Atech 01-01-2012

No Description Part Number Unit Q.ty
1 NAB-18EXAV
HABASIT-N-LINE
Open, EV prepared Flexproof EV 80×20
8 = 3000 mm, L = 22 530 mm
max. Production width 3000 mm
Country of Origin IT – Italy
NAB-18EXAV pcs 1
2 Cable junction box, 4 load cells, stainless steel,
Ex, W&M, IP68&69k
PR 6130/64Sa pcs 1
3 Rơ le trung gian 24VDC 19.21.0.024.0000 pcs 20
4 Rơ le trung gian 24VDC PLC-BSC-24VDC/21S046 pcs 20
5 Rơ le trung gian 24VDC EMG 10-0/24VDC pcs 5
6 Filter pressure switch VD 5 C/0 pcs 5
7 Compact speed monitor DI5003 pcs 10
8 Compact speed monitor DI5001 pcs 10
9 Inductive sensor IG5554 pcs 2
10 Inductive proxsensor II5465 pcs 2
11 Đồng hồ vạn năng 179 pcs 1
12 Đồng hồ nhiệt 0- 500 độ .kích thước 48×48 pcs 2
13 Cảm biến tiệm cận pcs 15
14 Cảm biến quang pcs 10
15 Biến dòng 250/5A pcs 3
16 Bộ đếm thời gian E5CX-A pcs 2
17 Bộ đếm pcs 2
18 Relay and sockets G2R-2-SND pcs 20
19 Khởi động từ 18A-440VAC-AC3 LC1D18Q7 pcs 50
20 Khởi động từ 12A-440VAC-AC3 LC1D12Q7 pcs 50
21 Khởi động từ 18A-24VDC-AC3 LC1D12BL pcs 50
22 Rơ le nhiệt 2,5-4 A LRD08 pcs 2
23 Rơ le nhiệt 5,5-8 A LRD12 pcs 2
24 Rơ le nhiệt 12-18A LRD21 pcs 2
25 Rơ le nhiệt 80-104A LRD3365 pcs 1
26 Tụ bù 20KVA-440VAC pcs 1
27 Tụ bù 30KVA-440VAC pcs 1
28 Tụ bù 40KVA -440VAC pcs 1
29 Tụ bù 200KVA- 6,6kV pcs 3
30 Bảo vệ quá dòng EOCR SS-05-LOT 10610 pcs 2
31 Pressure transmitter 4-20mA/0-300bar pcs 2
32 Đồng hồ đo áp 0-300bar pcs 5
33 Bộ hiển thị áp lực EDS 1100-450-1-1000 pcs 2
34 Công tắc hai vị trí có khóa pcs 5
35 Công tắc hai vị trí pcs 10
36 Công tắc ba vị trí pcs 10
37 Nút nhấn dừng khẩn pcs 10
38 Cảm biến nhiệt độ Pt 100
0 – 500 oC,3wires, 300x150mm, M27x2
PT100 pcs 4
39 Electronic Temperature Monitor/Limiter and Safety Temperature Monitor/Limiter
Type: 701130/0151-001-02/205
Basic type extensions: Temperature monitor with O-fuction
Measurement inputs: Pt100 resistance thermometer in 2-wire circuit
Supply voltage: 230VAC+10%/-15% ,48-63Hz
Extra code: switching differential
701130/0151-001-02/205 pcs 5
40 Push-in Thermocouple with terminal head Form A
Type: 901110/20-1043-24-710-671-93/331
Basic version: Push-in thermocouple with stepped ceramic protection tube
Measuring insert : 1xNiCr-Ni K ,operating temperature: -200 to +1200 0C
Process connection : stop flange D 32mm
Protection tube material: ceramnic KER 610
Extra code: 1xprogrammable transmitter , output 4-20mA
901110/20-1043-24-710-671-93/331 pcs 5
41 Push-in resistance thermometers with sliding stop flange
Type: 90.271/F01
Measuring insert: 2xPt100
Operating temperature 50..460oC
Fitting length: 500mm
90.271/F01 pcs 5
42 Resistance thermometers
Type: 90.239-F02
Transducer : 2x Pt100
Max , temp: 4800C
90.239-F02 pcs 5
43 O-ring Type: AK20-375-18
ArtNo: 2015902
Sn: 4014252/1
pcs 1
