Posts Tagged 3p

Bảng giá thiết bị Moeller

 

ATECH Automation                                                                 
No Description Part Number Note
1 Biên thê 2kVA (400/230V) STN2,0(400/230) Moeller
2 MPCB 3P Ir=6,3-10A PKZM0-10 Moeller
3 MPCB 3P Ir=10-16A PKZM0-16 Moeller
4 MPCB 3P Ir=25-32A PKZM4-32 Moeller
5 MPCB 3P Ir=2,5-4A PKZM0-4 Moeller
6 MCCB 3P 800A
(Thay thê NZM4-800S không còn SX)
NZMH4-VE800 Moeller
7 MCCB 3P 80A 37kW
(Thay thê NZM7-80S-M không còn SX)
NZMH2-M80 Moeller
8 MCCB 3P 160A 75kW
(Thay thê NZM7-160S-M không còn SX)
NZMH2-M160 Moeller
9 MPCB 3P Ir=4-6,3A PKZM0-6,3 Moeller
10 MPCB 3P Ir=20-25 PKZM0-25 Moeller
11 MCCB 3P 250A
(Thay thê NZM7-250S không còn SX)
NZMH2-A250 Moeller
12 MCCB 3P 40A 36kA
(Thay thê NZM7-40N không còn SX)
NZMC1-A40 Moeller
13 Contactor 3P 9A, 4kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL00M không còn SX)
DILM9-10(230V50/60HZ) Moeller
14 Contactor 3P 25A, 11kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL0AM không còn SX)
DILM25-10(230V50/60HZ) Moeller
15 Contactor relays 4NO
(Thay thê DILR40 không còn SX)
DILA-40(230V50/60HZ) Moeller
16 Contactor 3P 32A, 15kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL1M không còn SX)
DILM32-10(230V50/60HZ) Moeller
17 Contactor relays 2NO+2NC
(Thay thê DILR22 không còn SX)
DILA-22(230V50/60HZ) Moeller
18 Contactor 3P 65A, 30kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL2AM không còn SX)
DILM65(230V50/60HZ) Moeller
19 Contactor 3P 95A, 45kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL3AM85 không còn SX)
DILM95(230V50/60HZ) Moeller
20 Tiêp diem phụ NO M22-K10 Moeller
21 Tiêp diem phụ  NC M22-K01 Moeller
22 dâu nút nhân màu trang M22-DL-W Moeller
23 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-G Moeller
24 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-B Moeller
25 Safety relay ESR3-NO-31(230V) Moeller
26 Electronic Timing Relays ETR4-51-A Moeller
27 Overload Relays ETM6-DB Moller 100% Germany
Advertisements

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Moeller

 

ATECH Automation                                                                 
No Description Part Number Note
1 Biên thê 2kVA (400/230V) STN2,0(400/230) Moeller
2 MPCB 3P Ir=6,3-10A PKZM0-10 Moeller
3 MPCB 3P Ir=10-16A PKZM0-16 Moeller
4 MPCB 3P Ir=25-32A PKZM4-32 Moeller
5 MPCB 3P Ir=2,5-4A PKZM0-4 Moeller
6 MCCB 3P 800A
(Thay thê NZM4-800S không còn SX)
NZMH4-VE800 Moeller
7 MCCB 3P 80A 37kW
(Thay thê NZM7-80S-M không còn SX)
NZMH2-M80 Moeller
8 MCCB 3P 160A 75kW
(Thay thê NZM7-160S-M không còn SX)
NZMH2-M160 Moeller
9 MPCB 3P Ir=4-6,3A PKZM0-6,3 Moeller
10 MPCB 3P Ir=20-25 PKZM0-25 Moeller
11 MCCB 3P 250A
(Thay thê NZM7-250S không còn SX)
NZMH2-A250 Moeller
12 MCCB 3P 40A 36kA
(Thay thê NZM7-40N không còn SX)
NZMC1-A40 Moeller
13 Contactor 3P 9A, 4kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL00M không còn SX)
DILM9-10(230V50/60HZ) Moeller
14 Contactor 3P 25A, 11kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL0AM không còn SX)
DILM25-10(230V50/60HZ) Moeller
15 Contactor relays 4NO
(Thay thê DILR40 không còn SX)
DILA-40(230V50/60HZ) Moeller
16 Contactor 3P 32A, 15kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL1M không còn SX)
DILM32-10(230V50/60HZ) Moeller
17 Contactor relays 2NO+2NC
(Thay thê DILR22 không còn SX)
DILA-22(230V50/60HZ) Moeller
18 Contactor 3P 65A, 30kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL2AM không còn SX)
DILM65(230V50/60HZ) Moeller
19 Contactor 3P 95A, 45kW, 230/380VAC
(Thay thê DIL3AM85 không còn SX)
DILM95(230V50/60HZ) Moeller
20 Tiêp diem phụ NO M22-K10 Moeller
21 Tiêp diem phụ  NC M22-K01 Moeller
22 dâu nút nhân màu trang M22-DL-W Moeller
23 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-G Moeller
24 dâu nút nhân màu xanh M22-DL-B Moeller
25 Safety relay ESR3-NO-31(230V) Moeller
26 Electronic Timing Relays ETR4-51-A Moeller
27 Overload Relays ETM6-DB Moller 100% Germany

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Pilz – PNOZpower

773300 PNOZ p1p 24VDC 2so PNOZpower ESL PNOZpower für NotAus, Schutztür, Lichgitter
773900 PNOZ pe1p PNOZpower ESL PNOZpower für NotAus, Schutztür, Lichgitter
773950 PNOZ p1vp 30s PNOZpower ESL PNOZpower für NotAus, Schutztür, Lichgitter
773951 PNOZ p1vp 300s PNOZpower ESL PNOZpower für NotAus, Schutztür, Lichgitter
773630 PNOZ po3.1p 8n/o PNOZpower EXP PNOZpower Kontakterweiterung
773631 PNOZ po3.2p 4n/o PNOZpower EXP PNOZpower Kontakterweiterung
773632 PNOZ po3.3p 3n/o PNOZpower EXP PNOZpower Kontakterweiterung
773634 PNOZ po3p 3n/o 1n/c PNOZpower EXP PNOZpower Kontakterweiterung
773635 PNOZ po4p 4n/o PNOZpower EXP PNOZpower Kontakterweiterung
773200 PNOZ pps1p 100-240VAC PNOZpower PAA Zubehör für PNOZpower
779120 PNOZpower Bus-Terminator PNOZpower PAA Zubehör für PNOZpower
779125 PNOZ pe2p Bus-Interface PNOZpower PAA Zubehör für PNOZpower

, , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 03-12-2011

 

 

Item

Mục

 

 

TênThiếtbị

 

 

Description

 

 

MãsốĐặthàng

 

HãngSản xuất

1

Van thuỷ lực

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

2

Cạc điều khiển van thuỷ lực

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

3

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

4

Van thuỷ lực

 

G3-3B

Hawe

5

Van thuỷ lực

 

GR2-3R

Hawe

6

Van thuỷ lực

 

GS2-3R

Hawe

7

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

8

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

9

Lõi lọc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

10

Lõi lọc

Filter element

 

 

11

Cảm biến áp suất

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

12

Cảm biến nhiệt độ bàn ép

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

13

Cảm biến nhiệt độ

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

14

Tụ bù

 

380V-20,30,40Kvar

 

15

Tụ bù

 

220V – 500uF

 

16

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

17

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

18

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

19

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

20

Tụ điện

Capacitor

40V – 10.000uF

 

 

21

 

Chỉnh lưu cầu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

22

Chỉnh lưu cầu 3p

 

220V/24V – 14A

 

23

Biến dòng

Current coil

200A/5A

 

24

Cầu chì

 

100A

Siemen

25

Biến thế

 

220/220 – 0,2kVA

 

26

Bộ cài đặt nhiệt độ

 

DX7

 

27

Fluke

 

179

Fluke

28

Đòng hồ áp

 

0-300 bar

 

29

Đồng hồ nhiệt

 

0-250 Oc

 

30

Bộ hiển thị áp lực

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

31

Bộ đếm thời gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

32

Bộ đếm số lượng

Counter

6 số

Omron

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

34

Khởi động từ

Contactor

600V – 16A

 

35

Khởi động từ

Contactor

600V – 10A

 

36

Khởi động từ

 

24VDC – 16A

 

37

Rơ le thời gian

 

TE11, TE12, TE68

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

41

Cảm biên tiệm cận

 

220 V

 

42

Bảo vệ quá dòng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

43

Cảm biến quang

 

220VAC – 2

 

44

Nút ấn

Emergency stop

 

 

Normal
0

false
false
false

EN-US
X-NONE
X-NONE

MicrosoftInternetExplorer4

/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:”Table Normal”;
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-qformat:yes;
mso-style-parent:””;
mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt;
mso-para-margin:0in;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:”Calibri”,”sans-serif”;
mso-ascii-font-family:Calibri;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-fareast-font-family:”Times New Roman”;
mso-fareast-theme-font:minor-fareast;
mso-hansi-font-family:Calibri;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:”Times New Roman”;
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;}

 

Item

Môc

 

 

TªnThiÕtbÞ

 

 

Description

 

 

M·sè§Æthµng

 

H·ngS¶n xuÊt

Sè l­îng dù phßng

 

 

Ghichó

1

Van thuû lùc

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

1

 

2

C¹c ®iÒu khiÓn van thuû lùc

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

1

 

3

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

2

 

4

Van thuû lùc

 

G3-3B

Hawe

1

 

5

Van thuû lùc

 

GR2-3R

Hawe

1

 

6

Van thuû lùc

 

GS2-3R

Hawe

1

 

7

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

1

 

8

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

1

 

9

Lâi läc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

1

 

10

Lâi läc

Filter element

 

 

 

 

11

C¶m biÕn ¸p suÊt

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

2

 

12

C¶m biÕn nhiÖt ®é bµn Ðp

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

4

 

13

C¶m biÕn nhiÖt ®é

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

4

 

14

Tô bï

 

380V-20,30,40Kvar

 

4

 

15

Tô bï

 

220V – 500uF

 

2

 

16

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

1

 

17

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

1

 

18

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

1

 

19

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

1

 

20

Tô ®iÖn

Capacitor

40V – 10.000uF

 

1

 

 

21

 

ChØnh l­u cÇu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

 

1

 

22

ChØnh l­u cÇu 3p

 

220V/24V – 14A

 

1

 

23

BiÕn dßng

Current coil

200A/5A

 

3

 

24

CÇu ch×

 

100A

Siemen

3

 

25

BiÕn thÕ

 

220/220 – 0,2kVA

 

 

 

26

Bé cµi ®Æt nhiÖt ®é

 

DX7

 

4

 

27

Fluke

 

179

Fluke

1

 

28

§ßng hå ¸p

 

0-300 bar

 

5

 

29

§ång hå nhiÖt

 

0-250 Oc

 

5

 

30

Bé hiÓn thÞ ¸p lùc

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

 

 

31

Bé ®Õm thêi gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

2

 

32

Bé ®Õm sè l­îng

Counter

6 sè

Omron

 

 

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

4

 

34

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 16A

 

100

 

35

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 10A

 

 

 

36

Khëi ®éng tõ

 

24VDC – 16A

 

50

 

37

R¬ le thêi gian

 

TE11, TE12, TE68

 

10

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

 

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

 

 

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

 

 

41

C¶m biªn tiÖm cËn

 

220 V

 

15

 

42

B¶o vÖ qu¸ dßng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

2

 

43

C¶m biÕn quang

 

220VAC – 2

 

10

 

44

Nót Ên

Emergency stop

 

 

4

 

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 03-12-2011

 

 

Item

Mục

 

 

TênThiếtbị

 

 

Description

 

 

MãsốĐặthàng

 

HãngSản xuất

1

Van thuỷ lực

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

2

Cạc điều khiển van thuỷ lực

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

3

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

4

Van thuỷ lực

 

