Atech 03-12-2011

 

 

Item

Mục

 

 

TênThiếtbị

 

 

Description

 

 

MãsốĐặthàng

 

HãngSản xuất

1

Van thuỷ lực

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

2

Cạc điều khiển van thuỷ lực

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

3

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

4

Van thuỷ lực

 

G3-3B

Hawe

5

Van thuỷ lực

 

GR2-3R

Hawe

6

Van thuỷ lực

 

GS2-3R

Hawe

7

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

8

Van thuỷ lực

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

9

Lõi lọc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

10

Lõi lọc

Filter element

 

 

11

Cảm biến áp suất

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

12

Cảm biến nhiệt độ bàn ép

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

13

Cảm biến nhiệt độ

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

14

Tụ bù

 

380V-20,30,40Kvar

 

15

Tụ bù

 

220V – 500uF

 

16

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

17

Biến thế

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

18

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

19

Biến thế

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

20

Tụ điện

Capacitor

40V – 10.000uF

 

 

21

 

Chỉnh lưu cầu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

22

Chỉnh lưu cầu 3p

 

220V/24V – 14A

 

23

Biến dòng

Current coil

200A/5A

 

24

Cầu chì

 

100A

Siemen

25

Biến thế

 

220/220 – 0,2kVA

 

26

Bộ cài đặt nhiệt độ

 

DX7

 

27

Fluke

 

179

Fluke

28

Đòng hồ áp

 

0-300 bar

 

29

Đồng hồ nhiệt

 

0-250 Oc

 

30

Bộ hiển thị áp lực

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

31

Bộ đếm thời gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

32

Bộ đếm số lượng

Counter

6 số

Omron

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

34

Khởi động từ

Contactor

600V – 16A

 

35

Khởi động từ

Contactor

600V – 10A

 

36

Khởi động từ

 

24VDC – 16A

 

37

Rơ le thời gian

 

TE11, TE12, TE68

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

41

Cảm biên tiệm cận

 

220 V

 

42

Bảo vệ quá dòng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

43

Cảm biến quang

 

220VAC – 2

 

44

Nút ấn

Emergency stop

 

 

Normal
0

false
false
false

EN-US
X-NONE
X-NONE

MicrosoftInternetExplorer4

/* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:”Table Normal”;
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshow:yes;
mso-style-priority:99;
mso-style-qformat:yes;
mso-style-parent:””;
mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt;
mso-para-margin:0in;
mso-para-margin-bottom:.0001pt;
mso-pagination:widow-orphan;
font-size:11.0pt;
font-family:”Calibri”,”sans-serif”;
mso-ascii-font-family:Calibri;
mso-ascii-theme-font:minor-latin;
mso-fareast-font-family:”Times New Roman”;
mso-fareast-theme-font:minor-fareast;
mso-hansi-font-family:Calibri;
mso-hansi-theme-font:minor-latin;
mso-bidi-font-family:”Times New Roman”;
mso-bidi-theme-font:minor-bidi;}

 

Item

Môc

 

 

TªnThiÕtbÞ

 

 

Description

 

 

M·sè§Æthµng

 

H·ngS¶n xuÊt

Sè l­îng dù phßng

 

 

Ghichó

1

Van thuû lùc

Proportional valve

3DREP 6 C-12/25A24NZ4M

Rexroth

1

 

2

C¹c ®iÒu khiÓn van thuû lùc

Proportional Amplifier

VT1516-S-11

Rexroth

1

 

3

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U21/420L G24NZ4

Rexroth

2

 

4

Van thuû lùc

 

G3-3B

Hawe

1

 

5

Van thuû lùc

 

GR2-3R

Hawe

1

 

6

Van thuû lùc

 

GS2-3R

Hawe

1

 

7

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 C21/420L G24NZ4

Rexroth

1

 

8

Van thuû lùc

 

M3SEW 6 U32/420M G24NZ4

Rexroth

1

 

9

Lâi läc

Filter element

PI4205-115-MER

Purolator

1

 

10

Lâi läc

Filter element

 

 

 

 

11

C¶m biÕn ¸p suÊt

Pressure transmitter

4-20mA/0-300bar

 

2

 

12

C¶m biÕn nhiÖt ®é bµn Ðp

PT 100

4 R x 80 L  0-250

 

4

 

13

C¶m biÕn nhiÖt ®é

PT100

8 R x 200 L  0-250

 

4

 

14

Tô bï

 

380V-20,30,40Kvar

 

4

 

15

Tô bï

 

220V – 500uF

 

2

 

16

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 200VA

 

1

 

17

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/220 – 3KVA

 

1

 

18

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 1,2KVA

 

1

 

19

BiÕn thÕ

Power transfomer

220/24 – 320VA

 

1

 

20

Tô ®iÖn

Capacitor

40V – 10.000uF

 

1

 

 

21

 

ChØnh l­u cÇu 3p

 

 

220V/24V – 45A

 

 

1

 

22

ChØnh l­u cÇu 3p

 

220V/24V – 14A

 

1

 

23

BiÕn dßng

Current coil

200A/5A

 

3

 

24

CÇu ch×

 

100A

Siemen

3

 

25

BiÕn thÕ

 

220/220 – 0,2kVA

 

 

 

26

Bé cµi ®Æt nhiÖt ®é

 

DX7

 

4

 

27

Fluke

 

179

Fluke

1

 

28

§ßng hå ¸p

 

0-300 bar

 

5

 

29

§ång hå nhiÖt

 

0-250 Oc

 

5

 

30

Bé hiÓn thÞ ¸p lùc

 

EDS 1100-450-1-000

Hydac

 

 

31

Bé ®Õm thêi gian

Multifuction digital timer with

4 digit display

H5CX-A

Omron

2

 

32

Bé ®Õm sè l­îng

Counter

6 sè

Omron

 

 

33

 

 

DZD32-L

Scheicher

4

 

34

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 16A

 

100

 

35

Khëi ®éng tõ

Contactor

600V – 10A

 

 

 

36

Khëi ®éng tõ

 

24VDC – 16A

 

50

 

37

R¬ le thêi gian

 

TE11, TE12, TE68

 

10

 

38

 

 

24VDC – 30s, 60s

 

 

 

39

 

 

LC1-D123; LA3-DR2

Tele

 

 

40

 

 

MBN 2.409.190.01

 

 

 

41

C¶m biªn tiÖm cËn

 

220 V

 

15

 

42

B¶o vÖ qu¸ dßng

Over current relay

EOCR SS-05 – LOT 10610

Samwha

2

 

43

C¶m biÕn quang

 

220VAC – 2

 

10

 

44

Nót Ên

Emergency stop

 

 

4

 

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

  1. Để lại bình luận

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: