Atech -13-11-2011

Schneider MODULE POWER 140CPS11420
Schneider MODULE CPU 140CPU43412A
Schneider MODULE REMOTE  I/O 140CRP93100
Schneider MODULE ETHERNET 140NOE77101
Schneider MODULE HOTSTANDBY 140CHS11000
Schneider MODULE INPUST 140DAI75300
Schneider MODULE OUPUST 140DAO84210
Schneider MODULE INPUST 140ACI03000
Schneider  C60H-DC 250VDC 4A 1P C MGN61504
Schneider  C60H-DC 250VDC 6A 1P C MGN61506
Schneider  C60H-DC 250VDC 10A 1P C MGN61508
Schneider C60H-DC 250VDC 16A 1P C MGN61511
Schneider C60H-DC 250VDC 10A 1P C MGN61508
Schneider C60N 3P 6A C 24348
Schneider C120N 3P 100A C 18367
Schneider C60N 3P 20A C 24351
Schneider C60N 3P 10A  C 24349
Schneider C60N 3P 6A C 24348
Schneider C60N 3P 2A C 24345
Schneider C60A 2P 16A C 23865
Schneider C60A 2P 10A  C 23864
Schneider C60A 2P 6A C 23863
Schneider C60N 3P 2A C 24345
Schneider AUXILIARY CONTACTOR CAD32BD
Schneider  CONT 9A 1NC+1NO 24V DC LC1D09BD
Schneider  MINIATURE RELAY 4 CO / 24 V DC,
WITH LED INDICATOR
RXM4AB2BD
Schneider TESYS D THERMAL OVERLOAD
16-24A CL10A
LRD22
Schneider TESYS D THERMAL OVERLOAD
7.0-10A CL10A
LRD14
Schneider  TESYS D THERMAL OVERLOAD
4.0-6.0A CL10A
LRD10
Rockwell CompactLogix 32 point Digital Input 5X00247G01
Rockwell CompactLogix 16 point Digital Input 1X0024H01
Rockwell CompactLogix 32 point Digital Output 5D94804G06
Rockwell CompactLogix 16 point Digital Output 5D94804G14
Rockwell CompactLogix Power supply 1C31224G01
Rockwell CompactLogix 5331, 512K 1C31227G01
Rockwell E-NET I/F  for MicroLogix & CompactLogix 5X0070G04
Emeson The control OCR400 1C31116G04
Emeson Power Supply 24VDC 5X00119G01
Emeson Remote IO Node (TND) 5X00121G01
Emeson Remote IO Node (TND) 1C31129G03
Emeson Module analog  input  (AI) 4~20mA DC 1C31132G01
Emeson  1C31234G01
Emeson Module thermocouple (TC) 1C31238H01
Emeson 1C31233G04
Emeson Module thermistor (RTD) 1C31238H01
Emeson 1C31122G01
Emeson Module analog outputs (AO) 4~20mA 1C31125G02
Emeson 1C31147G01
Emeson Module digital inputs(DI) 1C31150G01
Emeson 1C31166G01
Emeson Module  (SOE) 1C31169G02
Emeson 5X00106G01
Emeson Modue digital input (DO) 5X00109G01
HBM Indicator
Prod No:1-WE2107-1
HBM WE2107
HBM Digital junction box
Prod No:1-VKK1-4A
1-VKK1-4A
ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF12
Dạng Head mounted
Sensor 2xPt100 3L
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo : 0-100oC
Model code: TF12
Xuất xứ: ABB – Đức
ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF212
Dạng Field mounted
Truyền thông: PROFIBUS PA
Model code: TF 212
Xuất xứ: ABB – Đức
ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TH202
Hiện thiết bị có Model TH202 đã được chuyển đổi thành Model TTF300
Dạng Field mounted
Truyền thông: HART
Model code: TTF300
Xuất xứ: ABB – Đức
ABB Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH210
Loại can nhiệt: K đo được nhiệt độ tới 1300C
Đường kính: 22 x 2 mm
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài SS1.4762 (A 446) và trong
ceramic C610 ceramic C610
