Archive for category Bussmann

Thiết bị cầu chị Bussmann

No DESCRIPTION Manufacturier Part
 number
1 MAIN GENERATOR & ENGINE CATERPILLAR CONTROL PANEL
1.1 ENGINE CATERPILLAR CONTROL PANEL 
1.1.4 FUSE Gg, 14×51 25A  690 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C14G25
1.1.5 FUSE Gg, 10×38 4A 500 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
1.1.6 FUSE Gg, 10×38 6A 500 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G6
1.1.7 FUSE Gg, 10×38 4A 500 AC BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
1.1.8 FUSE Gg, 10×38 2A 500 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G2
1.2 MAIN GENSET AUTO CRANKING ALARM PANEL
2.1.7 FUSE 10×38 2A 500 AC Gg, BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G2
2.1.8 FUSE 10×38 25A 500 AC Gg,: BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G25
2.1.9 FUSE 10×38 4A 500 AC Gg,; BUSSMANN BUSSMANN – EU  C10G4
2.1:.10 FUSE 10×38 6A 500 AC Gg,: BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G6
2.2 EMERGENCY GENSET AUTO CRANKING ALARM PANEL
4.26 Fuse NGTC2, 690V, 315A; BUSSMANN BUSSMANN – EU NGTC2
4.27 Fuse gG 10×38,4A, 500VAC, ClOG4; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
4.28 Fuse gG 10×38 2A 500V AC C10G2; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G2
4.29 Fuse gG 14×51 6A 690V AC C14G6; BUSSMANN BUSSMANN – EU C14G6
4.30 Fuse gG 10×38 4A 500V AC C10G4; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
4.31 Fuse gG 14×51 25A 690V AC C14G25; BUSSMANN BUSSMANN – EU CJ4G25
4.32 Fuse gG 10×38 6A 500V AC C10G6; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G6
4.33 Fuse gG 14×51 2A 690V AC C14G2; BUSSMANN BUSSMANN – EU C14G2
4.34 Fuse gG 10×38 25A 500V AC C10G25; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G25
4.35 Fuse gG 10×38 32A 690V AC 31112; BUSSMANN BUSSMANN – EU 31112
z Part Number: 170M1568D
Fuse –125A, 690V
( thay thế mã 170M1568)
BUSSMANN
14 Part Number: 170M1569D
Fuse – 160A, 690V
( thay thế mã 170M1569)
BUSSMANN

Liên hệ ngay để có giá tốt
Mr. Long
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tự Động Hóa ATECH
[Email] nguyenduylong@atechvn.vn [Phone]: 0983.554.441
[Website] http://www.khotudonghoa.com [Fax] 04. 628 455 73

Tags: , ,

Advertisements

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Cầu Chì Bussmann

TT Diễn giải(theo yêu cầu của KH) Hãng sản xuất Mã hàng/ thông số kỹ thuật
1 Cầu chì 170M6812; 800A; 690V Bussmann 170M6812D
800A, 660V DIN 3
(thay thế mã
170M6812)
2 Cầu chì   HRC LINK 170M6207;
ABBCode: 10029490
Bussmann 170M6207 
900A,
690V  3SHT
3 Cầu chì UR 170M6149;
ABBCode: 10032636
Bussmann 170M6149
1100A, 1250V  3/110
4 Cầu chì  UR 200A  170M1570D; ABBCode: 10003539 Bussmann 170M1570D 
200A,
690V  DIN 000
5 Cầu chì UR 400A 170M3819D; ABBCode: 10003547 Bussmann 170M3819D  
400A,  690V  DIN 1
6 Cầu chì UR 800A 170M6812D; ABBCode: 10003580 Bussmann 170M6812D
800A, 660V DIN 3
7 Cầu chì 170m6144; 630a; 1250v Bussmann 170M6144
630A, 1250V  3/110
8 Cầu chì 1400A/1000-1250V UR 70M5142; ABBCode: 10028183 Bussmann 170M5142   
400A, 1250V  2/110
9 Cầu chì (ACx6x7) 170H3005;
ABBCode: 10028205
Bussmann 170H3005  
  630A CA111 DIN43653
10 Cầu chì 170H3004;   Bussmann 170H3004   
1250A CA80 DIN43653
11 Cầu chì 170M5013, I: 700A,
U: 690VAC
Bussmann 170M5013
700A, 690V 2/80
12 Cầu chì 170m5811; 550a; 690v Bussmann 170M5811D
550A, 690V DIN 2
(thay thế cho
170M5811)
13 Cầu chì 170M3020; 450A Bussmann 170M3020
450A,
690V  1/80
14 Cầu chì 170M5013; 700A Bussmann 170M5013
700A, 690V 2/80
15 Cầu chì 170M1360; 160A Bussmann 170M1360
20A, 690V 000/80
16 Cầu chì Phi 14×51, 40A, 500V Bussmann C14G40
40A, 500V   14×51

Bạn nghĩ gì về bài viết này?