G3-3B

Hawe

5

Van thuỷ lực

 

GR2-3R

Hawe

6

Van thuỷ lực

 

GS2-3R

Hawe

7

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

8

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

9

Lõi lọc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

10

Lõi lọc

Filter element

 

 

11

Cảm biến áp suất

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

12

Cảm biến nhiệt độ bàn ép

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

13

Cảm biến nhiệt độ

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

14

Tụ bù

 

380V-20,30,40Kvar

 

15

Tụ bù

 

220V – 500uF

 

16

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

17

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

18

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

19

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

20

Tụ điện

Capacitor

40V – 10.000uF

 

 

21

 

Chỉnh lưu cầu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

22

Chỉnh lưu cầu 3p

 

220V/24V – 14A

 

23

Biến dòng

Current coil

200A/5A

 

24

Cầu chì

 

100A

Siemen

25

Biến thế

 

220/220 – 0,2kVA

 

26

Bộ cài đặt nhiệt độ

 

DX7

 

27

Fluke

 

179

Fluke

28

Đòng hồ áp

 

0-300 bar

 

29

Đồng hồ nhiệt

 

0-250 Oc

 

30

Bộ hiển thị áp lực

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

31

Bộ đếm thời gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

32

Bộ đếm số lượng

Counter

6 số

Omron

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

34

Khởi động từ

Contactor

600V – 16A

 

35

Khởi động từ

Contactor

600V – 10A

 

36

Khởi động từ

 

24VDC – 16A

 

37

Rơ le thời gian

 

TE11, TE12, TE68

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

41

Cảm biên tiệm cận

 

220 V

 

42

Bảo vệ quá dòng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

43

Cảm biến quang

 

220VAC – 2

 

44

Nút ấn

Emergency stop

 

 

Normal
0

false
false
false

EN-US
X-NONE
X-NONE

MicrosoftInternetExplorer4

/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:”Table Normal”;
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-qformat:yes;
mso-style-parent:””;
mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt;
mso-para-margin:0in;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:”Calibri”,”sans-serif”;
mso-ascii-font-family:Calibri;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-fareast-font-family:”Times New Roman”;
mso-fareast-theme-font:minor-fareast;
mso-hansi-font-family:Calibri;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:”Times New Roman”;
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;}

 

Item

Môc

 

 

TªnThiÕtbÞ

 

 

Description

 

 

M·sè§Æthµng

 

H·ngS¶n xuÊt

Sè l­îng dù phßng

 

 

Ghichó

1

Van thuû lùc

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

1

 

2

C¹c ®iÒu khiÓn van thuû lùc

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

1

 

3

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

2

 

4

Van thuû lùc

 

G3-3B

Hawe

1

 

5

Van thuû lùc

 

GR2-3R

Hawe

1

 

6

Van thuû lùc

 

GS2-3R

Hawe

1

 

7

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

1

 

8

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

1

 

9

Lâi läc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

1

 

10

Lâi läc

Filter element

 

 

 

 

11

C¶m biÕn ¸p suÊt

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

2

 

12

C¶m biÕn nhiÖt ®é bµn Ðp

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

4

 

13

C¶m biÕn nhiÖt ®é

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

4

 

14

Tô bï

 

380V-20,30,40Kvar

 

4

 

15

Tô bï

 

220V – 500uF

 

2

 

16

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

1

 

17

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

1

 

18

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

1

 

19

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

1

 

20

Tô ®iÖn

Capacitor

40V – 10.000uF

 

1

 

 

21

 

ChØnh l­u cÇu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

 

1

 

22

ChØnh l­u cÇu 3p

 

220V/24V – 14A

 

1

 

23

BiÕn dßng

Current coil

200A/5A

 

3

 

24

CÇu ch×

 

100A

Siemen

3

 

25

BiÕn thÕ

 

220/220 – 0,2kVA

 

 

 

26

Bé cµi ®Æt nhiÖt ®é

 

DX7

 

4

 

27

Fluke

 

179

Fluke

1

 

28

§ßng hå ¸p

 

0-300 bar

 

5

 

29

§ång hå nhiÖt

 

0-250 Oc

 

5

 

30

Bé hiÓn thÞ ¸p lùc

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

 

 

31

Bé ®Õm thêi gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

2

 

32

Bé ®Õm sè l­îng

Counter

6 sè

Omron

 

 

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

4

 

34

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 16A

 

100

 

35

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 10A

 

 

 

36

Khëi ®éng tõ

 

24VDC – 16A

 

50

 

37

R¬ le thêi gian

 

TE11, TE12, TE68

 

10

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

 

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

 

 

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

 

 

41

C¶m biªn tiÖm cËn

 

220 V

 

15

 

42

B¶o vÖ qu¸ dßng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

2

 

43

C¶m biÕn quang

 

220VAC – 2

 

10

 

44

Nót Ên

Emergency stop

 

 

4

 

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Bảng giá thiết bị Lovato 2012 – part 2

