tudonghoa24h

This user hasn't shared any biographical information

Homepage: https://tudonghoa24h.wordpress.com

Các thiết bị IO của ALLEN BRADLEY

Description Maker
1746-P4 Power Supply SLC 500 – Cat 1746 – P4 ALLEN-BRADLEY 
1747-L542 Modul: SLC 5/04 CPU – 1747 L542 ALLEN-BRADLEY 
1746-IB16 Modul: Input DC – Sink 1746 IB16 ALLEN-BRADLEY 
1746-OW16 Modul: Output Relay 1746 – 0W16 ALLEN-BRADLEY 
1746-NI16I Modul: Input ANALOG CURRENT 1746 NI16I ALLEN-BRADLEY 
1746-NO4I Modul: Output Power ANALOG 1746 – N04I ALLEN-BRADLEY 
Liên hệ ngay để có giá tốt
Mr. Long
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tự Động Hóa ATECH
[Email] nguyenduylong@atechvn.vn [Phone]: 0983.554.441
[Website] http://www.khotudonghoa.com [Fax] 04. 628 455 73

Tags: Tags: Tags: Tags: Tags: Tags: Tags: Tags: Tags: Tags:

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Thiết bị cầu chị Bussmann

No DESCRIPTION Manufacturier Part
 number
1 MAIN GENERATOR & ENGINE CATERPILLAR CONTROL PANEL
1.1 ENGINE CATERPILLAR CONTROL PANEL 
1.1.4 FUSE Gg, 14×51 25A  690 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C14G25
1.1.5 FUSE Gg, 10×38 4A 500 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
1.1.6 FUSE Gg, 10×38 6A 500 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G6
1.1.7 FUSE Gg, 10×38 4A 500 AC BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
1.1.8 FUSE Gg, 10×38 2A 500 AC; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G2
1.2 MAIN GENSET AUTO CRANKING ALARM PANEL
2.1.7 FUSE 10×38 2A 500 AC Gg, BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G2
2.1.8 FUSE 10×38 25A 500 AC Gg,: BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G25
2.1.9 FUSE 10×38 4A 500 AC Gg,; BUSSMANN BUSSMANN – EU  C10G4
2.1:.10 FUSE 10×38 6A 500 AC Gg,: BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G6
2.2 EMERGENCY GENSET AUTO CRANKING ALARM PANEL
4.26 Fuse NGTC2, 690V, 315A; BUSSMANN BUSSMANN – EU NGTC2
4.27 Fuse gG 10×38,4A, 500VAC, ClOG4; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
4.28 Fuse gG 10×38 2A 500V AC C10G2; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G2
4.29 Fuse gG 14×51 6A 690V AC C14G6; BUSSMANN BUSSMANN – EU C14G6
4.30 Fuse gG 10×38 4A 500V AC C10G4; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G4
4.31 Fuse gG 14×51 25A 690V AC C14G25; BUSSMANN BUSSMANN – EU CJ4G25
4.32 Fuse gG 10×38 6A 500V AC C10G6; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G6
4.33 Fuse gG 14×51 2A 690V AC C14G2; BUSSMANN BUSSMANN – EU C14G2
4.34 Fuse gG 10×38 25A 500V AC C10G25; BUSSMANN BUSSMANN – EU C10G25
4.35 Fuse gG 10×38 32A 690V AC 31112; BUSSMANN BUSSMANN – EU 31112
z Part Number: 170M1568D
Fuse –125A, 690V
( thay thế mã 170M1568)
BUSSMANN
14 Part Number: 170M1569D
Fuse – 160A, 690V
( thay thế mã 170M1569)
BUSSMANN

Liên hệ ngay để có giá tốt
Mr. Long
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tự Động Hóa ATECH
[Email] nguyenduylong@atechvn.vn [Phone]: 0983.554.441
[Website] http://www.khotudonghoa.com [Fax] 04. 628 455 73

Tags: , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Van Norgren

Stt Thông số Đơn giá
1 Valve 2/2  1/2” 230V
Model :8240200.9101.23050
Norgren 
2 Solenoid Valve 5/2-1/4”-1 coil 220V
Model: V61B513A-A219J
Norgren 
3 Valve Solenoid 5/2  3/8” 1 coil 220V
Model :V62C513A-A219J
Norgren 
4 Valve Solenoid 3/2 – 3/8” single coil 220V
Model : V62C413A-A219J
Norgren 
5 Valve Solenoid 5/2 – 1/2”  2 coil  220V
Model :V53D511A-A219J
Norgren 
6 Filter Regulators (auto drain )+ Lubricator  1/2" (Ren 21mm )+ 0-10 bar
Model : B73-4BK-AD1-RMN +L73M-4BP-QDN + 18-813-209
Norgren 
7 Solenoid valve 5/2 1/4" 230VAC
Model :2623077.3037.230.00
Norgren 
8 Valve Solenoid 3/2 – 1/4” single coil 220V
Model : V61B413A-A219J
Norgren 
9 Drip Led Drain  1/2" ( ren 21) Body Metal Auto Drain
Model : 17-916-107
Norgren 
10 Valve Solenoid 5/2 – 1/4” double coil 220V
Model : V61B511A-A319J
Norgren 
11 Boä Loïc Khí 1-1/2” ( 49mm)  PN 0-17 bar
Model : F18 – B00 – A3DG
Norgren 
12 Cảm biến Sensor
Model : M/50/EXP/5V
Norgren 
13 Air Cylinder Þ80 , Stroke 450mm + Mounting
Model : RA/8080/M/450 + QM/8080/25 
Norgren 
14 Coil 220V for Solenoid valve 
Model : QM/48/19J/28
Norgren 
15 Norgren Watson Smith 5310026XR Norgren 
Liên hệ ngay để có giá tốt
Mr. Long
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Tự Động Hóa ATECH
[Email] nguyenduylong@atechvn.vn [Phone]: 0983.554.441
[Website] http://www.khotudonghoa.com [Fax] 04. 628 455 73

Tags: , , , ,

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Cầu Chì Bussmann

TT Diễn giải(theo yêu cầu của KH) Hãng sản xuất Mã hàng/ thông số kỹ thuật
1 Cầu chì 170M6812; 800A; 690V Bussmann 170M6812D
800A, 660V DIN 3
(thay thế mã
170M6812)
2 Cầu chì   HRC LINK 170M6207;
ABBCode: 10029490
Bussmann 170M6207 
900A,
690V  3SHT
3 Cầu chì UR 170M6149;
ABBCode: 10032636
Bussmann 170M6149
1100A, 1250V  3/110
4 Cầu chì  UR 200A  170M1570D; ABBCode: 10003539 Bussmann 170M1570D 
200A,
690V  DIN 000
5 Cầu chì UR 400A 170M3819D; ABBCode: 10003547 Bussmann 170M3819D  
400A,  690V  DIN 1
6 Cầu chì UR 800A 170M6812D; ABBCode: 10003580 Bussmann 170M6812D
800A, 660V DIN 3
7 Cầu chì 170m6144; 630a; 1250v Bussmann 170M6144
630A, 1250V  3/110
8 Cầu chì 1400A/1000-1250V UR 70M5142; ABBCode: 10028183 Bussmann 170M5142   
400A, 1250V  2/110
9 Cầu chì (ACx6x7) 170H3005;
ABBCode: 10028205
Bussmann 170H3005  
  630A CA111 DIN43653
10 Cầu chì 170H3004;   Bussmann 170H3004   
1250A CA80 DIN43653
11 Cầu chì 170M5013, I: 700A,
U: 690VAC
Bussmann 170M5013
700A, 690V 2/80
12 Cầu chì 170m5811; 550a; 690v Bussmann 170M5811D
550A, 690V DIN 2
(thay thế cho
170M5811)
13 Cầu chì 170M3020; 450A Bussmann 170M3020
450A,
690V  1/80
14 Cầu chì 170M5013; 700A Bussmann 170M5013
700A, 690V 2/80
15 Cầu chì 170M1360; 160A Bussmann 170M1360
20A, 690V 000/80
16 Cầu chì Phi 14×51, 40A, 500V Bussmann C14G40
40A, 500V   14×51

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Thiết bị Alfa

Thiết bị pneumatic actuators Alfa

Item Material Description Qty Unit Ven. Part No. Manf. Part No.
1 3000202 Repair Kit, to Suit Actuator, Pneumatic, GT63K3, (O-ring Kit), Alfa 10 EA RK-GT63K3 RK-GT63K3
2 3000203 Repair Kit, to Suit Actuator, Pneumatic, GT83K3, (O-ring Kit), Alfa 10 EA RK-GT83K3 RK-GT83K3

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Thiết bị Khí

1 P/N: 000505 DNFT (Digital No Flow Timer) battery Whitlock instrument
http://www.noflo.com
 gas lift compressor 
2 P/N: 4594627 Hydrogen calibration gas bottle 103liters gas @1000 psig
2.0%(50%LEL)
Drager manufacturer
 For calibration gas detector 
3   CO-26814-20
Mat & Table Top Cleaner
1 Quart spray bottle
(each)
 
 For clean flame detector and gas detector 
4 P/N: 4549838 Nitrogen gas bottle
Drager manufacturer
 For calibration gas detector 
5   Rosemount 3144-2353 CCA LCD Meter Display Assembly
 For gas metering  
6   lug crimming tool size 1-10mm   For instrument tools 
7   Replacment lamp
(500W+230v stock No 566-099; RS catalog book page 1708) 
 Portable lighting on FPSO 
8   Cable ID Printer Consumables ink ribbons For Mk2100 Mk1100   For core making of instrument  cables  
9   Maker: SIMTRONICS ( Norway)
Model: GD10
P00-17DG-OXH-OO
100%LEL CH4
S. No: 00247
 For replace gas detector 220-GD-9-1-28 on WHP 
10   Fluke 9142 fiel metrology well -25deg to 150deg  For calibration tempt sensor  

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Thiết bị Schneider – 01-2012

No Description Unit Q.ty Note
1 Modular switch-mode power supply, single
phase, input 100-240Vac, output 24Vdc,2.5A
Code: ABL7RM24025
cái 10 Schneider
2 Terminal 5.7”Touch-sensitive Graphic
Color STN Low-end version 5.7” QVGA Touch Screen, 24V DC supply, STN screen
4096 colors, two serial lines RS232/RS485- SubD9 port and RS485-RJ45 port, one USB port, one Compact Flash slot.
Code: XBTGT2220
cái 10 Schneider
3 CABLE FOR XBTNX00 XBTRX00
AND MODICON M3
Code: XBTZ9980
cái 10 Schneider
4 SCREW TERMINAL  CONTACT B
Code: ZB5AZ104 
cái 10 Schneider
5 PUSHBUTTON, EMERGENCY SWITCHING OFF
Code: ZB5AT4 
cái 10 Schneider
6 Expansion, analog 8 In (10 bits), 0-10V, 0-
20mA, removable screw terminal block
Code: TM2AMI8HT
cái 10 Schneider

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Thiết bị máy đóng bao bì cho nhà máy xi măng

Sensor giám sát bao  HTR 96K/R 1680-1200   Leuze-Đức   Cái   Máy đóng bao 
Bảng kết nối tín hiệu  Part: 176680 1000 10-30 VDC   Weimuler-Đức   Bộ   Máy đóng bao 
Điều khiển cầm tay  230VAC, 6 nút 1NO-1NC, 1 nút dừng khẩn cấp   Hàn Quốc   Cái   Máng xuất xi măng 
Van sục khí  Part.No : 2.901.0210.04 Ventilation nozzle S/ST HURZ     Festo-Đức   Cái   Máy đóng bao 
Điều khiển cầm tay  230VAC, 4 nút 1NO-1NC, 1 nút dừng khẩn cấp   Hàn Quốc   Cái   Máng xuất xi măng 

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Atech 01-04-212

STT PR TÊN HÀNG MÃ HÀNG NHÀ SẢN XUẤT
1 5009 Biến tần trống trung Vui lòng xem hình Vui lòng xem hình
2 5009 PLC Omron Vui lòng xem hình Vui lòng xem hình
3 5009 Màn hình trống thuộc da Vui lòng xem hình Vui lòng xem hình
4 5012 Biến tần 220v-240v 1HP  ATV31HO75M2A  telemecanique
5 5012 Biến tần 220v-240v 1/2HP  ATV11HU09M2E  telemecanique
6 5012 CB có re lay nhiệt 2-4A (có tiếp điểm phụ) GV2ME08 telemecanique
7 5012 Biến tần 380v, 1,5kw  ATV31HU30N4  telemecanique
8 5012 Biến tần 380v, 3kw  ATV31HU15N4  telemecanique
9 5012 Biến tần Toshiba VF-S11, 3 pha 380v/500v-15kw/20HP VF-S11 Toshiba 
10 5012 PLC siemens S7-200 (simatic) S7-200 (simatic) siemens
11 5006 Biến tần YASHAWA V1000CIMR-VB4A0018 FBA V1000 YASHAWA
12 5006 Relay thời gian EBERLE MSM-100 Vui lòng xem hình Vui lòng xem hình
13 5471 Đồng hồ nhiệt độ (mẫu)  24 VAC Vui lòng xem hình Vui lòng xem hình

Bạn nghĩ gì về bài viết này?