44 Vibration sensor fan Type: DBEG300i/20/V Sn: S2SI7060100 pcs 2
45 + Universal Isolator
Code: P15000 H1
Manufacture: Knick – Germany
Model H1: pluggable screw clamp terminals
Input: 0/4 … 20 mA, 0 … 10 V selectable
Output: 0/4 … 20 mA (max. 600 Ohm), 0 … 10 V selectable
Power supply: 20 … 253 V AC/DC
P 15000 H1 pcs 2
46 Motor DRSM 50/6 NG ES pcs 2
47 Cylinder DNC-125-100-PPV
Sn:153501
pcs 1
48 Roang khí nén pcs 1
49 Hỗ trợ 24 cổng đồng 10/100Base-TX, 2 cổng đồng 10/100/1000Base-T và 2 cổng quang
100/1000Base-X SFP (cổng combo)
– Tốc độ chuyển tiếp băng thông đạt 8.8Gbps. Tốc độ chuyển gói tin đạt 6.6Mpps. Hỗ trợ 8K địa
FS750 Series – WebSmart Layer 2 Fast Ethernet Switch
chỉ MAC, 64 VLAN, 16MB SDRAM, 4MB Flash Memory
– Quản lý: Web, CLI, Telnet với SNMP v1/ v2
– Bảo mật: RADIUS, 802.1x, DHCP client
– Hỗ trợ: Spanning-Tree, Rapid Spanning-Tree, Link Aggregation, IGMP snooping v1/ v2, Port
setting, Port mirroring
AT-FS750/24 pcs 1
50 Input Current
Input signal 4-20mA with 2 free change over contacs power supply 230VAC 50Hz
EW5025542001 pcs 3
51 6963 0054-61
PSL 41/120-3 (500 bar)
Terminal blocks for proportional directional spool
D 7700-3 (04/2010-04)
Delivery time: 17-18 weeks
PSL 41/120-3 pcs 4
52 7000 1023-00
G 3-3 B-G 24
Poppet Valves (Manifold Mounting)
D 7300 (05/2007-05)
Delivery time: 9-10 weeks
G 3-3 B-G 24 pcs 1
53 7000 1033-00
GR 2-3 R-G 24
Poppet Valves (Manifold Mounting)
D 7300 (05/2007-05)
Delivery time: 9-10 weeks
GR 2-3 R-G 24 pcs 1
54 7000 1039-00
GS 2-3 R-G 24
Poppet Valves (Manifold Mounting)
D 7300 (05/2007-05)
Delivery time: 9-10 weeks
GS 2-3 R-G 24 pcs 1
Directional valve 4/3 valve NG6 24V DIMW4CNJW75 pcs 2
55 Breaking resistor 175U3146 pcs 2
56 PS 72 power supply 581631 pcs 1
57 PC 71 power control 581633 pcs 1
58 Input/output card IO 74 58171451 pcs 1
59 Input/output card IO 71 581715 pcs 1
60 Double line card LC 73 581708 pcs 1
61 System input SI71 581650 pcs 1
62 System output SO71 581665 pcs 1
Pressure switch DSH158F001 pcs 2
63 Level temperature control NR1/2-L350-01-L1/315/S-L2/285/S-T70 pcs 2
64 Temperature sensor TR-12-K2-A-FE-300-III pcs 2
65 Inductive prox sensor XSA-V12373 pcs 10
66 Inductive prox sensor XSA-V11801 pcs 10
67 Limit switch ZCK-J10511+ZCKE05 pcs 10
68 Limit switch ZCKY59 pcs 10
69 Limit switch ZCKY53 pcs 10
70 Limit switch ZCKY41 pcs 10
71 Pressure transmitter
Type:PMC 131-A11F1A1V
0-20bar, 4-20mA,11-30VDC
PMC 131-A11F1A1V pcs 5
72 Steam pressure sensor
Type:PMP131-A1121A1W;
PMP131-A1121A1W pcs 2
73 Pressurized Air
Type:PMP131-A1121A1S
PMP131-A1121A1S pcs 3
74 Pressure switch 0-16bar
Cerabar T PMP131-A1B01A1T;
 TPMP131-A1B01A1T pcs 5
75 Type: RMS621-31BAA1211 RMS621-31BAA1211 pcs 1

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

  1. Để lại bình luận

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: