Atech 14-12-2011

 

STT

Tên hàng

Đvt

Số lượng

1

011PKH

Cuộn điện 0.1X PK-H

Cái

6

2

100ML

Chế phẩm bôi chơn

Lọ

9

3

100X30X

Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T

Cái

10

4

101

Kìm cắt

Cái

30

5

12FPZ-SM

Đầu nối 12FPZ-SM-TF

Cái

1445

6

130B125MM

Kìm cắt 130-B(125mm)

Cái

29

7

131365

Đầu đo dụng cu đo bề mặt

Cái

1

8

147070

Lưỡi cưa

Cái

50

9

178

Mô-tơ 187

Cái

19

10

18FPZSÙTLF

Đầu nối

Cái

900

11

196MM

Giấy lọc 550mmx350mmx20m

Cuộn

200

12

1J0808N

Vải lau phòng sạch

Hộp

100

13

1J1009D

Vải lau phòng sạch

Gói

50

14

200125X

Kính lúp cầm tay 25X

Cái

7

15

2044S

Đồng hồ đo 2044S

Cái

5

16

245×255

Lưỡi cắt băng dính

Cái

 

17

275x20x18Z

Lưỡi cưa đĩa

Cái

 

18

2RSR7WUU1

Bi bạc trượt

Cái

20

19

300x200x32

Lưỡi cắt thép

Cái

45

20

32M

Máy tuốt dây 32m

Cái

3

21

3500E2

Kìm tuốt dây

Cái

2

22

3TG

Bộ nguồn thiết bị tao Ion

Cái

3

23

403

Bánh răng

Cái

200

24

427

Bánh răng

Cái

100

25

435

Mô-tơ

Cái

29

26

493

Thiết bị hút khói

Cái

40

27

530MM

Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m

Cuộn

280

28

550MM

Giấy lau cuộn 550x350mmx20m

Cuộn

75

29

7310

Dụng cụ đo độ dầy

Cái

2

30

968

Thiết bị hút khói 968ESD

Cái

1

31

969

Thiết bị hút khói 969ESD

Cái

1

32

AG5

Thiết bị tạo ION

Cái

4

33

AH

Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E

Cái

10

34

AMD25002

Lọc khí AMD 250-02

Cái

6

35

AS1210

Van tiết lưu AS 1210F-M5-04

Cái

40

36

BCN10

Bút chì màu(Chàm) 7600-N10

Hộp

4

37

BCN12

Bút chì màu(Tía) 7600-N12

Hộp

13

38

BCN13

Bút chì màu(Hồng)

Hộp

 

39

BCN15

Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5

Hộp

17

40

BCN21

Bút chì màu(Nâu) 7600-N21

Hộp

15

41

BCN24

Bút chì màu (Đen) 7600-24

Hộp

31

42

BCN7610

Bút chì màu(Trắng) 7610-N01

Hộp

14

43

BCN02

Bút chì màu (Vàng)

Hộp

 

44

BCN04

Bút chì màu(Cam)

Hộp

5

45

BCN05

Bút chì màu

Hộp

4

46

BCN06

Bút chì màu

Hộp

16

47

BF110V

Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi

Cái

29

48

BF4ZZ

Quạt tạo ION

Cái

3

49

BON102A

Keo dán chân linh kiện

Cái

70

50

BR102A

Keo dan chân linh kiện

Cái

100

51

BS305H

Lưỡi cắt thép

Cái

2

52

Bsp715SL

Ổ bi trượt

Cái

19

53

CB2CBE

Gương cho sensor

Cái

3

54

CBS20

Vòng bi CBS20

Cái

2

55

CF10UU

Vòng bi

Cái

36

56

CF12UU

Vòng bi

Cái

13

57

CF16UU

Vong bi

Cái

9

58

CF20UU

Vòng bi

Cái

10

59

CF5UU

Vòng bi

Cái

20

60

CF6UU

Vòng bi

Cái

13

61

CF8UU

Vòng bi

Cái

13

62

CMOID

Tụ điện

Cái

19

63

CP03500

Lõi lọc

Cái

775

64

CP03750

Lõi lọc

Cái

400

65

DF8N

Sensor

Cái

2

66

DM9BL

Sensor

Cái

5

67

DM9BV

Sensor

Cái

5

68

DSZ44PF230

Kính hiển vi

Cái

2

69

DSZT7PFL

Kính hiển vi

Cái

1

70

E127

Kính lúp để bàn

Cái

13

71

F2R

Sensor

Cái

5

72

FCL20N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

73

FCL30N28

Bóng đèn tròn

Cái

5

74

FESTO

Chân đế Festo

Cái

8

75

FTSV73BC

Sensor

Cái

6

76

H50A10

Thiếc cuộn

Kg

21

77

H50AW16

Thiếc cuộn

Kg

230

78

H60A16

Thiếc cuộn

Kg

65

79

H60AW16

Thiếc cuộn

Kg

180

80

HMBE

Máy mài HMB-E,220V

Cái

11

81

IL1ELV

Kính lúp EL-1

Cái

1

82

JISB7505

Đồng hồ đo kiểm tra áp suất

Cái

10

83

K244X2

Bộ ngắt mạch tự động K244X2

Cái

20

84

KMV125D

Khối chuẩn từ dạng chữ

Cái

1

85

KQ2H06M5

Đẩu nối ống khí

Cái

4

86

KQ2L1202S

Đầu nối ống khí

Cái

100

87

KQ2R1012

Đầu nối ống khí

Cái

50

88

KQ2R1016

Đầu nối ống khí

Cái

100

89

KQ2R1003

Đẩu nối ống khí

Cái

20

90

KQ2R1216

Đầu nối ống khí

Cái

50

91

KQ2T1216

Đầu nối ống khí

Cái

100

92

LC5TV

Sensor

Cái

2

93

LM12UU

Vòng bi

Cái

38

94

LM13UU

Vòng bi

Cái

28

95

LM16UU

Vòng bi

Cái

50

96

LM20UU

Vòng bi

Cái

10

97

LM25UU

Vòng bi

Cái

50

98

LM30UU

Vong bi

Cái

50

99

LM40UU

Vòng bi

Cái

15

100

LM50UU

Vòng bi

Cái

3

101

LMH30UU

Vòng bi

Cái

30

102

LML524BM

Băng in LML-524BM

Cái

15

103

LML536BM

Băng in

Cái

10

104

LS2208

Máy đọc mã vạch LS2208

Cái

3

 

 

 

 

 