Thiết bị Load Cell SARTORIUS – Part 1

940526201131?  PR6201/13D1
940566201131?  PR6201/13D1E
940526201139?  PR6201/13L
940556201139?  PR6201/13LA
940526201147?  PR6201/14C3
940566201147?  PR6201/14C3E
940526201141?  PR6201/14D1
940566201141?  PR6201/14D1E
940526201149?  PR6201/14L
940556201149?  PR6201/14LA
940526201159?  PR6201/15L
940556201159?  PR6201/15LA
940526201151?  PR6201/15N
940566201151?  PR6201/15NE
940526201237?  PR6201/23C3
940566201237?  PR6201/23C3E
940526201231?  PR6201/23D1
940566201231?  PR6201/23D1E
940526201239?  PR6201/23L
940556201239?  PR6201/23LA
940526201247  PR6201/24C3
940566201247?  PR6201/24C3E
940526201244?  PR6201/24C4
940566201244  PR6201/24C4E
940526201246?  PR6201/24C5
940566201246  PR6201/24C5E
940526201248?  PR6201/24C6
940566201248  PR6201/24C6E
940526201241? PR6201/24D1
940566201241  PR6201/24D1E
940526201249?  PR6201/24L
940556201249  PR6201/24LA
940556201259  PR6201/25LA
940526201251?  PR6201/25N
940566201251  PR6201/25NE
940526201337?  PR6201/33C3
940566201337  PR6201/33C3E
940526201331?  PR6201/33D1
940566201331  PR6201/33D1E
940526201339?  PR6201/33L
940556201339  PR6201/33LA
940526201347?  PR6201/34C3
940566201347  PR6201/34C3E
940526201344?  PR6201/34C4
940566201344  PR6201/34C4E
940526201346?  PR6201/34C5
940566201346  PR6201/34C5E
940526201348?  PR6201/34C6
940566201348  PR6201/34C6E
940526201341?  PR6201/34D1
940566201341  PR6201/34D1E
940556201349  PR6201/34LA
940526201351?  PR6201/35N
940566201351  PR6201/35NE
940526201521?  PR6201/52D1
940566201521  PR6201/52D1E
940526201529?  PR6201/52L
940556201529  PR6201/52LA
940526201537?  PR6201/53C3
940566201537  PR6201/53C3E
940526201531?  PR6201/53D1
940566201531  PR6201/53D1E
940526201539?  PR6201/53L
940556201539  PR6201/53LA
940526201547?  PR6201/54C3
940566201547  PR6201/54C3E
940526201544?  PR6201/54C4
940566201544  PR6201/54C4E
940526201546?  PR6201/54C5
940566201546  PR6201/54C5E
940526201541?  PR6201/54D1
940566201541  PR6201/54D1E
940526201549?  PR6201/54L
940556201549  PR6201/54LA
940536001001  PR6001/00N
940536001002  PR6001/00S
940536001011  PR6001/01N
940536001012  PR6001/01S
940536001021  PR6001/02N
940536001031  PR6001/03N
940536001101  PR6001/10N
940536001102  PR6001/10S
940536001111  PR6001/11N
940536001112  PR6001/11S
940536001201  PR6001/20N
940536001202  PR6001/20S
940536001211  PR6001/21N
940536001212  PR6001/21S
940536001301  PR6001/30N
940536001311  PR6001/31N
940536001321  PR6001/32N
940536001331  PR6001/33N
940536001901  PR6001/90N
940536001902  PR6001/90S
940536001911  PR6001/91N
940536001912  PR6001/91S
940536001921  PR6001/92N
940536001922  PR6001/92S
940536001961  PR6001/96N
940536001981  PR6001/98N
940536143001  PR6143/00N
940536143002  PR6143/00S
940536143101  PR6143/10N
940536143102  PR6143/10S
940536143151 PR6143/15N
940536143242  PR6143/24S
940536143251 PR6143/25N
940536143501  PR6143/50N
940536143502  PR6143/50S
940536143542  PR6143/54S
940536143801  PR6143/80
940536143831  PR6143/83
940536145001  PR6145/00N
940536145002  PR6145/00S
940536145081  PR6145/08N
940536145101  PR6145/10N
940536152021  PR6152/02
940556101151  PR6101/15N
940556101241  PR6101/24N
940556101242  PR6101/24S
940556101251  PR6101/25N
940556101531  PR6101/53N
940556101532  PR6101/53S
940556101541  PR6101/54N
940556101542  PR6101/54S
940556111531  PR6111/53N
940556111532  PR6111/53S
940536121001  PR6121/00
940520202310 PR6202/10tC1
940560202310 PR6202/10tC1E
940520203310 PR6202/10tC3
940560203310 PR6202/10tC3E
940520202210 PR6202/1tC1
940560202210 PR6202/1tC1E
940520202325 PR6202/25tC1
940560202325 PR6202/25tC1E
940520203325 PR6202/25tC3
940560203325 PR6202/25tC3E
940520204325 PR6202/25tC4
940560204325 PR6202/25tC4E
940520202220 PR6202/2tC1
940560202220 PR6202/2tC1E
940520203220 PR6202/2tC3
940560203220 PR6202/2tC3E
940520202240 PR6202/4tC1
940560202240 PR6202/4tC1E
940520203240 PR6202/4tC3
940560203240 PR6202/4tC3E
940520204240 PR6202/4tC4
940560204240 PR6202/4tC4E
940520202350 PR6202/50tC1
940560202350 PR6202/50tC1E
940520203350 PR6202/50tC3
940560203350 PR6202/50tC3E
940520204350 PR6202/50tC4
940560204350 PR6202/50tC4E
940520202260 PR6202/6tC1
940560202260 PR6202/6tC1E
940520203260 PR6202/6tC3
940560203260 PR6202/6tC3E
940520204260 PR6202/6tC4
940560204260 PR6202/6tC4E
940536002002 PR6002/00S
940536002012 PR6002/01S
940536002022 PR6002/02S
940536002032 PR6002/03S
940536002042 PR6002/04S
940536002052 PR6002/05S
940536002102 PR6002/10S
940536002112 PR6002/11S
940536002202 PR6002/20S
940536002212 PR6002/21S
940526207118?  PR6207/11C3
940526207112?  PR6207/11D1
940526207128?  PR6207/12C3
940526207122?  PR6207/12D1
940526207218?  PR6207/21C3
940526207212?  PR6207/21D1
940526207228?  PR6207/22C3
940526207222?  PR6207/22D1
940526207518? PR6207/51C3
940526207512?  PR6207/51D1
940536007001  PR6007/00N
940536007002  PR6007/00S
940526211121?  PR6211/12D1
940526211131?  PR6211/13D1
940566211131  PR6211/13D1E
940546211139  PR6211/13LT
940526211141?  PR6211/14D1
940566211141  PR6211/14D1E
940526211221?  PR6211/22D1
940526211231?  PR6211/23D1
940566211231  PR6211/23D1E
940546211239  PR6211/23LT
940526211311?  PR6211/31D1
940526211321?  PR6211/32D1
940526211331?  PR6211/33D1
940566211331  PR6211/33D1E
940546211339  PR6211/33LT

 

Mr. LONG

Mobile:   +84(0)983.554.441

Email:      nguyenduylong@atechvn.vn

YM:          nguyenduylongpro

Skype:     nguyenduylongpro

Site:      http://khotudonghoa.com

 

Bạn nghĩ gì về bài viết này?