Model code: TSH210
Xuất xứ: ABB – Đức
ABB Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH220
Loại can nhiệt: S đo được nhiệt độ tới 1700C
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài ceramic C530 và trong ceramic
C610
Model code: TSH220
Xuấtxứ: ABB – Đức
ABB Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSP121
Loại can nhiệt: Pt100 đo được nhiệt độ tới 600C
Chiều dài: N = 710 mm
Model code: TSP121
Xuất xứ: ABB – Đức
ABB Đầu đo nhiệt độ
Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000
Operating temperature :-50 to 600oC
Measuring insert :1xPt100/4 wire
Tolerance: Class B
Tube diameter:6mm
Fitting lengh:100mm
Thread:G1/2
Xuất xứ: JUMO-Đức
ABB Đầu đo nhiệt độ
PT100, 1-150oC, TR101(2xPT100; Themormeter
NL: 130mm-059070
Oder. QTR: 20000st
LT.pos: 060338600007
Xuất xứ :HERTH-Đức
ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo áp suất
Pressure Transmitter 2600T
Phoduct code 264GS FJP 8B2
-400 +400 mbar
Hiện thiết bị có Model 264GS đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -400…+400 mbar
Model code: 266GSH
Xuất xứ: ABB – Italy
ABB Transmitter 2020TG Profibus; F.no:
15753T403194
10,2 – 32 VDC 10,2  32 VDC
-60 _+60 mbar
Hiện thiết bị có Model 2020TG đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -60…+60 mbar
Model code: 266GSH
Xuấtxứ: ABB – Italy
ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo lưu lượng
Transmitter 2020TD Profibus; F.no:
15712T403218
10,2 – 45VDC
P: 0-160bar
Hiện thiết bị có Model 2020TD đã được chuyển đổi thành Model 266DSH đổi thành
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: 0…+40 mbar
Model code: 266DSH
Xuất xứ: ABB – Italy
APISTE Bộ làm mát ENC-AR1120L
Teral Pump part only, without motor TRP-MHG10-DBT-CLV
Panasonics Bán trọn bộ:
Motor:M81X25GD4W
Controller::DVUS825W
MUSN825W
SMC Felter element EM140-040W
SMC Felter element EHM15R10A
SMC Felter element EMXG420H
SMC Felter element EMXG940H
SMC Felter element EJ051S-050
SMC Felter element EP910-020
SMC Lọc nước AF40-04D
SMC Lọc nước AFM40-04D
SMC Lọc nước Y400T
SMC Coupler 22SB KK130S-65N
SMC Coupler 22PB KK130P-65N
SMC Coupler 23SA KK130S-80N
SMC Coupler 23 PA KK130P-80N
SMC O-ring CS1N125A-PS
SMC Speed controller AS420-04
SMC Speed controller AS500-06
Benning Benning Battery charger
Input:3 phase 380VAC ±10% -50Hz
Output: 220VDC-30A
LCD display :Low DC,High DC,Boost,Float,Earth-leakage…
Remote card: sent mains fail,charger fail,Earth fail signals to control center room.
Ingress protection IP20
Standard IEC 146 ,IEC950,IEC 439
Suitable for 18x12V-100A
D400 G216/30
 Norgren Solenoid valve 5/2, ¼” 24VDC
Model: 2623077.3037.24VDC
 Norgren Solenoid valve 5/2, ¼” 24VDC
Model: 2623079.3037.24VDC
 Norgren Solenoid valve 2/2,24VDC
Model: 8497503.8270.24VDC
 Norgren Coil of solenoid. 8497503.24VDC
Model: 8270.24VDC
 Norgren Coil of solenoid.
Model: 0200.230VAC
 Norgren Coi of valve.
Model: 0000000.4201.230VAC
 Norgren Body of solenoid valve 5/2.
Model: 9710555.0000.
 Norgren Solenoid valve 2/2; ¾”; 0-16 bar; 230VAC
Model: 8240300.9101.230VAC
 Bar Type: PKO 3/0-I 080-D076
PN 25; P=5.5-10bar
32105352
Tech.fileref ZXA01-1D423
D 53547
 Bar Type: PKO 3/2-40-D056-F04
PN 25; P=5.5-10bar
30000052
Tech.fileref ZXA01-1D423
D 53547
 ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF12
Dạng Head mounted
Sensor 2xPt100 3L
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo : 0-100oC
Model code: TF12
Xuất xứ: ABB – Đức
 ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF212
Dạng Field mounted
Truyền thông: PROFIBUS PA
Model code: TF 212
Xuất xứ: ABB – Đức
 ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TH202
Hiện thiết bị có Model TH202 đã được chuyển đổi thành Model TTF300
Dạng Field mounted
Truyền thông: HART
Model code: TTF300
Xuất xứ: ABB – Đức
 ABB Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH210
Loại can nhiệt: K đo được nhiệt độ tới 1300C
Đường kính: 22 x 2 mm
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài SS1.4762 (A 446) và trong
ceramic C610 ceramic C610
Model code: TSH210
Xuất xứ: ABB – Đức
 ABB Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH220
Loại can nhiệt: S đo được nhiệt độ tới 1700C
Chiều dài: N = 1.000 mm
Ống bảo vệ ngoài ceramic C530 và trong ceramic
C610
Model code: TSH220
Xuấtxứ: ABB – Đức
 ABB Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSP121
Loại can nhiệt: Pt100 đo được nhiệt độ tới 600C
Chiều dài: N = 710 mm
Model code: TSP121
Xuất xứ: ABB – Đức
 JUMO Đầu đo nhiệt độ
Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000
Operating temperature :-50 to 600oC
Measuring insert :1xPt100/4 wire
Tolerance: Class B
Tube diameter:6mm
Fitting lengh:100mm
Thread:G1/2
Xuất xứ: JUMO-Đức
 HERTH Đầu đo nhiệt độ
PT100, 1-150oC, TR101(2xPT100; Themormeter
NL: 130mm-059070
Oder. QTR: 20000st
LT.pos: 060338600007
Xuất xứ :HERTH-Đức
 ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo áp suất
Pressure Transmitter 2600T
Phoduct code 264GS FJP 8B2
-400 +400 mbar
Hiện thiết bị có Model 264GS đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -400…+400 mbar
Model code: 266GSH
Xuất xứ: ABB – Italy
 ABB Transmitter 2020TG Profibus; F.no:
15753T403194
10,2 – 32 VDC 10,2  32 VDC
-60 _+60 mbar
Hiện thiết bị có Model 2020TG đã được chuyển đổi thành Model 266GSH
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: -60…+60 mbar
Model code: 266GSH
Xuấtxứ: ABB – Italy
 ABB Bộ chuyển đổi tín hiệu đo lưu lượng
Transmitter 2020TD Profibus; F.no:
15712T403218
10,2 – 45VDC
P: 0-160bar
Hiện thiết bị có Model 2020TD đã được chuyển đổi thành Model 266DSH đổi thành
Truyền thông: PROFIBUS
Dải đo: 0…+40 mbar
Model code: 266DSH
Xuất xứ: ABB – Italy
Prova
Taiwan
Multi-Ohm meter 700
Dold
Germany
Safemaster
Art No:0046456
Standard waechter BD5936.17
AC50/60Hz 230VAC
HS:85364900
DB5936
Dorninger
Germany
1080399
Niveautemp 61-3-MS-S6-LC1
with SK601, 2xK10, min=170mm, minmin=25
HS: 9026 1089
SK601
Hydac
Germany
D66280
Type : SAP  20E12YT110A – S13
Art. Nr : 2120882
PN :  Max  400 bar
DN :   20mm
SAP  20E12YT110A – S13
ABB
Germany
Relay protector motor
SPAM 150-AA
RS641 041-AA,  Sn:EQ473227
SPAM150-AA
E+L
Germany
BTSG PC max. misalignement left
IGMF 005650P
IGMF005650P
Maihak
Germany
Level switch
MBA 3 230V  4VA   50Hz                                                                G.Nr: 281879
ArtNr:211883
281879
Linak
Germany
Actuator LA30
3011P1-00500024
– Cylinder: Type: LSD30-500
Item No: XLSD30-500
Prod date: 030225   O.C.81658
-Motor: LA30.1P-500-LSD-24V
LA30
Alco
Germany
Pressure sensor
PS3-AF1 HGR
PCN: 0712779
PS3-AF1 HGR
ABB
Germany
Shielded 6-pin modular connector 3m
ATB
Schemersal