11BF500012060 CONTACTOR 3P 50A AC3 120V 60HZ
11BF500023060 CONTACTOR 3P 50A AC3 230V 60HZ
11BF50002460 CONTACTOR 3P 50A AC3 24V 60HZ
11BF500046060 CONTACTOR 3P 50A AC3 460V 60HZ
11BF504012060 CONTACTOR 4P NO 50A AC3 120V 60HZ
11BF504023060 CONTACTOR 4P NO 50A AC3 230V 60HZ
11BF504046060 CONTACTOR 4P NO 50A AC3 460V 60HZ
11BF50C0024 CONTACTOR 3P 50A AC3 24VDC
11BF50K0012060 CONTACTORS FOR POWER FACTOR CORRECTION W/AC COIL- BF50K.00 120/60
11BF650012060 CONTACTOR 3P 65A AC3 120V 60HZ
11BF650023060 CONTACTOR 3P 65A AC3 230V 60HZ
11BF65002460 CONTACTOR 3P 65A AC3 24V 60HZ
11BF650046060 CONTACTOR 3P 65A AC3 460V 60HZ
11BF654012060 CONTACTOR 4P NO 65A AC3 120V 60HZ
11BF654023060 CONTACTOR 4P NO 65A AC3 230V 60HZ
11BF65C00110 CONTACTOR 3P 65A AC3 110VDC
11BF65C0024 CONTACTOR 3P 65A AC3 24VDC
11BF65K0012060 CONTACTORS FOR POWER FACTOR CORRECTION W/AC COIL- BF65K.00 120/60
11BF65K0023060 CONTACTORS FOR POWER FACTOR CORRECTION W/AC COIL- BF65K.00 230/60
11BF800012060 CONTACTOR 3P 80A AC3 120V 60HZ
11BF800023060 CONTACTOR 3P 80A AC3 230V 60HZ
11BF80002460 CONTACTOR 3P 80A AC3 24V 60HZ
11BF800038050 CONTACTOR 3P 80A AC3 380V 50HZ
11BF800046060 CONTACTOR 3P 80A AC3 460V 60HZ
11BF804012060 CONTACTOR 4P NO 80A AC3 120V 60HZ
11BF804023060 CONTACTOR 4P NO 80A AC3 230V 60HZ
11BF80C00110 CONTACTOR 3P 80A AC3 110VDC
11BF80C0012 CONTACTOR 3P 80A AC3 12VDC
11BF80C00130 CONTACTOR 3P 80A AC3 130VDC
11BF80C0024 CONTACTOR 3P 80A AC3 24VDC
11BF80C4024 CONTACTOR 4P NO 80A AC3 24VDC
11BF80K0012060 CONTACTORS FOR POWER FACTOR CORRECTION W/AC COIL- BF80K.00 120/60
11BF950012060 CONTACTOR 3P 95A AC3 120V 60HZ
11BF950023060 CONTACTOR 3P 95A AC3 230V 60HZ
11BF95002460 CONTACTOR 3P 95A AC3 24V 60HZ
11BF950046060 CONTACTOR 3P 95A AC3 460V 60HZ
11BF95C0024 CONTACTOR 3P 95A AC3 24VDC
11BFU950023060 ICE STYLE REVERSING CONTACTOR BFU950023060
11BG0022A02460 CONTROL RELAY BG00.22A 24/60 2NO+2NC
11BG0022A12060 CONTROL RELAY BG00.22A 120/60 2NO+2NC
11BG0022A23060 CONTROL RELAY BG00.22A 230/60 2NO+2NC
11BG0022A46060 CONTROL RELAY BG00.22A 460/60 2NO+2NC
11BG0022D024 CONTROL RELAY BG00.22D 24VDC 2NO+2NC
11BG0022D125 CONTROL RELAY BG00.22D 125VDC 2NO+2NC
11BG0031A02460 CONTROL RELAY BG00.31A 24/60 3NO+ 1NC
11BG0031A11050 CONTROL RELAY BG00.31A 110/50 3NO+ 1NC
11BG0031A12060 CONTROL RELAY BG00.31A 120/60 3NO+1NC
11BG0031A23060 CONTROL RELAY BG00.31A 230/60 3NO+ 1NC
11BG0031A46060 CONTROL RELAY BG00.31A 460/60 3NO+ 1NC
11BG0031D024 CONTROL RELAY BG00.31D 24VDC 3NO+1NC
11BG0040A02460 CONTROL RELAY BG00.40A 24/60 4NO
11BG0040A12060 CONTROL RELAY BG00.40A 120/60 4NO
11BG0040A23060 CONTROL RELAY BG00.40A 230/60 4NO
11BG0040A46060 CONTROL RELAY BG00.40A 460/60 4NO
11BG0040D024 CONTROL RELAY BG00.40D 24VDC 4NO
11BG0040D125 CONTROL RELAY BG00.40D 125VDC 4NO
11BG0601A02460 3P MINI-CONTACTOR BG06.01A 024/60 w/ 1NC AUX
11BG0601A12060 3P MINI-CONTACTOR BG06.01A 120/60 w/ 1NC AUX
11BG0601A23060 3P MINI-CONTACTOR BG06.01A 230/60 w/ 1NC AUX
11BG0601A46060 3P MINI-CONTACTOR BG06.01A 460/60 w/ 1NC AUX
11BG0601D024 3P MINI-CONTACTOR BG09.01D 24VDC w/ 1NC AUX
11BG0610A02460 3P MINI-CONTACTOR BG0610A 24/60 w/ 1NO AUX
11BG0610A12060 3P MINI-CONTACTOR BG0610A 120/60 w/ 1NO AUX
11BG0610A23060 3P MINI-CONTACTOR BG0610A 230/60 w/ 1NO AUX
11BG0610A46060 3P MINI-CONTACTOR BG0610A 460/60 w/ 1NO AUX
11BG0610D024 3P MINI-CONTACTOR BG06.10D 24VDC w/ 1NO AUX
11BG0901A02460 3P MINI-CONTACTOR BG0901A 24/60 w/ 1NC AUX
11BG0901A04860 3P MINI-CONTACTOR BG09.01A 048/60 w/ 1NC AUX
11BG0901A12060 3P MINI-CONTACTOR BG09.01A 120/60 w/ 1NC AUX
11BG0901A23060 3P MINI-CONTACTOR BG09.01A 230/60 w/ 1NC AUX
11BG0901A46060 3P MINI-CONTACTOR BG09.01A 460/60 w/ 1NC AUX
11BG0901D012 3P MINI CONTACTOR BG09.01D 12VDC w/ 1NC AUX
11BG0901D024 3P MINI-CONTACTOR BG09.01D 24VDC w/ 1NC AUX
11BG0910A02460 3P MINI-CONTACTOR BG0910A 24/60 w/ 1NO AUX
11BG0910A12060 3P MINI-CONTACTOR BG09.10A 120/60 w/ 1NO AUX
11BG0910A23060 3P MINI-CONTACTOR BG09.10A 230/60 w/ 1NO AUX
11BG0910A400 3P MINI CONTACTOR BG0910A 400/50 w/ 1NO AUX
11BG0910A46060 3P MINI-CONTACTOR BG09.10A 460/60 w/ 1NO AUX
11BG0910A57560 3P MINI-CONTACTOR BG0910A 575/60 w/ 1NO AUX
11BG0910D012 3P MINI CONTACTOR BG09.10D 12VDC w/ 1NO AUX
11BG0910D024 3P MINI-CONTACTOR BG09.10D 24VDC w/ 1NO AUX
11BG0910L024 3P MINI-CONTACTOR BG09.10L 24VDC w/ 1NO AUX

, , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 30-11-2011-Part 4

TÊN

MÃ HÀNG

HIỆU

KUEBLER
 Encorder 8.3700.1332.0010 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.0100 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.0360 Kuebler
 Encorder 8.3700.1332.1000 Kuebler
 Encorder 8.3700.1334.0360 Kuebler
 Encorder 8.3700.1334.0500 Kuebler
 Encoder 8.3700.1334.1000 Kuebler
 Encoder 8.3700.1344.0360 Kuebler
 Encoder 8.3700.1344.1000 Kuebler
 Encorder 8.3720.5631.1024 Kuebler
 Encorder 8.3720.5611.1024 Kuebler
 Encoder 8.5000.0318.3600.S028 Kuebler
 Encoder 8.5000.8114.1000 Kuebler
 Encoder 8.5020.C311.2024 Kuebler
 Encorder 8.5820.1861.0100 Kuebler
 Encorder 8.5820.1861.0200 Kuebler
 Encorder 8.5800.2152.2048 Kuebler
 Encoder 8.9000.1161.1024 Kuebler
 Cable nối cảm biến 8.0000.6901.0005.0031 Kuebler
 Encorder 8.A02H.54A1.1024 Kuebler
 Encorder 05.2400.0040.1000.5045, 8-30 VDC Kuebler
  6.521.012.300 Codix, 10-30 VDC Kuebler
 Encorder cable WAKS8-10/P00 Kuebler Fritz
 Encorder cable WAKS8-2/P00 Kuebler Fritz
ORIENTAL MOTOR
 Motor AC 1 phase output 25W USM425-402W Oriental Motor
 Speed Control Unit USP425-2E Oriental Motor
  GF B5G30 + FBLD 120 CW Oriental Motor
 Speed Control Unit USP590-2E Oriental Motor
  FBLD120CW Oriental Motor
  CSD2120-P Oriental Motor
  CSK266-AP Oriental Motor
  CRK566AP = PK566NAW + CDR5114P Oriental
SAGINOMIYA
  SNS-106X Saginomiya
  SNS-C120X Saginomiya
  SNS-C130X Saginomiya
  SNS-C130W Saginomiya
  DNS-D606XM Saginomiya
  ONS-C106XQ5 Saginomiya
  DNS-D306XM Saginomiya
 Sensor PEK-02H001-L16530 Saginomiya
  ALS-C1050L1 Saginomiya
  TNE-SNPR-N21 _ PEK-02H001 Saginomiya
Motor M.G.M
 Motor GA04401000000 BA 80 B4 KW 0.75 230/400  B5 MGM
 Motor GA02430000000 BA 71B4 KW 0.37 230/400  B3 MGM
 Motor GC11300350000 BA D 100 LA2/4 KW 2.2/1.5 400 B3 MGM
MITSU
  BH-D6 C25 MCB 1P25A (6KA) Mitsu
  BH-D6 C40 MCB 2P 40A Icu=6Ka Mitsu
  BH-D6 C50 MCB 3P 50A Icu=6Ka Mitsu
  TH-N20 Mitsu
  TH-N12 Mitsu
  FR-D740-7.5K Inverter Mitsu
  FR-D740-0.4K Inverter Mitsu
  FX1N-24MR-ES/UL Mitsu
 PLC FX1N-24MT Mitsu
  A1SD75P1S3 Mitsu
  FX1S-20MT-001 Mitsu
 Modul Analog FX2N-4AD-PT Mitsu
  ZKB-5BN Mitsubishi
SIEMENS
  5SP42-C100 Siemens
  6ES7 212-1BB23-OXBO Siemens
 Fuse Fuse 32A 10×38 (3NW6 012-1) Siemens
  6ED1 055-1MB00-0BA1 Siemens
  6ES7 901-3CB30-0AX0 Siemens
 Power supply 6ES7307-1KA02-0AA0 Siemens
 MERLIN GERIN (SCHINEIDER)
  EZC 100N-1050 50A Merlin
  EZC 100F 3015 Merlin
  C60N-C16-24337 Merlin
  C60a C10-23878 Merlin
  23880 Merlin
 TELEMECANIQUE
 Relay LRD 05 Tele
  LRD 07 Tele
  LRD 10 Tele
  LRD 14 Tele
  LC1D38M7 Tele
  LC1D12M7 Tele
  GV2 ME20 Tele
  GV2 ME21 Tele
  EZC100F3040 Tele
 Button ZB5 AW353 (Xanh) Tele
 Button Red Tele
 Green Button XB7-AE-31P Tele
 Yellow Button XB7-AE-51P Tele
  CP23849 Tele
 CONCH
 Cầu chì Fuse 50FE Conch
 Sensor PU-08 Conch
 Power Regulator TRD 2100P Conch
 Power Regulator TRD-4035Z Conch
  TRD-4035P-L Conch
  SRD4035 Conch
 Power Regulator TRA 4050P Conch
 Power Regulator TRD 4125P Conch
 Power Regulator TS475AA Conch
  TS475AA + miếng tải nhiệt Conch
  TS475DA Conch
  CU6OK-N Conch
 Power Regulator TRD 4075P-L Conch
 AUTONICS
 Sensor PR 18-5A0 Autonics
 Sensor PR 18-5DP Autonics
 Temperature Controller TZ 4ST-14R Autonics
 Cảm biến từ PSN17-8DP Autonics
 Sensor PR12-4DN Autonics
 Sensor BEN300-DDT Autonics
 Photo Sensor BMS2M-MDT Autonics
 OMRON
  H3JA-8C Omron
 Relay kiếng MY2N-220/240 VAC Omron
  E2E-X2E2-M1 OMS Omron
 Chân đế P2RF-05 Omron
  P2RF-08 Omron
 Relay G2R-2-SN Omron
 Air Filter AF40-04 Omron
 Sensor E2E-X5MF1 PNP-NO Omron
 PLC CQM1-OD214 Omron
 Sensor E2E-X2ME1 Omron
 Sensor E2E-X2MF2 Omron
 Limit Switch HL-5030 Omron
  H3Y-2 AC220 10S Omron
  H3Y-2 DC24 1S Omron
 Màn hình LCD LQ056A3G01 omron
 Amplifler unit with cables, Outpue type NPN E3X-DA21-S omron
 Power supply CQM1-PD026 omron
  E52MY-CA6D (2M) omron
 BALLUFF
  BES 516-370-BO-C-03 Balluff
  BES 516-324-EO-C-PU-02 Balluff
  BOS 5K-PS-IX10-S75 Balluff
 Cable BKS-B 19-4-05 0832 DE Balluff
 Micropulse Transducers BTL5-P1-M0300-P-S32 Balluff
 BAUMER
 Presure gauge MDX7 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/30 Baumer
 Presure gauge MDX 150 A 1/2NPT BH2 / Part No: C1100/029 Baumer
 Presure gauge MEX5D20B20
MEX5 D G1/4 0+6 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D31B22
MEX5 D G1/2 BH1 0+10 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D63B20
MEX5 D 1/2NPT 0+6 BAR BH3
Baumer
 Presure gauge MEX5D30B22
MEX5 D G1/2 0+10 BAR
Baumer
 Presure gauge MEX5D60B22
MEX5 D 1/2NPT 0+10 BAR
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B220
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+10 BCONNECT.DIN
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B260
CTX3 4-20MA G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX363B260
CTX 4-20MA 1/2NPT 0+25BAR DIN43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX333B200
CTX 4-20MA G1/2 NBR 0+6
BCONNECT.DIN
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B220
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+10 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX233B260
CTX 0-10VDC G1/2 NBR 0+25 BAR DIN 43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX263B200
CTX 2 1/2NPT NBR 0+6 BAR DIN43650
Baumer
 Pressure Transmitter (Sensor) CTX223B260
CTX 2 G1/4 NBR 0+25 BAR DIN43650
Baumer
 Pressure transmitter E9233MB18R Baumer
 Sensor FPDK 14P5101/S35A Baumer
 Encoder BHF 03.25W100-L2-9 Baumer
 Encoder BHF 03.25W200-L2-9 Baumer
 
 Encoder  TRD-J600-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J100-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J360-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J500-RZ-1M  KOYO
 Encoder  TRD-J1000-RZ-1M  KOYO
 REP
 Coupling  DR 6×8 D25 L40  REP
 Coupling  DB 6×6 D23 L32  REP
 Coupling  DR 6×6 D18 L25  REP
 Coupling  DR 6×8 D18 L25  REP
 Coupling  BF 6×6 D25 L34  REP
 Coupling  BF 6×8 D25 L32  REP
 Coupling  BF 8×8 D25 L34  REP
 MICRO DETECTOR
 Sensor MS6/00-0E MD
 Sensor SS2/LP-0E MD
 Sensor SS2/AN-0E MD
 Sensor MSE/00-0E MD
 Sensor MSR/00-0E MD
 MOTOVARIO
 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5146273 Vario
 Gear Motor NRV 030, I=5, N: 5142995 Vario
 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 5249359 Vario
 Gear Motor NMRV 090, I=20, N: 0028347 Vario
 Gear Motor NRV VS/ 130: 0394189, I=25 Vario
 Gear Motor BM 112 M4 – B5  
 Gear 4IK25GN-S/4GN15K  
 Gear Motor NMRV 050 Vario
 Gear Motor NRV 130,B3:30, I = 30 Vario
 Gear Motor NRV 130,B3:30, I = 50 Vario
 Gear Motor NMRV:063, i=15 Vario+B&M
 Gear Motor NMRV:050,i=10 Vario+B&M
 Gear Motor NMRV:105, i=4 Vario+B&M
 Gear Motor YS200W-4P  
 OPKON
 Optical Rotary Encoder PRI 50 HLD 360 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 LD 500 ZZ 24V 2m Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 HLD 1000 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 LD 1024 ZZ 24V 2m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 TP 500 Z 24V 0m5 Opkon
 Magnctic Rotary Encoder MRIE 50 TP 1000 Z 24V 0m5 Opkon
 Magnetic Linear Position Encoder MLC 150 T80 LD BB 5V 9K Opkon
 Magnetic Linear Position Encoder MLI T80 TP 2.56 B 24V 5M Opkon
 Position controller
for Resistive Transducers
OP-LP1B 220 Opkon
 Universal Incremental Counter OP-CN4B 220 Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 100 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 150 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPT 300 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPH 200 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPC 200 D 5K Opkon
 Resistive Linear Position Transducer LPM 250 D 5K Opkon
 ELTRA
 Encoder EL58C5000S5/28P6X3PR Eltra
 Encoder EL115A720S5/28P11S3MR.0 Eltra
 Encoder EL63D900Z5/28P8X3MR Eltra
 Encoder EH40A100S8/24P6X3VA.658 Eltra
 FUJI
 Contactor  SC-N6  FUJI
 Contactor  SC-N2S  FUJI
 Contactor  SC-N1  FUJI
 Cầu Diole  6RI100G-160  FUJI
   PXR4TAS1-1V000  FUJI
 Sunho
   SHFH-30CH  Sunho
 ShenZhen FOTEKA  (Sensor HTL)
 Sensor HTL-Q05PIE, 10-30VDC, PNP HTL
 Sensor HTL-Q05N1E, 10-30VDC, NPN HTL
 Sensor  HTL-Q05P1E HTL
 Sensor  HTL-Q05NIE HTL
 Sensor  HTL-Q05PIS HTL
 Sensor  HTL-Q05N2E HTL
 Bussmann
 Cầu chì 170M2667, 200A, 690V BSM
 Cầu chì 170M2666, 160A, 690V BSM
 Cầu chì 32ET BSM
 GEMU
 Màng van  600 M52  GEMU
 HONEYWELL
   M6284A1030-S/U  HONEYWELL
 YUKO
 Fuse  HP 70K Fuse  Daito
 LEUZE
   PRK 18/4 DL.4 (50080153)  LEUZE
 Worthington
   62 113 523 00  (4ADS-10)  Jumo
 PARKER
   P1D-6MRN Parker
   P1D-6LRN Parker
 SEMIKRON
   SKKT162/16E Semikron
   SKKT19/06D Semikron
   SKKD15/06 Semikron
 SIRAI
   Z031C  Sirai
 TOSHIBA
 Biến tần  VFA3-4150P  Toshiba
 PILZ
   PNOZ X7 24VACDC 2n/o P/N: 774059  PILZ
 IMADA
   FB-50K  Imada
 RKC
   CD901 SUPPLY 100-240VAC, 50/60Hz  RKC
 HIRSCHMANN
   GDML 2016 GB 1  Hirschmann
 SUNTRONIC
 Power Supply  VSFL50-24  Suntronix
 CAREL
 Sensor  NTC030WP00-3M  Carel
 CALEFFI
 Công tắc lưu lượng  626600  Caleffi
 EBMPAPST
 AC axial fan  4656EZ  Ebmpapst
 IXYS
 Thyristor IXYS  MCC 312-16io1  IXYS
 EUPEC
   TT170N16  EUPEC
 SCHMERSAL
   AZ 15ZVK M20  Schmersal
   Z1R 236 11Z M20  Schmersal
 SHARP
   LQ9D168K  Sharp
 Bernstein
   6142200765 D-SU2 VKS  Bernstein
   6087102001 ENM2-U1Z IW  Bernstein
 SICK
   6009382  Sick
 KYORITSU
 Thiết bị đo Kyoritsu  3321A  Kyoritsu
 Leine & Linde
   861-900220-1024  Leine & Linde
 PIZZATO
   FX320-K72  Pizzato
  CS FS-20V120-TF60  Pizzato
 ABB
 Thyristor  GTO CSG 3001-18A04  ABB
 Temperature controller seri 8000 847.2KDS Cal
  D40 ABB
 PEPPERL+FUCHS
 Sensor OBT500-18GM60-E4-V1  
  UC2000-30GM-IUR2-V15 Pepperl+Fuchs
 IFM
 Inductive sensors IF5538 IFM
 Inductive sensors IF5759 IFM
 Inductive sensors IF5760 IFM
 WACHENDORFF
 Encoder WDG 115M-720-AB-H30-S3-AA0 Wachendorff
 Female cable connector KD76703 Wachendorff
 CONTRINEX
 Sensor PRK-5555-320-40-JW Contrinex
  DW-AS-611-M12 Contrinex
 XTG
 Sensor XTFJ-R30M-10A2KA XTG
 OMCH
 Sensor E3F-DS10C4 OMCH
 RIKO
 Sensor  SN04-N  RIKO
 BRAHMA
 Control box  CM391N.2  BRAHMA
 SELET
 Capacitive sensor K0130NOC5 Select
 LION
 Sensor  LRD6110  LION
 Cable for sensor LRD6110  RKT 5-612/2M  LION
 CEM
 Thermometer  DT-8806H  CEM
 CHELIC
 Sensor  CS-9D 2M  Chelic
 KRONES
 Temperature Sensor 0-900-01-421-3
PT-100, 0-100 Deg C
Krones
 Temperature Sensor 0-900-01-441-7
PT-100, 0-70 Deg C
Krones
 EIDE TECH
 Encoder Z115-720-824-B-B-CM-R  
 ZD
 Induction motor  5IK90A-SF  ZD
 CROUZET
 Relay  SSR 5A 32 VDC  Crouzet
   81513200  Crouzet
   81519635  Crouzet
 CRYDOM
 Relay  CXE380D5  Crydom
 BUSCH
 Inlet filter housing  0530 000 002  Busch
 RELECO
 Power Relay  C5-A30DX/DC220V + S5-S  Releco
 Power Relay  C3-A30DX/DC48V + S3-S  Releco
 Power Relay  C4-A40DX/DC220V + S4-J  Releco
 Power Relay  C4-A40X/AC230V + S4-J  Releco
   C7-A20X/AC230V  Releco
   C3-A30X/AC230V  Releco
   C10-A10BX/UC24V  Releco
   C31/DC24V  Comat
 KUHNKE
 Relay  UF2-230VAC-1  Kuhn
 NORGREN
 Van điều áp  11-042-013  Norgren
 WEST
   P6100-1010000S160  West
 KR
 Hít kính loại 2 chấu  Hit 2 KR  KR
 KD
 Hít kính loại 3 chấu  KD_BX3 (K)  KD
 HBM
 Loadcell  Z6FD1-100  HBM
 Loadcell  Z6FD1-200  HBM
 NINOMIYA
   Type K  NINOMIYA
 UNTILCELL
 Loadcell  MOD.300 50kg  UNTILCELL
 Loadcell  350 I 5000kg  UNTILCELL
 SIKA
 Flow switch VH780EI Sika
 Thermometer 2922101106321 Sika
 YONGSUNG
  Domino 4 cực 600A Yongsung
 MORNINGSTAR
  TS-45  Morningstar
 TAIYO
  TAM4-010S Taiyo
 ELCO
 Encoder EB50P8-L5PR-2048.5L3600 Elco
 SYBA
 Controller Card SD-PIO9835-2S-01-HN01 Syba
 SMC
   CDA2B50-50  SMC
   SY7140-5L0ZD  SMC
 KWANGWOO
 Encoder RIA-80-1024VLH-A  
 CHINA
 Encoder HLE45-600L-3F.AC China
 Bóng đèn Philips 13629 EKE 21V150W  
  KJC1-Z (CJX2-Z) Kangji
  RFM12-915D Taiwan
  Adapter 220V to 5V,1A Taiwan
  TC1602A-09T 16×2 Taiwan
 WAM
 Motor MVE 100/3M WAM
 LODIELE
 Cầu chì HV Fuse XRNP 35KV; 0,5A / 50kA
size 25 x 460mm
Lodiele
 HANYOUNG
 Còi báo HY-256-24 HY
 Domino 1P, 15 A HYBT-15 HY
 Má chặn nhựa cho domino 15A HYBT-25 HY
 BEARING
 Bearing  NA 4920  NSK
 Bearing  51314  NSK
 Bearing  3209ZZ  NSK
 Bearing  6914ZZ  NSK
 Bearing  QJF1024M  NSK
 Bearing  NU209M  NSK
 Bearing  5209ZZ  NSK
 Bearing  Q1024M  NSK
 Bearing  7016AW  NSK
 Bearing  6910ZZ  NSK
 Bearing  6208/ZZ  NSK
 Bearing  6002/ZZ  NSK
 SLING
 Sling  2T*3M*50mm*4:1  
 Sling  2T*3M*50mm*5:1  
 Sling  2T*3M*50mm*6:1  
 Sling  3T*3M*75mm*6:1  
 Sling  4T*3M*100mm*4:1  
 Sling  4T*3M*100mm*5:1  
 Sling  4T*3M*100mm*6:1  
 ANDELI
 Công tắc Z-15G-B ADL
 Công tắc Z-15GD-B ADL
 Công tắc Z-15GS-B ADL
 Công tắc Z-15GW-B ADL
 Công tắc Z-15GW2-B ADL
 Công tắc Z-15GW22-B ADL
 Công tắc Z-15GW21-B ADL
 Công tắc Z-15GQ-B ADL
 Công tắc Z-15GQ21-B ADL
 Công tắc Z-15HW24-B ADL
 Công tắc Z-15HW78-B ADL
 Công tắc Z-15W2277-B ADL
 Công tắc LXW5-11Z ADL
 Công tắc LXW5-11D ADL
 Công tắc LXW5-11N1 ADL
 Công tắc LXW5-11N2 ADL
 Công tắc LXW5-11G1 ADL
 Công tắc LXW5-11G2 ADL
 Công tắc LXW5-11G3 ADL
 Công tắc LXW5-11M ADL
 Công tắc LXW5-11Q1 ADL
 Công tắc LXW5-11Q2 ADL
 Công tắc AZ-7100 ADL
 Công tắc AZ-7120 ADL
 Công tắc AZ-7121 ADL
 Công tắc AZ-7140 ADL
 Công tắc AZ-7141 ADL
 Công tắc AZ-7144 ADL
 Công tắc AZ-7124 ADL
 Công tắc AZ-7166 ADL
 Công tắc AZ-7110 ADL
 Công tắc AZ-7310 ADL
 Công tắc AZ-7311 ADL
 Công tắc AZ-7312 ADL
 Công tắc V-15-1C25 ADL
 Công tắc V-151-1C25 ADL
 Công tắc V-152-1C25 ADL
 Công tắc V-153-1C25 ADL
 Công tắc V-154-1C25 ADL
 Công tắc V-155-1C25 ADL
 Công tắc V-156-1C25 ADL
 Công tắc MJ1-6101 ADL
 Công tắc MJ1-6102 ADL
 Công tắc MJ1-6111 ADL
 Công tắc MJ1-6112 ADL
 Công tắc MJ1-6102R ADL
 Công tắc MJ1-6104 ADL
 Công tắc MJ1-6114 ADL
 Công tắc MJ1-6107 ADL
 Công tắc MJ1-6117 ADL
 Công tắc D4MC-1000 ADL
 Công tắc D4MC-1020 ADL
 Công tắc D4MC-2000 ADL
 Công tắc D4MC-2020 ADL
 Công tắc D4MC-3030 ADL
 Công tắc D4MC-5000 ADL
 Công tắc D4MC-5020 ADL
 Công tắc D4MC-5040 ADL
 Công tắc Z-15GQ22-B ADL
 Công tắc hành trình LXK3-20S/B ADL
 NHỮNG LOẠI KHÁC
 Biến thế 220V/110  
  220V/18V  
  220V/8V  
 Cầu chì 63A  
 Cầu chì 10A  
 Cầu chì Taiwan 25A  
 Cầu chì Taiwan 3A  
 Công tắc XB 7 ED21P  
 Công tơ điện 3 pha MV3E4 số SX: 08 061738 _ EMIC  
  Cốt tròn 2.5  
  Khớp nối 6p (nhựa)  
  Mavilor Motors D40 Ke 10 V/Krpm 279413  
 Đồng hồ QR-P6 (SD96 AC500V) BEW
 Đồng hồ BEW AC 500/5A (BE-96) BEW
 Đồng hồ Camsco CP-96 800/5 BEW
  Terminal Blocks TC – 3004, 300A – 4P  
  CT phi 35 100/5A  
  Biến dòng 300/5  
 Bộ điều khiển tụ bù SK6  
 Cable 0.3/0.5KV Shield Control Cable 3C x 0.5QSMM (20/0.18) SANG JIN
 Cable WAK4-2-WAS 4/S90 8006739 ESCHA
  Cáp nguồn  
 Công tắc có chìa khóa YSAK2-311  
 Công tắc xoay 1NO-1NC YW1S-2E11 IDEC
 Tiếp điểm phụ ZBE 102  
 Tiếp điểm phụ DLL 10A 500V  
 Nút nhấn xanh có đèn YW1-2ME10Q4(G) IDEC
  YW-01B IDEC
 Cầu chì RST 10 690V 1250a China
 Cable SC-09 China
  MS 100 B50 230/400V
 cap ATS 100 PT
 Tua vít CR-V Sata
 Nút nhấn nhả có đèn tròn màu xanh lá NP6-22D/3Y 24DVC  

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?