105

M1

Giấy lọc Bemcot M1

Hộp

200

106

M2102

Kính lúp cầm tay M2102

Cái

28

107

M3

Giấy lọc Bemcot M3

Hộp

369

108

M5DIN

Đai ốc M-Din

Cái

1186208

109

M6Din

Đai ố M6-DIN 928

Cái

648220

110

M8DIN

Đai ốc hàn M8

Cái

152070

111

M5JIC

Đai ốc hàn

Cái

358720

112

M6HEX

Đai ốc hàn

Cái

120000

113

M8JIC

Đai ốc hàn

Cái

844590

114

MCBDM1000

Máy cắt băng dính M1000

Cái

9

115

MTS112SD5

Kính hiển vi MTS112+SD5

Cái

6

116

MTS113SD10

Kính hiển vi

Cái

10

117

MTS124SD10

Kính hiển vi

Cái

2

118

MTS124SD5

Kính hiển vi

Cái

96

119

MY4D

Rơ-le MY4-D

Cái

3

120

NO1983

Kính lúp No.1989

Cái

3

121

No330HV

Kéo Choki No1893hv

Cái

36

122

No58

Kìm cắt N-58

Cái

50

123

No8008

Keo dán chân linh kiện No8008-135ml

Hộp

5

124

NSW20FT

Kính hiển vi NSW-20FT

Cái

2

125

NSW20L220

Kính hiển vi NSW-20L-220V

Cái

1

126

NSW40L220

Kính hiển vi

Cái

1

127

PHI11

Mũi khoan PHI11

Cái

50

128

PHS10

Vòng bi PHS10

Cái

20

129

PHS12

Vòng vi PHS12

Cái

20

130

PT900A

Súng hút bụi PT-900A

Cái

15

131

PT900B

Súng hút bụi PT-900B

Cái

20

132

R231

Kính lúp cầm tay

Cái

3

133

R232

Kính lúp cầm tay

Cái

5

134

R237

Kính lúp cầm tay

Cái

5

135

RSR12GM4L

Bi bạc trượt RSR12GM4L002

Cái

6

136

RSR12GML

Bi bạc trượt RSR12GML066

Cái

5

137

RSR7WMUU

Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP

Cái

5

138

RTD120CN

Dụng cụ đo lực

Cái

1

139

RVUM64

Bộ điều chỉnh áp lực khí nén

Cái

5

140

SAT10

Thiết bị tạo ION SAT10

Cái

3

141

SB2046

Đồng hồ đo 2046S

Cái

1

142

SC16UU

Vòng bi SC16UU

Cái

5

143

SC18Y

Băng in SC18Y

Cái

10

144

SC20UU

Vòng bi SC20UU

Cái

5

145

SC25UU

Vòng bi SC25UU

Cái

5

146

SC30UU

Vòng bi SC30UU

Cái

5

147

SC40UU

Vòng bi SC40UU

Cái

5

148

SC9Y

Băng in SC9Y

Cái

18

149

SE2CBE

Bộ điều khiển cho Sensor

Cái

2

150

SE40E

Sensor bảo vệ SE-40E

Cái

1

151

SIIES

Găng tay chống tĩnh điện(trắng)

Đôi

450

152

SIM

Găng tay chống tĩnh điện(Xám)

Đôi

220

153

SIZEM

Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)

Đôi

2350

154

SKA5X

Kính lúp quang học SKA-5X

Cái

10

155

SKB5X

Kính lúp quang hoc SKB-5X

Cái

11

156

SKB8X

Kính lúp quang hoc SKB-8X

Cái

20

157

SKY306MM

Maxuyt SKY-3-0.6mm

Cái

3

158

SL1000

Thước đo

Cái

10

159

SL150

Thước đo

Cái

2

160

SL300

Thước đo

Cái

22

161

SL600

Thước đo

Cái

10

162

SN1554

Ống khí SN1554

Mét

80

163

SOREC

Giấy lau M3

Cái

590

164

SPS382

Cáp nối gắn đầu nối SPS-382

Cái

45

165

SPZ50SPFSM

Kính hiển vi SPZ50SM-220V

Cái

1

166

SR220

Máy in mực SR220

Cái

1

167

ST1J008D

Băng dính ST1J008D

Cái

330

168

SWT801

Băng dính STW801

Cái

700

169

T667

Phim chụp Xquang T667

Cái

30

170

TRCO5BR12

Đầu nối

Cái

15

171

V220V

Bóng đèn kính hiển vi 220v

Cái

16

172

VH15

Thước đo độ cao

Cái

4

173

VH20

Thước đo độ cao VH20

Cái

2

174

YSD8

Cân đồng hồ

Cái

1

175

ZCUT2

Máy cắt băng dính

Cái

4

176

ZFB10006

Lọc khí ZFB100-06

Cái

10

177

ZFB20006

Lọc khí ZFB200-06

Cái

4

178

ZFC10006

Lọc khí ZFC-100-06

Cái

10

179

ZM

Găng tay chống tĩnh điện Size M

Đôi

1800

180

SZ

Găng tay chống tĩnh điện Size S

Đôi

1950

STT

Tên hàng
Đvt
Số lượng
1
011PKH
Cuộn điện 0.1X PK-H
Cái
6
2
100ML
Chế phẩm bôi chơn
Lọ
9
3
100X30X
Lưỡi cắt thép 100x30x254.4x56T
Cái
10
4
101
Kìm cắt
Cái
30
5
12FPZ-SM
Đầu nối 12FPZ-SM-TF
Cái
1445
6
130B125MM
Kìm cắt 130-B(125mm)
Cái
29
7
131365
Đầu đo dụng cu đo bề mặt
Cái
1
8
147070
Lưỡi cưa
Cái
50
9
178
Mô-tơ 187
Cái
19
10
18FPZSÙTLF
Đầu nối
Cái
900
11
196MM
Giấy lọc 550mmx350mmx20m
Cuộn
200
12
1J0808N
Vải lau phòng sạch
Hộp
100
13
1J1009D
Vải lau phòng sạch
Gói
50
14
200125X
Kính lúp cầm tay 25X
Cái
7
15
2044S
Đồng hồ đo 2044S
Cái
5
16
245×255
Lưỡi cắt băng dính
Cái
17
275x20x18Z
Lưỡi cưa đĩa
Cái
18
2RSR7WUU1
Bi bạc trượt
Cái
20
19
300x200x32
Lưỡi cắt thép
Cái
45
20
32M
Máy tuốt dây 32m
Cái
3
21
3500E2
Kìm tuốt dây
Cái
2
22
3TG
Bộ nguồn thiết bị tao Ion
Cái
3
23
403
Bánh răng
Cái
200
24
427
Bánh răng
Cái
100
25
435
Mô-tơ
Cái
29
26
493
Thiết bị hút khói
Cái
40
27
530MM
Giấy lau cuộn 530mmx400mmx10m
Cuộn
280
28
550MM
Giấy lau cuộn 550x350mmx20m
Cuộn
75
29
7310
Dụng cụ đo độ dầy
Cái
2
30
968
Thiết bị hút khói 968ESD
Cái
1
31
969
Thiết bị hút khói 969ESD
Cái
1
32
AG5
Thiết bị tạo ION
Cái
4
33
AH
Bộ ngắt mạch tự động AH156TLH11E
Cái
10
34
AMD25002
Lọc khí AMD 250-02
Cái
6
35
AS1210
Van tiết lưu AS 1210F-M5-04
Cái
40
36
BCN10
Bút chì màu(Chàm) 7600-N10
Hộp
4
37
BCN12
Bút chì màu(Tía) 7600-N12
Hộp
13
38
BCN13
Bút chì màu(Hồng)
Hộp
39
BCN15
Bút chì màu(Đỏ) 7600-N5
Hộp
17
40
BCN21
Bút chì màu(Nâu) 7600-N21
Hộp
15
41
BCN24
Bút chì màu (Đen) 7600-24
Hộp
31
42
BCN7610
Bút chì màu(Trắng) 7610-N01
Hộp
14
43
BCN02
Bút chì màu (Vàng)
Hộp
44
BCN04
Bút chì màu(Cam)
Hộp
5
45
BCN05
Bút chì màu
Hộp
4
46
BCN06
Bút chì màu
Hộp
16
47
BF110V
Bộ nắn dòng bóng đèn kính hvi
Cái
29
48
BF4ZZ
Quạt tạo ION
Cái
3
49
BON102A
Keo dán chân linh kiện
Cái
70
50
BR102A
Keo dan chân linh kiện
Cái
100
51
BS305H
Lưỡi cắt thép
Cái
2
52
Bsp715SL
Ổ bi trượt
Cái
19
53
CB2CBE
Gương cho sensor
Cái
3
54
CBS20
Vòng bi CBS20
Cái
2
55
CF10UU
Vòng bi
Cái
36
56
CF12UU
Vòng bi
Cái
13
57
CF16UU
Vong bi
Cái
9
58
CF20UU
Vòng bi
Cái
10
59
CF5UU
Vòng bi
Cái
20
60
CF6UU
Vòng bi
Cái
13
61
CF8UU
Vòng bi
Cái
13
62
CMOID
Tụ điện
Cái
19
63
CP03500
Lõi lọc
Cái
775
64
CP03750
Lõi lọc
Cái
400
65
DF8N
Sensor
Cái
2
66
DM9BL
Sensor
Cái
5
67
DM9BV
Sensor
Cái
5
68
DSZ44PF230
Kính hiển vi
Cái
2
69
DSZT7PFL
Kính hiển vi
Cái
1
70
E127
Kính lúp để bàn
Cái
13
71
F2R
Sensor
Cái
5
72
FCL20N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
73
FCL30N28
Bóng đèn tròn
Cái
5
74
FESTO
Chân đế Festo
Cái
8
75
FTSV73BC
Sensor
Cái
6
76
H50A10
Thiếc cuộn
Kg
21
77
H50AW16
Thiếc cuộn
Kg
230
78
H60A16
Thiếc cuộn
Kg
65
79
H60AW16
Thiếc cuộn
Kg
180
80
HMBE
Máy mài HMB-E,220V
Cái
11
81
IL1ELV
Kính lúp EL-1
Cái
1
82
JISB7505
Đồng hồ đo kiểm tra áp suất
Cái
10
83
K244X2
Bộ ngắt mạch tự động K244X2
Cái
20
84
KMV125D
Khối chuẩn từ dạng chữ
Cái
1
85
KQ2H06M5
Đẩu nối ống khí
Cái
4
86
KQ2L1202S
Đầu nối ống khí
Cái
100
87
KQ2R1012
Đầu nối ống khí
Cái
50
88
KQ2R1016
Đầu nối ống khí
Cái
100
89
KQ2R1003
Đẩu nối ống khí
Cái
20
90
KQ2R1216
Đầu nối ống khí
Cái
50
91
KQ2T1216
Đầu nối ống khí
Cái
100
92
LC5TV
Sensor
Cái
2
93
LM12UU
Vòng bi
Cái
38
94
LM13UU
Vòng bi
Cái
28
95
LM16UU
Vòng bi
Cái
50
96
LM20UU
Vòng bi
Cái
10
97
LM25UU
Vòng bi
Cái
50
98
LM30UU
Vong bi
Cái
50
99
LM40UU
Vòng bi
Cái
15
100
LM50UU
Vòng bi
Cái
3
101
LMH30UU
Vòng bi
Cái
30
102
LML524BM
Băng in LML-524BM
Cái
15
103
LML536BM
Băng in
Cái
10
104
LS2208
Máy đọc mã vạch LS2208
Cái
3
105
M1
Giấy lọc Bemcot M1
Hộp
200
106
M2102
Kính lúp cầm tay M2102
Cái
28
107
M3
Giấy lọc Bemcot M3
Hộp
369
108
M5DIN
Đai ốc M-Din
Cái
1186208
109
M6Din
Đai ố M6-DIN 928
Cái
648220
110
M8DIN
Đai ốc hàn M8
Cái
152070
111
M5JIC
Đai ốc hàn
Cái
358720
112
M6HEX
Đai ốc hàn
Cái
120000
113
M8JIC
Đai ốc hàn
Cái
844590
114
MCBDM1000
Máy cắt băng dính M1000
Cái
9
115
MTS112SD5
Kính hiển vi MTS112+SD5
Cái
6
116
MTS113SD10