Roller adjustment min AFU.63/4C-7
Germany Resistance Thermometer PT100 RL 99-0550-82-86-00
Bosh
Germany
Pressure switch             0811 160 153
Engler Temperature sensor
PT100-6L.12.12M.500.05
(Pt100;               07389/90920      ;
Type: tp100-6l.12.12m.500.05;
A.nr: 01504 020505 0001)
EMB Single-phase control transformer
Type: STT 1,5
Primary: 400 V +/- 5%
Secondary: 230 V
Power: 1,5 kVA
Degree of
Protection: IP00
Frequency: 50/60 Hz
Option: Copper Wire
SBA Universal control transformer to
EN 61558-2-2/2-4
Article-no. 169-0060
Commodity code 85043280
Input voltage 200/…/550V
Output voltage 2x 115V
Output range 2500VA
T&R Encoder
Type: IE58A
– Art.Nr: 219-00772     SN:0017
– Impulse: 10000
– Prod.Nr: 30100 010705
T&R CE65-M profibus encoder
Type: CEV65M
Art.No: CEV65M-01460
SN: 7707
Version: TR-ECE-TI-D-0017/V000
Prod.No: 1266439
EUCHNER EUCHNER SAFETY SWITCH
P/N: TZ1 LE 024M VAB-R
Art No: 089434
EUCHNER EUCHNER SAFETY SWITCH
P/N: TZ1 RE024M VAB-R
Art No: 083233
Kissling Limt Swicthes
54-808-101R
CEWE
Đức
Active power 3phase  3 wire balanced
Input:
– Voltage:110…500V
-Current:1A,2A,5A
Auxiliary suppy:
– AC Voltage:110…230V
– DC Voltage:24V,48V,60V,110V,125V,220V
Kiepe
Đức
Masalignment switch VG03/5
Odering code:92.038 143.501
Siemens Đức SITOP MODULAR 40
STABILIZED LOAD POWER SUPPLY
INPUT: 3 X 400-500 V AC
OUTPUT: 24 V DC/40 A
Type: 6EP1437-3BA00
Norgen Van khí nén 24VDC
Id No: 9710000.30.37.024.00
Dyna-Mess Condition monitoring system DBEG300E
Measuring range: 0-20mm/s
Frequency range:10-1000Hz
Accurancy: ± 10%
Output:
Line output of verlocity:±20mm/s=±5V
RMS output of velocity:20mm/s=20V
Relay contacts:without potential
Dyna-Mess Sensor SLU 300/05/B
Dyna-Mess Option 1:
Current output 0-20mA for RMS of velocity
Dyna-Mess Option 2:
Measuring range 0-10 mm/s or 0-50mm/s
Dyna-Mess Option 3:
Pre adjustment of limits
Honsberg Cảm biến nhiệt
Model:TR-015HM2
NR: 672896;
Verstellbereich:35-95/50-130oC; PN16; IP43; Tmax 145oC; 250VAC/15(8)A
Honywel Safety Limit Switch
Type: GSAA01C
Moller Biến thế 400/230VAC,2KVA
STN2.0(400/230)
Art no:221525
KSR Kuebler KSR Bypass Level Indicator
Type: BNA-20/40/C-M 1000-V60x2-MRA-4/MT/2-ZVSS 200 R48H
Acc. to catalogue 1015-2, page 5,7,18,22 & 24
Material: Stainless steel 316 Ti (DIN 1.4571)
Dimensions: OD 60.3 x 2 mm
Process connections: Flange DIN 2526 DN 20 PN 40 Form C
Distance CC: 1000 mm
Measuring range: 1000 mm
Float: ZVSS 200 R48H (SS 316 Ti (DIN 1.4571))
S.G.: 998 kg/m³
Pressure: 10.0 bar
Temperature: 120 °C
Gasket:  Klingersil C4500
Bolting: 1.4401 / A4-70 (M)
Roller indicator: Standard (MRA)
Switches: 4 x BGU – 2 Sil
Chamber end top:  Welding cap
Chamber end bottom: Flange D 130
Drain:  Plug BSP 1/2”
Similar with AB 330525-1
(L091 – S1
level switch BNA
Chamber Mat: 1.4571
PS: 10bar; TS: 120oC
Connections: DN20  PN40/C
C to C (M):  1000mm
S.G: 958Kg/m3
Float: ZVSS 250
Roller display MRA
Serial No: 330525-1/2003
Magnetic switch:  BGU 220V (D69439))
Eletta Theo yêu cầu của nhà máy  25222, S25-GL25  16-80R các thông số đầy đủ,mã hàng chính xác như sau:
Flow Monitor-Thread end -3% Accuracy
Fluid Oil,Range:16-80L/min,Flow direction:A/R.4-20mA
Model:R5GL25
Eletta Theo yêu cầu của nhà máy S25-GL15  1-5R các thông số và mã hàng chính xác như sau:
Flow Monitor-Thread end -3% Accuracy
Fluid Oil,Range:1-5L/min,Flow direction:A/R.4-20mA
Model:R5GL26
 Settima
Germany
Screw pump
Typ: GR55 SMT16B 380L RF3
 Sauer
Danfoss
Germany
Gear pump
Type:SNP2/06DC002
 Werdohler
Germany
330264-3
External gear pump
Type:R35/63FL-Z-DB25-W-SAE3-R
Betriebdruck: 15bar
Flow: 90L/min
 Siemens
Germany
Type:1LA71634 AA61-1
Sn:E0307/33172.01001
B5. 160M.
11Kw.1460min
 ADDA
Germany
TB13S4200002
Three-phase asynchronous motor with
squirrel cage
Sn:3044471
Type TFC 132 S-4, size 132 S,
5,5 / 6,6 kW, S1, IP 55,
Design: B5/300 mm,
SUCCESSION MODEL!
1440 1/min, 380-420/660-720 V, 50 Hz,
1728 1/min, 380-480/660-830 V, 60 Hz,
Shaft end 38 x 80 mm, RAL 7030,
metric cable gland
3 built-in PTC,
Insulation class F, weight 44 kg
Rickmeier
Germany
330270-0
Gear pump
Type:R65/250 FL-Z-DB25-W-SAE3-R
as delivered with 5330938 (417568),
but the pump (bare shaft end) only.
(272/500)
Dieffenbacher-Pos.  : 00010
Dieffenbacher-Material : 99-0650-24-90-00
acc. enclosed data sheet 114898
Delivery time approx.:  7 week(s)
weight net:  40,000 kg / pc.
HTS: 84136031

115
test certificate acc. EN10204-3.1
(start run + pressure test)
incl. certificate acc. EN 10204-2.2
(gearshaft and casing material)

  Rexroth R918C00690
Gear pump 11 R 201
Type: AZPF-10-011RCB20MB
  Rexroth R900064431
Gear pump
Type: PGF3-3X/032RE07VE4K
  Rexroth R900973993
Gear pump
Type: PGF2-2X/019RN01VM
  Rexroth R910907403
Axial piston pump
Type: AA10VSO 45 DR /31R-PPA12N00
  Rexroth R902429998
Axial piston pump
(old number: 00917280, 1291880)
Type: A4VSO 40 DR/10R-PPB13K26
  Rexroth Ident No:00994306-2003-06
Fabr No:7895076
Type:A4VSO 125DR/30R-PPB13N00
  Rexroth R902418820
Axial piston pump
Type: A A4VSO 40 DR /10R-PPB13N00
 ATB Type:AF180L/4B-11
P/N: 468543
3ph-Motor 22kW, 50HZ, 690/400V,
IMB5, IP55
 ATB Type: AF90S/4H-11
P/N: 563582
3ph-Motor 1.1kW, 50HZ,
400/230V, IMB5, IP55
 ATB Type: AF100L/4H-12
P/N: 472207
3ph-Motor 2.2kW, 50HZ,
690/400V, IMB35, IP55
 Küenle Type:KDGN2 280 S 4 GR
75 kW
1480 1/min
380-420/660-690 V
129/74,5 A
50 Hz
B 3 / B 5 (550)
low noise design
with 6 thermistor sensors
3 thermistor sensors (PTC) for pre warning (130°C)
3 thermistor sensors (PTC) for switch off (150°C)
 Küenle Type:KDGN2 225 S 4 GR
37 kW
1475 1/min
380-420/660-690 V
66,2/38,2 A
50 Hz
B 3 / B 5 (450)
low noise design
with 6 thermistor sensors
3 thermistor sensors (PTC) for pre warning (130°C)
3 thermistor sensors (PTC) for switch off (150°C)
 Küenle Type:KDGN2 160 M 4
11 kW
1460 1/min
380-420/660-690 V
21,0/12,1 A
50 Hz
B 3 / B 5 (350)
3 thermistor sensors (PTC)
 Küenle Type:KDGN2 180 L 4
22 kW
1460 1/min
380-420/660-690 V
40.4/23,3 A
50 Hz
B 3 / B 5 (350)
3 thermistor sensors (PTC)
 Küenle Type:KDGN2 112 M 4
4,0 kW
1435 1/min
380-420/660-690 V
8,1/4,7 A
50 Hz
B 3 / B 5 (250)
3 thermistor sensors (PTC)
 Parker Gear pump HCD
Pt.No:3339-112233-6195711300
Sn:27-02-2998468-004
 SEW Drives: MDX61B0300-503-4-0T
 SEW Inverter / Options / Accessories
MDX61B0300-503-4-0T
Part number: 08279845
Size: 3
Device design: design technology
Rated mains voltage [V]: 3×380-500 + / – 10% Rated mains current [A]: 54.00
Nominal frequency [Hz]: 50-60 + / – 5% Output power [kW]: 30.00
Output Power [HP]: 40.00
Output voltage [V]: 3 x 0-U/Netz
Rated output current [A]: 60.00
Output frequency [Hz]: 600.00
Linear motor load [kW]: 30
Motor load square [kW]: 37
Commodity Code: 85044088
Net weight [kg]: about 17/ST 17/Pos.
Delivery time: 3-5 weeks
 SEW Encoder connection DEH1B (P/n: 8243107)
 SEW Field bus interface  DFP21B (P/n: 8242402)
 SEW Cable pre-wired DAE15B/200 mm(P/n:8176299)
 SEW Cable pre-wired DAE14B/200 mm(P/n:8176302)
 SEW Operation panel DBG60B-04(P/n:18208509)
 SEW Drives: MDX61B0450-503-4-0T
 SEW Inverter / Options / Accessories
MDX61B0450-503-4-0T
Part number: 08279861
Size: 4
Device design: design technology
Rated mains voltage [V]: 3×380-500 + / – 10% Rated mains current [A]: 80.10
Nominal frequency [Hz]: 50-60 + / – 5% Output power [kW]: 45.00
Output Power [HP]: 60.00
Output voltage [V]: 3 x 0-U/Netz
Rated output current [A]: 89.00
Output frequency [Hz]: 600.00
Linear motor load [kW]: 45
Motor load square [kW]: 55
Commodity Code: 85044088
Net weight [kg]: about 28/ST 28/Pos.
Delivery time: 3-5 weeks
 SEW Encoder connection DEH1B (P/n: 8243107)
 SEW Field bus interface  DFP21B (P/n: 8242402)
 SEW Cable pre-wired DAE15B/200 mm(P/n:8176299)
 SEW Cable pre-wired DAE14B/200 mm(P/n:8176302)
 SEW Operation panel DBG60B-04(P/n:18208509)
 SEW Drives: MDX61B1100-503-4-0T
 SEW Inverter / Options / Accessories
MDX61B1100-503-4-0T
Part number: 08279926
Size: 6
Device design: design technology
Rated mains voltage [V]: 3×380-500 + / – 10% Rated mains current [A]: 180.00
Nominal frequency [Hz]: 50-60 + / – 5%
Output power [kW]: 110.00
Output Power [HP]: 148.00
Output voltage [V]: 3 x 0-U/Netz
Rated output current [A]: 200.00
Output frequency [Hz]: 600.00
Linear motor load [kW]: 110
Motor load square [kW]: 132
Commodity Code: 85044088
Net weight [kg]: about 67/ST 67/Pos.
Delivery time: 3-5 weeks
 SEW Encoder connection DEH1B (P/n: 8243107)
 SEW Field bus interface  DFP21B (P/n: 8242402)
 SEW Cable pre-wired DAE15B/200 mm(P/n:8176299)
 SEW Cable pre-wired DAE14B/200 mm(P/n:8176302)
 SEW Operation panel DBG60B-04(P/n:18208509)
Taihei Boeki Pressure switch PZD20Laa + WAK8-2/90
(connector cable 2m, 8P,
straight)
Taihei Boeki Pressure switch PZD20La + WAK4-2/90
(connector cable 2m, 4P,
straight)
Teral Pump part only, without motor TRP-MHG10-DBT-CLV
APISTE Bộ làm mát (Có kèm theo tài liệu) ENC-AR1120L
Panasonics Bán trọn bộ:
Motor:M81X25GD4W
Controller::DVUS825W
MUSN825W
SMC Felter element EM140-040W
SMC Felter element EHM15R10A
SMC Felter element EMXG420H
SMC Felter element EMXG940H
SMC Felter element EJ051S-050
SMC Felter element EP910-020
SMC Lọc nước AF40-04D
SMC Lọc nước AFM40-04D
SMC Lọc nước Y400T

, , , , , , , , , ,

  1. Để lại bình luận

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: