALS INTO SCREW TERMINALS
11G372 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…200 ON CONTACTORS B115-B145-B180
11G373 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…200 ON CONTACTORS B250-B310-B400
11G375 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…420 ON CONTACTORS B145-B180
11G376 SET OF LINKS FOR DIRECT CONTACTOR MOUNTING RF…420 ON CONTACTORS B250-B310-B400
11G380 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B115
11G381 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B145
11G382 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B180
11G383 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B250
11G384 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B400
11G385 MAIN CONTACTS 3 OR 4 POLE SET COMPLETE WITH ALLEN SCREWS AND KEY FOR CONTACT REPLACEMENT B310
11G41801 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT LATERAL MOUNTING 1NC
11G41810 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT LATERAL MOUNTING 1NO
11G419 SIDE MOUNTING ADAPTOR FOR G418 AUX
11G42801 AUXILIARY CONTACTS FOR SIDE MOUNTING, 1NC
11G42801D AUXILIARY CONTACTS FOR SIDE MOUNTING, 1NC LATE BREAK
11G42810 AUXILIARY CONTACTS FOR SIDE MOUNTING, 1NO
11G460 KIT FOR BFK CONTACTORS BF9-38
11G464 KIT FOR BFK CONTACTORS BF50-80
11G475 MAIN CONTACTS 3 POLE BF95
11G4801001 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING MAKE BEFORE BREAK
11G48102 FASTON TERMINALS 2NC
11G48111 FASTON TERMINALS 1NO+1NC
11G48120 FASTON TERMINALS 2NO
11G482 FASTON TERMINALS DOUBLE THROW CONTACTS
11G483 SIDE MOUNT ADAPTERS FOR G 481 AND G482
11G48403 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 3NC
11G48412 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 1NO+2NC
11G48421 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 2NO+1NC
11G48430 AUXILIARY CONTACTS W/ FRONT CENTER MOUNTING 3NO
11G485120 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+1NC ON ENERGIZATION 120 SECONDS
11G48515 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+1NC ON ENERGIZATION 15 SECONDS
11G4853 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 3 SECONDS
11G48530 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 30 SECONDS
11G4856 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 6 SECONDS
11G48560 DELAYED AUXILIARY CONTACTS 1NO+INC ON ENERGIZATION 60 SECONDS

, , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Pilz Vietnam 2011

Những thiết bị Pilz mà Atech đã cung cấp cho các đơn vị thương mại và sản xuất ở Việt Nam trong năm 2011

502210 PSEN 2.1p-10/PSEN2.1-10/3mm 1unit
502211 PSEN 2.1p-11/PSEN2.1-10/LED/3mm/  1unit
502220 PSEN 2.1p-20/PSEN 2.1-20 /8mm/1unit
502221 PSEN 2.1p-21/PSEN 2.1-20 /8mm/LED/1unit
502224 PSEN 2.1p-24/PSEN2.1-20/8mm/LED/EX/1unit
502226 PSEN 2.1a-20/PSEN 2.1-20/8mm /5m/1unit
502227 PSEN 2.1b-20/PSEN 2.1-20 /8mm/10m/1unit
502234 PSEN 2.1p-34/PSEN 2.1-10/6mm/LED/ATEX
502250 PSEN 2.1b-26/PSEN2.1-20/8mm/10m/EX/1unit
503220 PSEN 2.2p-20/PSEN2.2-20/8mm  1unit
503221 PSEN 2.2p-21/PSEN2.2-20/LED/8mm  1unit
503224 PSEN 2.2p-24/PSEN2.2-20/LED/8mm/ATEX
504210 PSEN 1.1p-10/PSEN 1.1-10/3mm  1unit
504212 PSEN 1.1p-12/PSEN 1.1-10/3mm/ix1/  1unit
504220 PSEN 1.1p-20/PSEN 1.1-20/8mm/  1unit
504222 PSEN 1.1p-22/PSEN 1.1-20/8mm/ix1/  1unit
504223 PSEN 1.1p-23/PSEN 1.1-20/8mm/ATEX/ 1unit
504225 PSEN 1.1p-25/PSEN 1.1-20/8mm/ATEX/ix1
504226 PSEN 1.1a-20/PSEN 1.1-20 /8mm/5m/1unit
504227 PSEN 1.1b-20/PSEN 1.1-20/8mm/10m/1unit
504228 PSEN 1.1a-22/PSEN 1.1-20 /8mm/5m/ix1/1un
504229 PSEN 1.1b-22/PSEN 1.1-20 /8mm/10m/ix1/1u
504250 PSEN 1.1b-23/PSEN1.1-20/8mm/10m/EX/1unit
504251 PSEN 1.1b-25/PSEN1.1-20/8mm/10m/EX/1unit
505220 PSEN 1.2p-20/PSEN 1.2-20/8mm/  1unit
505222 PSEN 1.2p-22/PSEN 1.2-20/8mm/ix1/  1unit
505223 PSEN 1.2p-23/PSEN 1.2-20/8mm/ATEX/ 1unit
505225 PSEN 1.2p-25/PSEN 1.2-20/8mm/ATEX/ix1
506220 PSEN ma1.3a-20/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506221 PSEN ma1.3a-22/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506222 PSEN ma1.3b-20/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506223 PSEN ma1.3b-22/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506224 PSEN ma1.3b-23/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506225 PSEN ma1.3b-25/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506226 PSEN ma1.3p-20/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506227 PSEN ma1.3p-22/PSEN ma1.3-08/8mm/ix1/1un
506230 PSEN ma1.3a-20/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506231 PSEN ma1.3a-22/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506232 PSEN ma1.3b-20/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506233 PSEN ma1.3b-22/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506234 PSEN ma1.3b-23/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506235 PSEN ma1.3b-25/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506236 PSEN ma1.3p-20/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506237 PSEN ma1.3p-22/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506300 PSEN ma1.4-03mm 1actuator
506301 PSEN ma1.4-10mm 1actuator
506302 PSEN ma1.4a-50/ 1switch
506303 PSEN ma1.4a-52/ 1switch
506304 PSEN ma1.4a-51/ 1switch
506305 PSEN ma1.4a-57/ 1switch
506308 PSEN ma1.4p-50/ 1switch
506309 PSEN ma1.4p-52/ 1switch
506310 PSEN ma1.4p-51/ 1switch
506311 PSEN ma1.4p-57/ 1switch
506320 PSEN ma1.4a-50/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506321 PSEN ma1.4a-52/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506322 PSEN ma1.4a-50/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506323 PSEN ma1.4a-52/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506324 PSEN ma1.4a-51/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506325 PSEN ma1.4a-57/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506326 PSEN ma1.4a-51/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506327 PSEN ma1.4a-57/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506332 PSEN ma1.4p-50/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506333 PSEN ma1.4p-52/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506334 PSEN ma1.4p-50/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506335 PSEN ma1.4p-52/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506336 PSEN ma1.4p-51/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506337 PSEN ma1.4p-57/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506338 PSEN ma1.4p-51/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506339 PSEN ma1.4p-57/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
512110 PSEN 2.1-10 / 1  actuator / 1 unit
512120 PSEN 2.1-20/1actuator/1unit
513120 PSEN 2.2-20 / 1  actuator / 1 unit
514110 PSEN 1.1-10 / 1  actuators / 1 unit
514120 PSEN 1.1-20 / 1  actuators / 1 unit
515120 PSEN 1.2-20 / 1  actuators / 1 unit
516120 PSEN ma1.3-08/1actuator
516130 PSEN ma1.3-12/1actuator
522110 PSEN 2.1p-10 / 3mm / 1 switch / 1 unit
522111 PSEN 2.1p-11 / LED/ 3mm/1 switch/1unit
522120 PSEN 2.1p-20/8mm/1switch/1unit
522121 PSEN 2.1p-21/8mm/LED/1switch /1unit
522126 PSEN 2.1a-20/8mm/5m /1switch/1unit
522127 PSEN 2.1b-20/8mm/10m/ 1switch/1unit
522130 PSEN 2.1p-15 /6mm  1 switch / 1 unit
523120 PSEN 2.2p-20 /8mm  1 switch / 1 unit
523121 PSEN 2.2p-21/LED/8mm  1 switch / 1 unit
524110 PSEN 1.1p-10/3mm 1 switch  1unit
524112 PSEN 1.1p-12/3mm/ix1/  1 switch / 1 unit
524120 PSEN 1.1p-20/8mm/ 1 switch  1unit
524126 PSEN 1.1a-20 /8mm/5m/1switch/1unit
524127 PSEN 1.1b-20 /8mm/10m/1switch/1unit
524128 PSEN 1.1a-22 /8mm/5m/ix1/1switch/1unit
524129 PSEN 1.1b-22/8mm /10m/ix1/1switch/1unit
525120 PSEN 1.2p-20/8mm/ 1 switch  1unit
525122 PSEN 1.2p-22/8mm/ix1/  1 switch / 1 unit
526120 PSEN ma1.3a-20/1switch
526121 PSEN ma1.3a-22/1switch
526122 PSEN ma1.3b-20/1switch
526123 PSEN ma1.3b-22/1switch
526126 PSEN ma1.3p-20/1switch
526127 PSEN ma1.3p-22/1switch
532110 PSEN Winkel / bracket
533110 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 2m
533111 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 2m
533120 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 5m
533121 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 5m
533130 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 10m
533131 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 10m
533140 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 30m
533141 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 30m
533150 PSEN cable M8-8sf, 2m
533151 PSEN cable M8-8sf, 5m
533152 PSEN cable M8-8sf, 10m
533153 PSEN cable M8-8sf, 20m
533154 PSEN cable M8-8sf, 30m
533155 PSEN cable M8-8sf  M8-sm, 0.5m
533156 PSEN cable M8-8sf  M8-sm, 1m
533157 PSEN cable M8-8sf  M8-sm, 2m
534310 PSEN Distanzplatte / spacer 10 unit
534320 PSEN reverse spacer
535110 PSEN i1 Interface für 4 PSEN 2
535120 PSEN ix1 Interface für 4 PSEN 1
540000 PSEN cs1.1p / PSEN cs1.1   1 Unit
540003 PSEN cs1.1n / PSEN cs1.1   1 Unit
540005 PSEN cs1.13p / PSEN cs1.1 / ATEX  1 Unit
540010 PSEN b1
540020 PSEN b2
540021 PSEN b2.1
540030 PSEN b3
540040 PSEN b4
540041 PSEN b4.1
540050 PSEN cs1.1p   1 switch 1 Unit
540053 PSEN cs1.1n   1switch  1Unit
540080 PSEN cs1.1   1 actuator 1 Unit
540100 PSEN cs2.1p / PSEN cs2.1   1 Unit
540105 PSEN cs2.13p / PSEN cs2.1 / ATEX  1 Unit
540150 PSEN cs2.1p   1 switch 1 Unit
540153 PSEN cs2.1n   1switch  1Unit
540180 PSEN cs2.1   1 actuator 1 Unit
540200 PSEN cs2.2p / PSEN cs2.1   1 Unit
540203 PSEN cs2.2n / PSEN cs2.1   1 Unit
540310 PSEN screw M4x16 10pcs
540311 PSEN screw M5x10 10pcs
540312 PSEN screw M5x20 10pcs
540319 PSEN cable axial M12 8-pole 3m
540320 PSEN cable axial M12 8-pole 5m
540321 PSEN cable axial M12 8-pole 10m
540322 PSEN cable angle M12 8-pole 3m
540323 PSEN cable angle M12 8-pole 5m
540324 PSEN cable angle M12 8-pole 10m
540325 PSEN cable angle M12 8-pole 30m
540326 PSEN cable axial M12 8-pole 30m
540327 PSEN Y junction  M8-M12/M12
540328 PSEN Y junction  M12-M12/M12
540329 PSEN converter M8-8sf
540331 PSEN T junction (auxiliary contact) M12
540332 PSEN/PDP67 M12-8sf  screw terminals
540333 PSEN cable M12-8sf, 20m
540334 PSEN/PDP67 M12-8sm  screw terminals
540340 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 2m
540341 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 5m
540342 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 10m
540343 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 20m
540344 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 30m
541000 PSEN cs3.1p / PSEN cs3.1   1 Unit
541001 PSEN cs3.1a / PSEN cs3.1   1 Unit
541002 PSEN cs3.1b / PSEN cs3.1   1 Unit
541004 PSEN cs3.1 M12/8-1.5m/PSEN cs3.1  1Unit
541050 PSEN cs3.1p   1 switch 1 Unit
541051 PSEN cs3.1a   1 switch 1 Unit
541052 PSEN cs3.1b   1 switch 1 Unit
541054 PSEN cs3.1 M12/8-1.5m 1switch
541080 PSEN cs3.1   1 actuator 1 Unit
541100 PSEN cs4.1p / PSEN cs4.1   1 Unit
541101 PSEN cs4.1a / PSEN cs4.1   1 Unit
541102 PSEN cs4.1b / PSEN cs4.1   1 Unit
541150 PSEN cs4.1p   1 switch 1 Unit
541151 PSEN cs4.1a   1 switch 1 Unit
541152 PSEN cs4.1b   1switch  1Unit
541180 PSEN cs4.1   1 actuator 1 Unit
541200 PSEN cs4.2p / PSEN cs4.1   1 Unit
541201 PSEN cs4.2a / PSEN cs4.1   1 Unit
541202 PSEN cs4.2b / PSEN cs4.1   1 Unit
545000 PSEN in1p
570000 PSEN me1S / 1AS
570001 PSEN me1S / 1AR
570004 PSEN me1M / 1AS
570005 PSEN me1M / 1AR
570006 PSEN me1.2S / 1AS
570007 PSEN me1.2S / 1AR
570008 PSEN me1.21S / 1AR
570101 PSEN me1AS
570102 PSEN me1AR
570200 PSEN me2 / 2AS
570201 PSEN me2 / 2AR
570205 PSEN me2AS
570206 PSEN me2AR
570210 PSEN me3 / 2AS
570212 PSEN me3 / 2AR
570220 PSEN me3.1  / 2AS
570222 PSEN me3.1  / 2AR
570230 PSEN me3.2  / 2AS
570232 PSEN me3.2  / 2AR
570240 PSEN me4 / 4AS
570241 PSEN me4.01 / 4AS
570245 PSEN me4.1 / 4AS
570246 PSEN me4.11 / 4AS
570250 PSEN me4.21 / 4AS
570251 PSEN me4.2 / 4AS
570260 PSEN me4AS
570270 PSEN hs1.1p
570271 PSEN hs1.2p
570280 PSEN hs1 hinge
570281 PSEN hs kit1
570300 PSEN rs1.0-150
570301 PSEN rs1.0-175
570302 PSEN rs2.0-150
570303 PSEN rs2.0-175
570310 PSEN rs spring 175
570311 PSEN rs spring 300
570312 PSEN rs pulley 75
570313 PSEN rs pulley flex
570314 PSEN rs rope d3/d4 50m
570315 PSEN rs rope d3/d4 100m
570500 PSEN sl-0.5p 1.1 / PSEN sl-0.5  1unit
570501 PSEN sl-0.5p 2.1 / PSEN sl-0.5 1unit
570502 PSEN sl-0.5p 2.2 / PSEN sl-0.5 1unit
570510 PSEN sl-0.5p 1.1 1switch
570511 PSEN sl-0.5p 2.1 1switch
570520 PSEN sl-0.5p 1.1 1actuator
570521 PSEN sl-0.5p 2.1 1actuator
570550 PSEN sl bracket swing door
570551 PSEN sl bracket sliding door
570600 PSEN sl-1.0p 1.1 / PSEN sl-1.0 1unit
570601 PSEN sl-1.0p 2.1 / PSEN sl-1.0 1unit
570602 PSEN sl-1.0p 2.2 / PSEN sl-1.0 1unit
570610 PSEN sl-1.0p 1.1 1switch
570611 PSEN sl-1.0p 2.1 1switch
570620 PSEN sl-1.0 1.1 1actuator
570621 PSEN sl-1.0 2.1 1actuator
570630 PSEN sl-1.0p 1.1 VA/PSEN sl-1.0 1unit
570640 PSEN sl-1.0p 1.1 VA 1switch
570650 PSEN sl-1.0 VA 1actuator
570710 PSEN sg1c-2/1 1switch
570720 PSEN sg1c-4/1  1switch
570730 PSEN sg1c-5/0  1switch
570770 PSEN sg1 escape release pin
570771 PSEN sg1 auxilary release pin
570772 PSEN sg1 cover
570775 PSEN sg1 color covers (pushbutton)
570780 PSEN sg1 actuator
581100 PSEN se SU AM1 65
581101 PSEN se AU AM1
581103 PSEN se Cable FO 30
581104 PSEN se Cable FO 50
581107 PSEN se SU AM1 65 Enh.
581111 PSEN se Cable ETH Patch 5
581112 PSEN se Cable ETH Patch 1
581120 PSEN se SU AM2 65
581121 PSEN se AU AM2
581122 PSEN se Cable FO2C 15
581123 PSEN se Cable FO2C 30
581124 PSEN se Cable FO2C 50
581125 PSEN se Cable FO2C 80
581150 PSEN se PA 250
581160 PSEN se SM 6
581161 PSEN se SM 10
581170 PSEN se RM 6
581171 PSEN se RM 10
581182 PSEN se TO Body 140mm
581190 PIT si3.1 indicator light unit
581200 PSEN se AU Rear Mount
581201 PSEN se AU AM2 Rear Mount
581250 SafetyEYE Configurator CD + Handbuch
581250B SafetyEYE Configurator Base License
581250D SafetyEYE Configurator CD
581250K SafetyEYE Configurator Copy License
581270 PSEN se Fan 92
581271 PSEN se Fan 119
581275 PSEN se Filter Mat 240
581276 PSEN se Filter Mat 110
581300 PSEN se Starter Set 1
583000 PSENvip RL D Set
583002 PSENvip RL D M Set
583007 PSENvip RL D P Set
583200 PSENvip TP
583202 PSENvip AP
583203 PSENvip AT mag
583204 PSENvip AT mech
583205 PSENvip MB
583206 PSENvip MS
583600 PSENvip RL D
583601 PSENvip RL D P
583610 PSENvip RL D M
583900 PSENvip T

, , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Pilz Vietnam 2011

Những thiết bị Pilz mà Atech đã cung cấp cho các đơn vị thương mại và sản xuất ở Việt Nam trong năm 2011

502210 PSEN 2.1p-10/PSEN2.1-10/3mm 1unit
502211 PSEN 2.1p-11/PSEN2.1-10/LED/3mm/  1unit
502220 PSEN 2.1p-20/PSEN 2.1-20 /8mm/1unit
502221 PSEN 2.1p-21/PSEN 2.1-20 /8mm/LED/1unit
502224 PSEN 2.1p-24/PSEN2.1-20/8mm/LED/EX/1unit
502226 PSEN 2.1a-20/PSEN 2.1-20/8mm /5m/1unit
502227 PSEN 2.1b-20/PSEN 2.1-20 /8mm/10m/1unit
502234 PSEN 2.1p-34/PSEN 2.1-10/6mm/LED/ATEX
502250 PSEN 2.1b-26/PSEN2.1-20/8mm/10m/EX/1unit
503220 PSEN 2.2p-20/PSEN2.2-20/8mm  1unit
503221 PSEN 2.2p-21/PSEN2.2-20/LED/8mm  1unit
503224 PSEN 2.2p-24/PSEN2.2-20/LED/8mm/ATEX
504210 PSEN 1.1p-10/PSEN 1.1-10/3mm  1unit
504212 PSEN 1.1p-12/PSEN 1.1-10/3mm/ix1/  1unit
504220 PSEN 1.1p-20/PSEN 1.1-20/8mm/  1unit
504222 PSEN 1.1p-22/PSEN 1.1-20/8mm/ix1/  1unit
504223 PSEN 1.1p-23/PSEN 1.1-20/8mm/ATEX/ 1unit
504225 PSEN 1.1p-25/PSEN 1.1-20/8mm/ATEX/ix1
504226 PSEN 1.1a-20/PSEN 1.1-20 /8mm/5m/1unit
504227 PSEN 1.1b-20/PSEN 1.1-20/8mm/10m/1unit
504228 PSEN 1.1a-22/PSEN 1.1-20 /8mm/5m/ix1/1un
504229 PSEN 1.1b-22/PSEN 1.1-20 /8mm/10m/ix1/1u
504250 PSEN 1.1b-23/PSEN1.1-20/8mm/10m/EX/1unit
504251 PSEN 1.1b-25/PSEN1.1-20/8mm/10m/EX/1unit
505220 PSEN 1.2p-20/PSEN 1.2-20/8mm/  1unit
505222 PSEN 1.2p-22/PSEN 1.2-20/8mm/ix1/  1unit
505223 PSEN 1.2p-23/PSEN 1.2-20/8mm/ATEX/ 1unit
505225 PSEN 1.2p-25/PSEN 1.2-20/8mm/ATEX/ix1
506220 PSEN ma1.3a-20/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506221 PSEN ma1.3a-22/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506222 PSEN ma1.3b-20/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506223 PSEN ma1.3b-22/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506224 PSEN ma1.3b-23/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506225 PSEN ma1.3b-25/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506226 PSEN ma1.3p-20/PSEN ma1.3-08/8mm/1unit
506227 PSEN ma1.3p-22/PSEN ma1.3-08/8mm/ix1/1un
506230 PSEN ma1.3a-20/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506231 PSEN ma1.3a-22/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506232 PSEN ma1.3b-20/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506233 PSEN ma1.3b-22/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506234 PSEN ma1.3b-23/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506235 PSEN ma1.3b-25/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506236 PSEN ma1.3p-20/PSEN ma1.3-12/12mm/1unit
506237 PSEN ma1.3p-22/PSEN ma1.3-12/12mm/ix1/1u
506300 PSEN ma1.4-03mm 1actuator
506301 PSEN ma1.4-10mm 1actuator
506302 PSEN ma1.4a-50/ 1switch
506303 PSEN ma1.4a-52/ 1switch
506304 PSEN ma1.4a-51/ 1switch
506305 PSEN ma1.4a-57/ 1switch
506308 PSEN ma1.4p-50/ 1switch
506309 PSEN ma1.4p-52/ 1switch
506310 PSEN ma1.4p-51/ 1switch
506311 PSEN ma1.4p-57/ 1switch
506320 PSEN ma1.4a-50/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506321 PSEN ma1.4a-52/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506322 PSEN ma1.4a-50/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506323 PSEN ma1.4a-52/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506324 PSEN ma1.4a-51/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506325 PSEN ma1.4a-57/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506326 PSEN ma1.4a-51/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506327 PSEN ma1.4a-57/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506332 PSEN ma1.4p-50/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506333 PSEN ma1.4p-52/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506334 PSEN ma1.4p-50/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506335 PSEN ma1.4p-52/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506336 PSEN ma1.4p-51/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506337 PSEN ma1.4p-57/PSEN ma1.4-03mm/ 1unit
506338 PSEN ma1.4p-51/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
506339 PSEN ma1.4p-57/PSEN ma1.4-10mm/ 1unit
512110 PSEN 2.1-10 / 1  actuator / 1 unit
512120 PSEN 2.1-20/1actuator/1unit
513120 PSEN 2.2-20 / 1  actuator / 1 unit
514110 PSEN 1.1-10 / 1  actuators / 1 unit
514120 PSEN 1.1-20 / 1  actuators / 1 unit
515120 PSEN 1.2-20 / 1  actuators / 1 unit
516120 PSEN ma1.3-08/1actuator
516130 PSEN ma1.3-12/1actuator
522110 PSEN 2.1p-10 / 3mm / 1 switch / 1 unit
522111 PSEN 2.1p-11 / LED/ 3mm/1 switch/1unit
522120 PSEN 2.1p-20/8mm/1switch/1unit
522121 PSEN 2.1p-21/8mm/LED/1switch /1unit
522126 PSEN 2.1a-20/8mm/5m /1switch/1unit
522127 PSEN 2.1b-20/8mm/10m/ 1switch/1unit
522130 PSEN 2.1p-15 /6mm  1 switch / 1 unit
523120 PSEN 2.2p-20 /8mm  1 switch / 1 unit
523121 PSEN 2.2p-21/LED/8mm  1 switch / 1 unit
524110 PSEN 1.1p-10/3mm 1 switch  1unit
524112 PSEN 1.1p-12/3mm/ix1/  1 switch / 1 unit
524120 PSEN 1.1p-20/8mm/ 1 switch  1unit
524126 PSEN 1.1a-20 /8mm/5m/1switch/1unit
524127 PSEN 1.1b-20 /8mm/10m/1switch/1unit
524128 PSEN 1.1a-22 /8mm/5m/ix1/1switch/1unit
524129 PSEN 1.1b-22/8mm /10m/ix1/1switch/1unit
525120 PSEN 1.2p-20/8mm/ 1 switch  1unit
525122 PSEN 1.2p-22/8mm/ix1/  1 switch / 1 unit
526120 PSEN ma1.3a-20/1switch
526121 PSEN ma1.3a-22/1switch
526122 PSEN ma1.3b-20/1switch
526123 PSEN ma1.3b-22/1switch
526126 PSEN ma1.3p-20/1switch
526127 PSEN ma1.3p-22/1switch
532110 PSEN Winkel / bracket
533110 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 2m
533111 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 2m
533120 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 5m
533121 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 5m
533130 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 10m
533131 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 10m
533140 PSEN Kabel Winkel/cable angleplug 30m
533141 PSEN Kabel Gerade/cable straightplug 30m
533150 PSEN cable M8-8sf, 2m
533151 PSEN cable M8-8sf, 5m
533152 PSEN cable M8-8sf, 10m
533153 PSEN cable M8-8sf, 20m
533154 PSEN cable M8-8sf, 30m
533155 PSEN cable M8-8sf  M8-sm, 0.5m
533156 PSEN cable M8-8sf  M8-sm, 1m
533157 PSEN cable M8-8sf  M8-sm, 2m
534310 PSEN Distanzplatte / spacer 10 unit
534320 PSEN reverse spacer
535110 PSEN i1 Interface für 4 PSEN 2
535120 PSEN ix1 Interface für 4 PSEN 1
540000 PSEN cs1.1p / PSEN cs1.1   1 Unit
540003 PSEN cs1.1n / PSEN cs1.1   1 Unit
540005 PSEN cs1.13p / PSEN cs1.1 / ATEX  1 Unit
540010 PSEN b1
540020 PSEN b2
540021 PSEN b2.1
540030 PSEN b3
540040 PSEN b4
540041 PSEN b4.1
540050 PSEN cs1.1p   1 switch 1 Unit
540053 PSEN cs1.1n   1switch  1Unit
540080 PSEN cs1.1   1 actuator 1 Unit
540100 PSEN cs2.1p / PSEN cs2.1   1 Unit
540105 PSEN cs2.13p / PSEN cs2.1 / ATEX  1 Unit
540150 PSEN cs2.1p   1 switch 1 Unit
540153 PSEN cs2.1n   1switch  1Unit
540180 PSEN cs2.1   1 actuator 1 Unit
540200 PSEN cs2.2p / PSEN cs2.1   1 Unit
540203 PSEN cs2.2n / PSEN cs2.1   1 Unit
540310 PSEN screw M4x16 10pcs
540311 PSEN screw M5x10 10pcs
540312 PSEN screw M5x20 10pcs
540319 PSEN cable axial M12 8-pole 3m
540320 PSEN cable axial M12 8-pole 5m
540321 PSEN cable axial M12 8-pole 10m
540322 PSEN cable angle M12 8-pole 3m
540323 PSEN cable angle M12 8-pole 5m
540324 PSEN cable angle M12 8-pole 10m
540325 PSEN cable angle M12 8-pole 30m
540326 PSEN cable axial M12 8-pole 30m
540327 PSEN Y junction  M8-M12/M12
540328 PSEN Y junction  M12-M12/M12
540329 PSEN converter M8-8sf
540331 PSEN T junction (auxiliary contact) M12
540332 PSEN/PDP67 M12-8sf  screw terminals
540333 PSEN cable M12-8sf, 20m
540334 PSEN/PDP67 M12-8sm  screw terminals
540340 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 2m
540341 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 5m
540342 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 10m
540343 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 20m
540344 PSEN cable M12-8sf M12-8sm, 30m
541000 PSEN cs3.1p / PSEN cs3.1   1 Unit
541001 PSEN cs3.1a / PSEN cs3.1   1 Unit
541002 PSEN cs3.1b / PSEN cs3.1   1 Unit
541004 PSEN cs3.1 M12/8-1.5m/PSEN cs3.1  1Unit
541050 PSEN cs3.1p   1 switch 1 Unit
541051 PSEN cs3.1a   1 switch 1 Unit
541052 PSEN cs3.1b   1 switch 1 Unit
541054 PSEN cs3.1 M12/8-1.5m 1switch
541080 PSEN cs3.1   1 actuator 1 Unit
541100 PSEN cs4.1p / PSEN cs4.1   1 Unit
541101 PSEN cs4.1a / PSEN cs4.1   1 Unit
541102 PSEN cs4.1b / PSEN cs4.1   1 Unit
541150 PSEN cs4.1p   1 switch 1 Unit
541151 PSEN cs4.1a   1 switch 1 Unit
541152 PSEN cs4.1b   1switch  1Unit
541180 PSEN cs4.1   1 actuator 1 Unit
541200 PSEN cs4.2p / PSEN cs4.1   1 Unit
541201 PSEN cs4.2a / PSEN cs4.1   1 Unit
541202 PSEN cs4.2b / PSEN cs4.1   1 Unit
545000 PSEN in1p
570000 PSEN me1S / 1AS
570001 PSEN me1S / 1AR
570004 PSEN me1M / 1AS
570005 PSEN me1M / 1AR
570006 PSEN me1.2S / 1AS
570007 PSEN me1.2S / 1AR
570008 PSEN me1.21S / 1AR
570101 PSEN me1AS
570102 PSEN me1AR
570200 PSEN me2 / 2AS
570201 PSEN me2 / 2AR
570205 PSEN me2AS
570206 PSEN me2AR
570210 PSEN me3 / 2AS
570212 PSEN me3 / 2AR
570220 PSEN me3.1  / 2AS
570222 PSEN me3.1  / 2AR
570230 PSEN me3.2  / 2AS
570232 PSEN me3.2  / 2AR
570240 PSEN me4 / 4AS
570241 PSEN me4.01 / 4AS
570245 PSEN me4.1 / 4AS
570246 PSEN me4.11 / 4AS
570250 PSEN me4.21 / 4AS
570251 PSEN me4.2 / 4AS
570260 PSEN me4AS
570270 PSEN hs1.1p
570271 PSEN hs1.2p
570280 PSEN hs1 hinge
570281 PSEN hs kit1
570300 PSEN rs1.0-150
570301 PSEN rs1.0-175
570302 PSEN rs2.0-150
570303 PSEN rs2.0-175
570310 PSEN rs spring 175
570311 PSEN rs spring 300
570312 PSEN rs pulley 75
570313 PSEN rs pulley flex
570314 PSEN rs rope d3/d4 50m
570315 PSEN rs rope d3/d4 100m
570500 PSEN sl-0.5p 1.1 / PSEN sl-0.5  1unit
570501 PSEN sl-0.5p 2.1 / PSEN sl-0.5 1unit
570502 PSEN sl-0.5p 2.2 / PSEN sl-0.5 1unit
570510 PSEN sl-0.5p 1.1 1switch
570511 PSEN sl-0.5p 2.1 1switch
570520 PSEN sl-0.5p 1.1 1actuator
570521 PSEN sl-0.5p 2.1 1actuator
570550 PSEN sl bracket swing door
570551 PSEN sl bracket sliding door
570600 PSEN sl-1.0p 1.1 / PSEN sl-1.0 1unit
570601 PSEN sl-1.0p 2.1 / PSEN sl-1.0 1unit
570602 PSEN sl-1.0p 2.2 / PSEN sl-1.0 1unit
570610 PSEN sl-1.0p 1.1 1switch
570611 PSEN sl-1.0p 2.1 1switch
570620 PSEN sl-1.0 1.1 1actuator
570621 PSEN sl-1.0 2.1 1actuator
570630 PSEN sl-1.0p 1.1 VA/PSEN sl-1.0 1unit
570640 PSEN sl-1.0p 1.1 VA 1switch
570650 PSEN sl-1.0 VA 1actuator
570710 PSEN sg1c-2/1 1switch
570720 PSEN sg1c-4/1  1switch
570730 PSEN sg1c-5/0  1switch
570770 PSEN sg1 escape release pin
570771 PSEN sg1 auxilary release pin
570772 PSEN sg1 cover
570775 PSEN sg1 color covers (pushbutton)
570780 PSEN sg1 actuator
581100 PSEN se SU AM1 65
581101 PSEN se AU AM1
581103 PSEN se Cable FO 30
581104 PSEN se Cable FO 50
581107 PSEN se SU AM1 65 Enh.
581111 PSEN se Cable ETH Patch 5
581112 PSEN se Cable ETH Patch 1
581120 PSEN se SU AM2 65
581121 PSEN se AU AM2
581122 PSEN se Cable FO2C 15
581123 PSEN se Cable FO2C 30
581124 PSEN se Cable FO2C 50
581125 PSEN se Cable FO2C 80
581150 PSEN se PA 250
581160 PSEN se SM 6
581161 PSEN se SM 10
581170 PSEN se RM 6
581171 PSEN se RM 10
581182 PSEN se TO Body 140mm
581190 PIT si3.1 indicator light unit
581200 PSEN se AU Rear Mount
581201 PSEN se AU AM2 Rear Mount
581250 SafetyEYE Configurator CD + Handbuch
581250B SafetyEYE Configurator Base License
581250D SafetyEYE Configurator CD
581250K SafetyEYE Configurator Copy License
581270 PSEN se Fan 92
581271 PSEN se Fan 119
581275 PSEN se Filter Mat 240
581276 PSEN se Filter Mat 110
581300 PSEN se Starter Set 1
583000 PSENvip RL D Set
583002 PSENvip RL D M Set
583007 PSENvip RL D P Set
583200 PSENvip TP
583202 PSENvip AP
583203 PSENvip AT mag
583204 PSENvip AT mech
583205 PSENvip MB
583206 PSENvip MS
583600 PSENvip RL D
583601 PSENvip RL D P
583610 PSENvip RL D M
583900 PSENvip T

, , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?