Kính hiển vi
Cái
10
117
MTS124SD10
Kính hiển vi
Cái
2
118
MTS124SD5
Kính hiển vi
Cái
96
119
MY4D
Rơ-le MY4-D
Cái
3
120
NO1983
Kính lúp No.1989
Cái
3
121
No330HV
Kéo Choki No1893hv
Cái
36
122
No58
Kìm cắt N-58
Cái
50
123
No8008
Keo dán chân linh kiện No8008-135ml
Hộp
5
124
NSW20FT
Kính hiển vi NSW-20FT
Cái
2
125
NSW20L220
Kính hiển vi NSW-20L-220V
Cái
1
126
NSW40L220
Kính hiển vi
Cái
1
127
PHI11
Mũi khoan PHI11
Cái
50
128
PHS10
Vòng bi PHS10
Cái
20
129
PHS12
Vòng vi PHS12
Cái
20
130
PT900A
Súng hút bụi PT-900A
Cái
15
131
PT900B
Súng hút bụi PT-900B
Cái
20
132
R231
Kính lúp cầm tay
Cái
3
133
R232
Kính lúp cầm tay
Cái
5
134
R237
Kính lúp cầm tay
Cái
5
135
RSR12GM4L
Bi bạc trượt RSR12GM4L002
Cái
6
136
RSR12GML
Bi bạc trượt RSR12GML066
Cái
5
137
RSR7WMUU
Bi bạc trượt RSRWMUUC+55LP
Cái
5
138
RTD120CN
Dụng cụ đo lực
Cái
1
139
RVUM64
Bộ điều chỉnh áp lực khí nén
Cái
5
140
SAT10
Thiết bị tạo ION SAT10
Cái
3
141
SB2046
Đồng hồ đo 2046S
Cái
1
142
SC16UU
Vòng bi SC16UU
Cái
5
143
SC18Y
Băng in SC18Y
Cái
10
144
SC20UU
Vòng bi SC20UU
Cái
5
145
SC25UU
Vòng bi SC25UU
Cái
5
146
SC30UU
Vòng bi SC30UU
Cái
5
147
SC40UU
Vòng bi SC40UU
Cái
5
148
SC9Y
Băng in SC9Y
Cái
18
149
SE2CBE
Bộ điều khiển cho Sensor
Cái
2
150
SE40E
Sensor bảo vệ SE-40E
Cái
1
151
SIIES
Găng tay chống tĩnh điện(trắng)
Đôi
450
152
SIM
Găng tay chống tĩnh điện(Xám)
Đôi
220
153
SIZEM
Găng tay chống tĩnh điện(cổ xanh)
Đôi
2350
154
SKA5X
Kính lúp quang học SKA-5X
Cái
10
155
SKB5X
Kính lúp quang hoc SKB-5X
Cái
11
156
SKB8X
Kính lúp quang hoc SKB-8X
Cái
20
157
SKY306MM
Maxuyt SKY-3-0.6mm
Cái
3
158
SL1000
Thước đo
Cái
10
159
SL150
Thước đo
Cái
2
160
SL300
Thước đo
Cái
22
161
SL600
Thước đo
Cái
10
162
SN1554
Ống khí SN1554
Mét
80
163
SOREC
Giấy lau M3
Cái
590
164
SPS382
Cáp nối gắn đầu nối SPS-382
Cái
45
165
SPZ50SPFSM
Kính hiển vi SPZ50SM-220V
Cái
1
166
SR220
Máy in mực SR220
Cái
1
167
ST1J008D
Băng dính ST1J008D
Cái
330
168
SWT801
Băng dính STW801
Cái
700
169
T667
Phim chụp Xquang T667
Cái
30
170
TRCO5BR12
Đầu nối
Cái
15
171
V220V
Bóng đèn kính hiển vi 220v
Cái
16
172
VH15
Thước đo độ cao
Cái
4
173
VH20
Thước đo độ cao VH20
Cái
2
174
YSD8
Cân đồng hồ
Cái
1
175
ZCUT2
Máy cắt băng dính
Cái
4
176
ZFB10006
Lọc khí ZFB100-06
Cái
10
177
ZFB20006
Lọc khí ZFB200-06
Cái
4
178
ZFC10006
Lọc khí ZFC-100-06
Cái
10
179
ZM
Găng tay chống tĩnh điện Size M
Đôi
1800
180
SZ
Găng tay chống tĩnh điện Size S
Đôi

1950

, , , , , , , , , , ,

  1. Để lại bình luận

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: